Trở nên môn đệ thừa sai theo linh đạo Anh Em Giảng Thuyết

  • 10/08/2026
  • Dẫn nhập

    Khi Hội đồng Giám mục Việt Nam chọn chủ đề năm Mục vụ 2026 là “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai. Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14), điều được nhắm tới không chỉ là việc khơi dậy thêm một số hoạt động truyền giáo trong các giáo phận, giáo xứ hay hội đoàn. Sâu xa hơn, Hội Thánh tại Việt Nam đang mời gọi mọi thành phần Dân Chúa trở về với một câu hỏi căn bản hơn nhiều, đó là người Kitô hữu thực sự là ai và việc thuộc về Đức Kitô phải tạo nên hình thức sống nào giữa thế giới hôm nay. Nếu bí tích Rửa tội chỉ được hiểu như một cánh cửa dẫn người tín hữu bước vào đời sống đạo, còn sứ mạng được xem như công việc dành cho một số người đặc biệt, thì căn tính Kitô hữu vẫn chưa được hiểu trọn vẹn. Bởi chính khi được tháp nhập vào Đức Kitô, người tín hữu đã được đưa vào trong chuyển động của một Hội Thánh vừa được quy tụ vừa được sai đi.

    Từ góc nhìn ấy, linh đạo của Dòng Anh Em Giảng Thuyết cho thấy một sự hòa hợp đặc biệt với định hướng mục vụ của Hội Thánh Việt Nam. Hơn tám thế kỷ trước, thánh Đaminh đã sống điều mà hôm nay thần học gọi là căn tính “môn đệ thừa sai”. Ngài ở lại lâu giờ trước Thiên Chúa, suy niệm Lời, thao thức về ơn cứu độ con người, sống đời huynh đệ và rồi lên đường. Nơi ngài, cầu nguyện không đóng lại nơi nội tâm, học hành không dừng ở tri thức, đời sống cộng đoàn không khép kín trong sự an toàn và giảng thuyết cũng không chỉ giới hạn vào lời nói. Tất cả quy tụ thành một đời sống duy nhất, trong đó người môn đệ để chính Tin Mừng biến đổi mình trước khi muốn biến đổi người khác.

    Bởi vậy, có thể nói chủ đề năm Mục vụ 2026 và linh đạo Đaminh có một mối liên hệ mang lại hiệu quả thiết thực. Cả hai gặp nhau ở một xác tín chung của đức tin Công giáo đó là người Kitô hữu được gọi đến với Đức Kitô, được Hội Thánh nuôi dưỡng, được Chúa Thánh Thần biến đổi, rồi được sai trở lại giữa thế giới để chính cuộc đời mình trở thành nơi Tin Mừng có thể được nhận ra.

    1. Từ bí tích Rửa tội đến căn tính môn đệ thừa sai

    Tin Mừng Máccô kể rằng Đức Giêsu thiết lập Nhóm Mười Hai “để các ông ở với Người và để Người sai các ông đi rao giảng” (Mc 3,14). Nếu đọc kỹ, có thể nhận ra nơi câu văn ngắn ấy toàn bộ nhịp sống của người môn đệ. Trước khi đi, các ông phải ở với Đức Giêsu. Thế nhưng việc ở với Người không phải đích đến cuối cùng, bởi chính từ sự gần gũi ấy mà các ông được sai đi.

    Điều này cho thấy đời sống Kitô hữu không thể bị chia thành hai phần, một phần dành cho việc nên thánh và phần kia dành cho hoạt động truyền giáo. Càng thực sự sống với Đức Kitô, người môn đệ càng được đưa vào chính tâm tình của Người đối với nhân loại. Ngược lại, càng lên đường thi hành sứ mạng, người ấy càng phải trở về với Đức Kitô, nếu không muốn việc tông đồ dần trở thành công việc thuần túy, tham vọng cá nhân hoặc một thứ thành công tôn giáo.

    Về điểm này, Công đồng Vaticanô II đã đặt mối tương quan ấy vào tận mầu nhiệm Ba Ngôi khi khẳng định rằng Hội Thánh tự bản tính là truyền giáo, bởi Hội Thánh bắt nguồn từ sứ mạng của Chúa Con và Chúa Thánh Thần theo ý định của Chúa Cha (Vaticanô II, 1965a, số 2). Vì thế, trước khi có một người được sai đi, đã có một Thiên Chúa sai đi. Chúa Cha sai Chúa Con. Chúa Con hoàn tất công trình cứu độ và ban Chúa Thánh Thần. Chúa Thánh Thần quy tụ Hội Thánh, rồi chính Hội Thánh ấy tiếp tục sứ mạng của Đức Kitô trong lịch sử.

    Một khi nhìn sứ mạng từ nguồn gốc Ba Ngôi như thế, người Kitô hữu sẽ không còn xem truyền giáo như một công việc phụ thêm vào đời sống đức tin. Chính nhờ Bí tích Rửa tội, họ đã được tháp nhập vào Đức Kitô và trở thành thành viên của Dân Thiên Chúa. Công đồng Vaticanô II dạy rằng người giáo dân, cũng như mọi người đã chịu phép Rửa, được tham dự vào chức vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Đức Kitô theo cách thức riêng của mình (Công đồng Vaticanô II, 1964, số 31). Tiếp đó, Bí tích Thêm sức làm cho ân sủng Rửa tội được kiện toàn, giúp người tín hữu gắn bó sâu xa hơn với Hội Thánh và nhận lãnh sức mạnh đặc biệt của Chúa Thánh Thần để làm chứng cho Đức Kitô. Đến nơi Bí tích Thánh Thể, họ được nuôi dưỡng bằng chính Đấng đã trao ban sự sống cho thế gian.

    Như vậy, đời sống bí tích tự nó đã mang một hướng đi thừa sai. Người tín hữu bước đến bàn tiệc Thánh Thể không chỉ để nhận ơn cho đời sống riêng tư, nhưng để học lấy cách sống của Đức Kitô, Đấng đã bẻ chính mình ra và trao chính mình vì người khác. Vì thế, Thánh lễ không thực sự kết thúc khi cộng đoàn rời nhà thờ. Có thể nói đúng hơn rằng khi phụng vụ kết thúc, sứ mạng bắt đầu. Người vừa nghe Lời Chúa và đón nhận Thánh Thể trở về với gia đình, nghề nghiệp, trường học, bệnh viện, công sở, thị trường và không gian kỹ thuật số. Chính tại những nơi ấy, điều được cử hành trên bàn thờ phải dần trở thành hình thức sống.

    Đây cũng là điểm làm cho thánh Đaminh và linh đạo Anh Em Giảng Thuyết trở nên đặc biệt gần gũi với chủ đề năm Mục vụ 2026. Truyền thống của Dòng nhớ đến ngài như một người “nói với Chúa và nói về Chúa”. Câu nói ấy không mô tả hai hoạt động tách biệt, nhưng diễn tả một đời sống thống nhất. Việc nói với Thiên Chúa làm cho lời nói về Thiên Chúa có nguồn gốc sâu xa hơn, còn việc đi giảng lại kéo người tông đồ trở về với Thiên Chúa để khỏi biến mình thành trung tâm.

    Chính vì thế, người môn đệ thừa sai không cần trước hết lo nghĩ mình phải nói gì cho thật hay. Câu hỏi quan trọng hơn nằm ở chỗ họ đã thực sự ở với Đức Kitô đủ lâu để có điều gì đáng trao hay chưa. Một đời sống truyền giáo bắt đầu từ đây, bởi người ta không thể trao một Đức Kitô mà mình mới chỉ biết bằng khái niệm.

    2. Từ Chân Lý được chiêm niệm đến Chân Lý được trao ban

    Nếu thánh Đaminh làm nổi bật chuyển động từ việc ở với Thiên Chúa đến việc được sai đi, thì thánh Tôma Aquinô giúp hiểu rõ hơn điều gì phải xảy ra trong lòng người môn đệ trước khi lời giảng trở thành hoa trái. Công thức nổi tiếng contemplari et contemplata aliis tradere, chiêm niệm và trao cho người khác điều đã được chiêm niệm, không chỉ là một khẩu hiệu của truyền thống Đaminh. Nó diễn tả cả một phương pháp thiêng liêng.

    Thánh Tôma không hình dung người giảng thuyết như một ống dẫn trung tính, nhận thông tin ở một đầu rồi chuyển sang người khác ở đầu kia. Chân lý cần được tiếp nhận, suy niệm, thấm vào trí tuệ, đi qua cầu nguyện và cuối cùng trở thành một phần của đời sống. Chỉ khi ấy, điều được trao mới thực sự mang sức nặng của một chứng tá.

    Trong Summa Theologiae, thánh nhân còn dùng một hình ảnh rất tinh tế khi nói rằng soi sáng cho người khác thì cao quý hơn việc chỉ tự mình chiếu sáng, cũng như trao cho người khác điều đã chiêm niệm thì cao quý hơn chỉ giữ lấy cho riêng mình (Aquinas, II II, q. 188, a. 6). Khi đặt câu nói ấy bên cạnh Mt 5,14, ta có thể nhận ra một điểm rất đẹp của linh đạo Đaminh. Người môn đệ không được gọi để khiến mọi người chú ý đến mình, nhưng để giúp người khác nhìn thấy đường.

    Điều này đặc biệt quan trọng trong một thời đại mà sự hiện diện công khai rất dễ bị đồng hóa với thành công. Một nhà giảng thuyết được nhiều người biết đến chưa chắc đã giúp người nghe đến gần Đức Kitô hơn. Một linh mục có đông người theo dõi trên mạng chưa chắc đã trở nên hiệu quả hơn về mặt Tin Mừng. Một nhà thần học có khả năng lý luận sắc bén cũng chưa chắc đã trở thành người phục vụ Chân Lý nếu tri thức ấy cuối cùng chỉ làm cho bản thân trở nên tự mãn.

    Bởi vậy, việc học trong truyền thống Đaminh luôn phải giữ được chiều kích chiêm niệm. Người Đaminh học không phải để thu gom kiến thức, mà để nhìn thực tại dưới ánh sáng Thiên Chúa. Họ đọc Kinh Thánh để Lời Chúa uốn nắn trí tuệ. Họ học thần học để đức tin trở nên sáng sủa hơn. Họ đối thoại với triết học, khoa học và văn hóa bởi tin rằng mọi chân lý đích thực cuối cùng đều có nguồn nơi Thiên Chúa.

    Chính thánh Tôma Aquinô là chứng từ rực rỡ nhất cho lối sống ấy. Nơi ngài, trí tuệ không cạnh tranh với đức tin, và học thuật không đối lập với cầu nguyện. Càng nghiên cứu sâu, ngài càng khiêm tốn trước mầu nhiệm. Điều đó trở thành một bài học đặc biệt cần thiết cho người Kitô hữu ngày nay, khi thế giới có rất nhiều thông tin nhưng lại thiếu khả năng phân định.

    Trong thời đại của mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo, tình yêu đối với Veritas không thể chỉ là một truyền thống đẹp của Dòng. Nó trở thành trách nhiệm đạo đức. Một linh mục tra cứu văn kiện gốc trước khi trích dẫn là đang phục vụ Chân Lý. Một giáo lý viên không vội trả lời vấn đề mình chưa hiểu rõ, nhưng chịu khó tìm hiểu giáo huấn chính thức của Hội Thánh, cũng là đang thực hành lòng bác ái. Một người Công giáo từ chối chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng, dù thông tin ấy rất phù hợp với quan điểm cá nhân là đang cho thấy sự thật quan trọng hơn việc thắng một cuộc tranh luận.

    Dẫu vậy, truyền thống Đaminh còn đặt một đòi hỏi khác nữa. Chân lý không thể bị tách khỏi lòng thương xót. Thánh Đaminh đã khắc khoải vì những con người đang xa Thiên Chúa. Nỗi đau ấy cho thấy động lực của việc giảng không nằm ở sự bực bội đối với người “sai”, nhưng ở lòng thương xót đối với người chưa gặp được ánh sáng.

    Vì thế, người môn đệ không chỉ cần câu trả lời đúng. Họ còn phải học cách trao câu trả lời ấy bằng một trái tim đầy thương xót. Nếu không, họ có thể bảo vệ giáo lý chính xác mà vẫn làm tổn thương phẩm giá người khác. Hoặc có thể nói sự thật mà động cơ sâu kín lại là nhu cầu chiến thắng. Hoặc có thể nhân danh đức tin để nói những lời rất xa Đức Kitô.

    Chính tại điểm này, thánh Đaminh và thánh Tôma gặp nhau. Trí tuệ của Tôma phải đi cùng lòng trắc ẩn của Đaminh. Khi hai chiều kích ấy kết hợp, chân lý không còn là viên đá được ném vào người đối diện mà trở thành ngọn đèn đặt bên cạnh người đang tìm đường.

    3. Các thánh Dòng như những hình thức khác nhau của cùng một việc giảng thuyết

    Lịch sử Gia đình Đaminh cho thấy giảng thuyết chưa bao giờ bị giới hạn trong một cách duy nhất. Có người giảng bằng lời nói, người khác bằng học thuật, nghệ thuật, hoạt động xã hội, việc chăm sóc người bệnh hay bằng chính sự hy sinh mạng sống. Sự phong phú ấy rất quan trọng đối với chủ đề năm Mục vụ 2026, bởi nó giúp mọi người đã chịu phép Rửa nhận ra rằng sứ mạng không đồng nhất với việc đứng trên bục giảng.

    Thánh Catarina Siena là một minh chứng nổi bật. Chị là một người nữ giáo dân thuộc Dòng Ba Đaminh, không mang chức thánh và cũng không được đào tạo theo mô hình học thuật của thánh Tôma. Thế nhưng, chính đời sống cầu nguyện sâu xa, tình yêu mãnh liệt đối với Đức Kitô cùng nỗi thao thức cho sự hiệp nhất của Hội Thánh đã khiến Catarina trở thành một trong những tiếng nói có ảnh hưởng lớn của thế kỷ XIV. Chị viết cho các giáo hoàng, các vị lãnh đạo chính trị, các linh mục và nhiều tầng lớp khác nhau, vừa mạnh mẽ kêu gọi hoán cải vừa luôn đặt lời mình trong tình yêu đối với Hội Thánh.

    Điều đáng học nơi Catarina không chỉ là sự can đảm nói thật. Sâu hơn, chị cho thấy người giáo dân có thể yêu Hội Thánh bằng một tình yêu trưởng thành, đủ trung thành để không đứng ngoài phê phán và cũng đủ chân thật để không im lặng trước những điều cần canh tân. Trong bối cảnh ngày nay, khi mạng xã hội dễ đẩy người ta vào hai thái cực là công kích Hội Thánh hoặc bảo vệ Hội Thánh một cách thiếu phê phán, Catarina mở ra một con đường khác, trong đó lòng trung thành và tinh thần ngôn sứ không loại trừ nhau.

    Nếu Catarina giảng bằng tiếng nói mạnh mẽ giữa lòng Giáo Hội, thánh Martinô de Porres lại cho thấy Tin Mừng có thể được loan báo bằng sự phục vụ âm thầm. Sống trong một xã hội chịu ảnh hưởng sâu nặng của phân biệt chủng tộc và giai cấp, Martinô dành đời mình chăm sóc người nghèo, người bệnh và những người thường bị xem nhẹ. Ngài không cần một diễn đàn lớn để trở thành nhà giảng thuyết. Bệnh xá, căn bếp, hành lang tu viện và những khu phố nghèo đã trở thành tòa giảng của ngài.

    Qua Martinô, chủ đề “anh em là ánh sáng thế gian” có một nét rất cụ thể. Có những lúc ánh sáng không đến từ một bài giảng sâu sắc, mà từ việc một người bị xã hội coi thường được đối xử như một con người có phẩm giá. Khi một bệnh nhân được chăm sóc bằng lòng kính trọng, khi một người nghèo không bị nhìn như gánh nặng và khi một người bị loại trừ cảm thấy mình vẫn có chỗ trong cộng đoàn, Tin Mừng đang được rao giảng.

    Đối với Hội Thánh Việt Nam, thánh Vinh Sơn Phạm Hiếu Liêm tạo nên một mối nối đặc biệt giữa đặc sủng Đaminh và lịch sử truyền giáo tại quê hương. Được gửi sang Manila học tập, gia nhập Dòng Đaminh và được đào tạo trong một môi trường trí thức quốc tế, ngài đã không giữ những gì mình nhận được cho bản thân nhưng trở về phục vụ quê hương. Việc giảng dạy, đối thoại và sau cùng là tử đạo cho thấy nơi ngài có sự kết hợp hiếm có giữa học vấn, đức tin và lòng trung thành.

    Ở Vinh Sơn Liêm, người ta nhìn thấy một mô hình rất thời sự cho người môn đệ thừa sai hôm nay. Đức tin không sợ đối thoại với văn hóa và những truyền thống tư tưởng khác. Trái lại, người tin càng cần học hành nghiêm túc để có thể trình bày niềm tin của mình với lý trí, sự tôn trọng và lòng khiêm tốn. Đồng thời, cuộc đời ngài cũng nhắc rằng chứng tá chỉ thực sự đáng tin khi người nói sẵn sàng trả giá cho điều mình tuyên xưng.

    Nếu Vinh Sơn Liêm biểu lộ chứng tá của người Đaminh Việt Nam trong thời bách hại, Pier Giorgio Frassati lại cho thấy cùng một đặc sủng có thể được sống giữa xã hội hiện đại. Là một người trẻ, một sinh viên, một người yêu thể thao và tình bạn, Pier Giorgio không tách đời sống thiêng liêng khỏi cuộc sống bình thường. Thánh Thể, cầu nguyện, hoạt động xã hội và việc giúp đỡ người nghèo cùng hiện diện trong một đời sống duy nhất.

    Chính nơi đó, người trẻ hôm nay có thể nhận ra rằng nên thánh không đòi họ phải rời khỏi tuổi trẻ. Điều cần thiết không phải bớt sống, nhưng sống mọi chiều kích của tuổi trẻ trong Đức Kitô. Tình bạn có thể trở thành nơi làm chứng cho đức tin. Việc học có thể trở thành một hình thức phục vụ. Hoạt động xã hội có thể diễn tả trách nhiệm đối với công ích. Còn việc hiện diện bên người nghèo giúp người trẻ thoát khỏi một lối sống chỉ quy về bản thân.

    Nhìn từ Đaminh đến Tôma, từ Catarina đến Martinô, từ Vinh Sơn Liêm đến Pier Giorgio, có thể nhận ra một điều rất quan trọng. Linh đạo Giảng Thuyết không định nghĩa người môn đệ bằng một công việc duy nhất. Điều làm nên căn tính Đaminh nằm ở chỗ toàn bộ đời sống được quy hướng về Chân Lý và được trao ban vì ơn cứu độ con người.

    4. Từ đời sống huynh đệ đến một Hội Thánh cùng nhau lên đường

    Nếu các thánh Dòng cho thấy nhiều hình thức khác nhau của việc giảng thuyết, đời sống cộng đoàn lại nhắc rằng không ai được gọi để thi hành sứ mạng một mình. Thánh Đaminh không lập một nhóm gồm những cá nhân xuất sắc, nhưng thành lập Dòng Anh Em Giảng Thuyết. Chính chữ “anh em” cho thấy việc giảng ngay từ đầu đã mang tính cộng đoàn.

    Truyền thống Dòng thậm chí có thể gọi một cộng đoàn Đaminh là một Sancta Praedicatio, một “Thánh Thuyết”, vì chính đời sống chung của anh em phải trở thành lời rao giảng. Điều ấy có nghĩa sự hiệp thông không phải phần trang trí cho sứ mạng. Nó thuộc về chính nội dung của sứ mạng.

    Một cộng đoàn giảng về sự hiệp nhất nhưng sống trong chia rẽ sẽ làm suy yếu điều mình loan báo. Một giáo xứ nói nhiều về tình bác ái nhưng bên trong đầy phe nhóm cũng khó trở thành dấu chỉ của Tin Mừng. Vì vậy, đời sống huynh đệ không chỉ là yêu cầu luân lý. Nó còn là một tiêu chuẩn kiểm chứng sự chân thực của lời giảng.

    Chính tại điểm này, linh đạo Đaminh đi vào với tiến trình hiệp hành của Hội Thánh. Lắng nghe nhau không có nghĩa mọi ý kiến đều có giá trị ngang nhau, cũng không phải biến Hội Thánh thành một tổ chức quyết định mọi sự bằng đa số. Hiệp hành là học cách nhận ra rằng Chúa Thánh Thần có thể dùng người khác để giúp chúng ta thấy điều mình chưa thấy.

    Linh mục cần kinh nghiệm của người giáo dân đang sống giữa doanh nghiệp, y tế, giáo dục, gia đình và xã hội. Người lớn tuổi cần nghe người trẻ để hiểu thế giới kỹ thuật số. Người khá giả cần nghe người nghèo, không chỉ để tìm cách giúp đỡ nhưng còn để học cách đọc Tin Mừng từ vị trí của những người yếu thế. Ngược lại, giáo dân cũng cần lắng nghe mục tử và giáo huấn của Hội Thánh để việc tham gia không trở thành cuộc tranh giành ảnh hưởng.

    Ở đây, thánh Catarina Siena một lần nữa trở thành chứng từ quý giá. Chị không yêu Hội Thánh theo kiểu thụ động. Tình yêu của chị biết lên tiếng, đồng thời vẫn giữ sự hiệp thông. Chính sự kết hợp ấy cho thấy việc góp phần vào đời sống Hội Thánh không đối lập với lòng trung thành, mà chỉ trở nên sinh hoa trái khi bắt nguồn từ lòng yêu mến thật sự.

    Có thể hình dung đời sống môn đệ thừa sai theo tinh thần Đaminh qua bốn không gian có liên hệ với nhau. Bàn thờ là nơi người môn đệ đón nhận Đức Kitô. Bàn học giúp trí tuệ được huấn luyện trong Chân Lý. Bàn ăn huynh đệ là nơi điều người ta nói về hiệp thông được kiểm chứng trong các tương quan cụ thể. Sau cùng, con đường mở ra nơi những gì đã nhận và đã sống được trao cho thế giới.

    Điều quan trọng là bốn không gian ấy phải thông với nhau. Một đời sống đạo chỉ có bàn thờ nhưng không dẫn ra con đường sẽ dần khép kín. Hoạt động tông đồ chỉ có con đường mà không trở về bàn thờ sẽ sớm cạn nguồn. Nếu thiếu bàn học, lòng nhiệt thành có thể trở thành nông nổi. Nếu không có bàn ăn huynh đệ, lời giảng về hiệp thông dễ trở thành lý thuyết.

    Bởi vậy, năm Mục vụ 2026 không nên chỉ nhắm đến việc tạo ra nhiều cá nhân nhiệt thành hơn. Mục tiêu sâu xa hơn phải là xây dựng những cộng đoàn biết cầu nguyện, học hỏi, lắng nghe và cùng nhau lên đường. Khi ấy, chính cộng đoàn trở thành một Thánh Thuyết giữa đời.

    5. Từ tòa giảng trong nhà thờ đến những tòa giảng của đời thường

    Một trong những đóng góp quan trọng nhất của linh đạo Đaminh cho chủ đề năm Mục vụ là giúp mở rộng cách hiểu về giảng thuyết. Nếu chỉ đồng nhất việc giảng với bài giảng trong Thánh lễ, phần lớn giáo dân sẽ bị đặt ở ngoài sứ mạng thừa sai. Tuy nhiên, lịch sử các thánh Dòng cho thấy Tin Mừng có thể được công bố bằng rất nhiều thứ ngôn ngữ.

    Thánh Tôma giảng bằng thần học. Catarina giảng bằng lời khuyên và hoạt động cho sự hiệp nhất của Hội Thánh. Fra Angelico giảng bằng hội họa. Martinô giảng bằng việc chăm sóc người bệnh. Vinh Sơn Liêm giảng bằng đối thoại và tử đạo. Pier Giorgio giảng bằng tình bạn, hoạt động xã hội và sự gần gũi với người nghèo.

    Đặt vào bối cảnh hôm nay, điều này có nghĩa tòa giảng của người giáo dân thường nằm ngay nơi họ sống phần lớn cuộc đời mình.

    Một bác sĩ có thể trở thành nhà giảng thuyết khi đối xử với bệnh nhân nghèo bằng cùng phẩm giá như đối với người có điều kiện. Một giáo viên có thể làm chứng cho Chân Lý bằng cách từ chối gian dối và dạy học sinh yêu sự thật hơn thành tích. Một doanh nhân có thể truyền giáo bằng việc không hy sinh phẩm giá người lao động cho lợi nhuận. Một người làm trong cơ quan công quyền có thể làm chứng cho Tin Mừng bằng việc không dùng quyền hạn để tìm lợi ích riêng.

    Ngay trong gia đình, việc giảng thuyết nhiều khi diễn ra qua những điều rất bình thường. Một người cha biết xin lỗi vợ và con có thể dạy về khiêm nhường thuyết phục hơn nhiều lời giáo huấn. Một người mẹ làm cho căn nhà trở thành nơi đứa con thất bại vẫn biết mình được yêu đang giúp người trẻ cảm nhận một chút điều Kinh Thánh muốn nói về lòng thương xót của Thiên Chúa.

    Môi trường kỹ thuật số cũng không nằm ngoài sứ mạng ấy. Ngày nay, không ít người gặp Kitô giáo trước tiên qua những gì người Công giáo đăng tải, bình luận và chia sẻ. Vì thế, một lời thiếu tôn trọng trên mạng có thể trở thành phản chứng, trong khi một cuộc đối thoại trung thực và nhân bản lại có thể mở ra một cánh cửa cho Tin Mừng.

    Ở đây, tinh thần Veritas trở nên hết sức cụ thể. Người môn đệ không tung tin chưa kiểm chứng chỉ vì nó thuận lợi cho quan điểm của mình. Họ không bóp méo ý kiến của người khác để dễ phản bác. Khi đã sai, họ biết sửa. Trong một thế giới mà thông tin giả và nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra ngày càng khó phân biệt, sự trung thực ấy không còn chỉ là đức tính trí thức mà trở thành một hình thức làm chứng Kitô giáo.

    Tuy nhiên, việc làm chứng giữa đời không phải lúc nào cũng dễ dàng. Các thánh tử đạo, trong đó có thánh Vinh Sơn Phạm Hiếu Liêm, nhắc rằng Chân Lý có giá. Hôm nay, cái giá ấy có thể không phải là máu, nhưng vẫn có thể là mất lợi ích khi từ chối gian lận, bị thiệt thòi vì không tham nhũng, bị hiểu lầm khi bảo vệ phẩm giá con người hoặc phải đi ngược lại một lối sống mà lương tâm Kitô hữu không thể chấp nhận.

    Chính trong những lựa chọn như thế, khái niệm môn đệ thừa sai rời khỏi sách vở và trở thành đời sống.

    Kết luận

    Nhìn toàn bộ hành trình, có thể thấy chủ đề “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai” và linh đạo Anh Em Giảng Thuyết thực ra đang diễn tả cùng một chuyển động của đời sống Kitô hữu từ hai góc nhìn khác nhau. Chủ đề năm Mục vụ nhấn mạnh rằng mọi người đã chịu phép Rửa đều được sai đi, còn linh đạo Đaminh cho thấy người được sai ấy cần được hình thành bằng cầu nguyện, Chân Lý, đời sống huynh đệ và lòng thương xót như thế nào.

    Thánh Đaminh nhắc rằng người giảng phải ở với Thiên Chúa đủ sâu để lời mình không phát xuất từ sự trống rỗng. Thánh Tôma cho thấy nhiệt thành cần được soi sáng bởi trí tuệ. Catarina Siena chứng minh rằng yêu Hội Thánh chân thật bao hàm cả trung thành lẫn trách nhiệm canh tân. Martinô de Porres cho thấy Tin Mừng nhiều khi được hiểu rõ nhất qua sự phục vụ người bé nhỏ. Vinh Sơn Phạm Hiếu Liêm nối trí thức Đaminh với chứng tá truyền giáo trên đất Việt. Còn Pier Giorgio Frassati giúp người trẻ nhận ra rằng thánh thiện và sứ mạng hoàn toàn có thể đi qua học tập, tình bạn, hoạt động xã hội và đời sống thường ngày.

    Như thế, bốn chiều kích quen thuộc của linh đạo Đaminh là cầu nguyện, học hành, huynh đệ và giảng thuyết không nên được hiểu như những cột trụ đứng cạnh nhau. Chúng tạo thành một chuyển động sống động trong đó người môn đệ đến với Đức Kitô để nhận ánh sáng, để ánh sáng ấy thanh luyện trí tuệ và các tương quan, rồi đi qua chính đời họ đến với người khác.

    Đó cũng là cách đọc sâu nhất lời Đức Giêsu trong Mt 5,14. Người Kitô hữu không được mời gọi làm cho mình trở nên rực rỡ giữa thế giới. Nếu sự hiện diện của họ chỉ làm cho người khác chú ý đến họ, sứ mạng vẫn chưa đạt đến cùng đích. Ngọn đèn được đặt trên giá không phải để người ta ngắm nó, nhưng để nhờ ánh sáng ấy người ta nhìn thấy đường.

    Vì vậy, việc lượng giá năm Mục vụ 2026 không nên dừng ở số chương trình, số buổi học hỏi hay số hoạt động truyền giáo đã được tổ chức. Điều đáng quan tâm hơn là sau một năm, người tín hữu có gắn bó với Đức Kitô sâu hơn hay không, có hiểu đức tin trưởng thành hơn không, có yêu Hội Thánh thật hơn không, có biết lắng nghe người khác hơn không, có sống nghề nghiệp trung thực hơn không và có quan tâm đến những người bị bỏ quên hơn không.

    Khi một gia đình học lại cách tha thứ, Tin Mừng đang được giảng. Khi một người trẻ tìm thấy trong cộng đoàn Công giáo một nơi đủ an toàn để đặt những câu hỏi thật của mình, Tin Mừng đang được giảng. Khi một người nghèo được đối xử bằng phẩm giá thay vì chỉ được bố thí, Tin Mừng đang được giảng. Khi một người trí thức Công giáo làm cho đức tin trở nên khả tín hơn nhờ sự nghiêm túc trong nghiên cứu, Tin Mừng cũng đang được giảng. Và khi một cộng đoàn sống với nhau đến mức người ngoài nhìn vào có thể cảm nhận một tình huynh đệ không dễ giải thích chỉ bằng lợi ích con người, chính cộng đoàn ấy đã trở thành một Thánh Thuyết.

    Có lẽ đây là món quà đặc biệt mà linh đạo Anh Em Giảng Thuyết có thể trao cho Hội Thánh Việt Nam trong năm Mục vụ 2026. Không phải biến mọi Kitô hữu thành tu sĩ Đaminh, nhưng giúp mọi người đã chịu phép Rửa nhận ra rằng đời sống Kitô hữu tự nó đã mang một hướng đi giảng thuyết. Người đã gặp Đức Kitô có một Chân Lý để sống. Người đã lãnh nhận Thánh Thể có một Tình Yêu để trao. Người đã được Chúa Thánh Thần xức dầu có một chứng tá để thực hiện. Và người thuộc về Hội Thánh không bao giờ được sai đi một mình, nhưng luôn đi trong sự hiệp thông với toàn thể Dân Thiên Chúa.

    Theo nghĩa ấy, câu nói của thánh Tôma Aquinô về việc trao cho người khác điều đã chiêm niệm gặp rất tự nhiên với lời Đức Giêsu “anh em là ánh sáng thế gian”. Người môn đệ thừa sai theo linh đạo Đaminh là người để Chân Lý của Đức Kitô đi qua trí tuệ, con tim, các tương quan và những lựa chọn rất cụ thể của đời mình, để nhờ sự hiện diện ấy, một người khác có thể nhìn thấy con đường dẫn về với Thiên Chúa.

    Nhóm Du thuyết Vinh Sơn

    TÀI LIỆU THAM KHẢO

    Aquinas, T. (1981). Summa Theologica. Christian Classics.

    Benedict XVI. (2010). General audience on Saint Catherine of Siena. Libreria Editrice Vaticana.

    Catechism of the Catholic Church. (1997). Libreria Editrice Vaticana.

    Công đồng Vaticanô II. (1964). Lumen gentium. Libreria Editrice Vaticana.

    Công đồng Vaticanô II. (1965). Ad gentes. Libreria Editrice Vaticana.

    Công đồng Vaticanô II. (1965). Apostolicam actuositatem. Libreria Editrice Vaticana.

    Francis. (2013). Evangelii gaudium. Libreria Editrice Vaticana.

    Francis. (2021). Praedicator Gratiae. Libreria Editrice Vaticana.

    Hội đồng Giám mục Việt Nam. (2025). Thư chung năm 2025 về sứ mạng loan báo Tin Mừng. Hội đồng Giám mục Việt Nam.

    Leo XIV. (2025). Homily at the canonization of Pier Giorgio Frassati and Carlo Acutis. Libreria Editrice Vaticana.

    Murray, P. (2006). The new wine of Dominican spirituality. Burns & Oates.

    Ordo Praedicatorum. (n.d.). Apostolic life. Ordo Praedicatorum.

    Ordo Praedicatorum. (n.d.). Intellectual life. Ordo Praedicatorum.

    Paul VI. (1975). Evangelii nuntiandi. Libreria Editrice Vaticana.

    Vicaire, M. H. (1964). Saint Dominic and his times. McGraw Hill.

    Bài viết liên quan