Trong hành trình dấn thân theo Đức Kitô trên con đường thánh hiến, người tu sĩ được mời gọi thực hiện một cuộc lên đường liên tục (peregrinatio continua). Cuộc lên đường ấy không chỉ dừng lại ở khía cạnh không gian địa lý, từ bỏ mái nhà thân thương để tiến vào tu viện, hay từ giã quê cha đất tổ để hiện diện nơi các xứ sở xa xôi, mà còn là một cuộc biến đổi sâu xa trong tâm hồn. Đối với một tu sĩ đang sống và phục vụ xa quê hương, nỗi nhớ nhà hay sự gắn bó với cội nguồn văn hóa không phải là một lực cản tâm lý yếu mềm, mà nếu được chiêm niệm dưới ánh sáng đức tin, đó chính là mảnh đất phì nhiêu nơi ân sủng Thiên Chúa đã khởi sự, nuôi dưỡng và không ngừng hoàn thiện ơn gọi.
Khi đối thoại với những người khác quê hương, người tu sĩ thường mang theo niềm tự hào âm thầm nhưng sâu sắc về một quê hương tràn đầy sức sống đức tin. Những ngôi thánh đường sáng sớm bão bùng hay chiều buông êm ả vẫn chật kín người tham dự Thánh lễ, một nền đạo đức bình dân mộc mạc nhưng kiên trung, và đặc biệt là sự trổ sinh dồi dào của các ơn gọi tận hiến trong khi nhiều vùng đất phương Tây đang đối diện với sự sụt giảm nghiêm trọng. Tuy nhiên, trước những thách đố gay gắt của thời đại toàn cầu hóa, việc sống xa quê hương đặt ra cho người tu sĩ những câu hỏi căn bản về căn tính: Quê hương có vị trí nào trong bản chất của ơn gọi thánh hiến? Phải chăng theo Chúa là cắt đứt hoàn toàn sợi dây tình cảm với cội nguồn?
Bài viết ngắn này xin mạn phép được trình bày về vai trò của quê hương trong việc định hình ơn gọi tu sĩ, thông qua ba luận điểm nền tảng: Quê hương là cái nôi sinh hạ nhân bản và môi trường tác thành đức tin ban đầu; Gia đình và người thân thuộc tại quê nhà là điểm tựa nâng đỡ bền bỉ; và Lòng mến quê hương trần gian là nhịp cầu tâm linh dẫn đưa người tu sĩ đến niềm vui trào tràn nơi Quê Hương Trên Trời. Qua đó, bài viết cũng soi sáng những thách đố thực tế của tu sĩ viễn xứ hiện đại dưới ánh sáng của các văn kiện Huấn quyền Giáo hội.
Nôi sinh hạ nhân bản và môi trường hình thành đức tin ban đầu
Một trong những mầu nhiệm nền tảng nhất của thần học Công giáo chính là mầu nhiệm Nhập thể. Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa làm người, không xuất hiện như một thực thể phi lịch sử hay lơ lửng ngoài không gian. Ngài đã sinh ra trong một dân tộc cụ thể, mang bản sắc văn hóa Do Thái, nói tiếng Aram, hít thở bầu không khí của làng quê Nazareth và tuân giữ các tập tục tôn giáo của tổ tiên. Tương tự như thế, ơn gọi của mỗi tu sĩ không phải là một hạt giống rơi xuống khoảng không vô định, mà luôn được gieo vào một môi trường nhân văn và văn hóa xác định.
Quê hương chính là mảnh đất đầu tiên cung cấp chất liệu nhân bản cho người tu sĩ. Căn tính của một con người, bao gồm ngôn ngữ, lối tư duy, cảm xúc, tinh thần chịu khó, lòng hiếu thảo và khả năng đón nhận cái thiêng liêng, đều được thụ hưởng từ văn hóa quê hương. Người tu sĩ tại Việt Nam mang trong mình khí chất của một dân tộc kiên cường, giàu tình nghĩa, trọng cộng đoàn và luôn khao khát sự bình an tâm linh. Những giá trị nhân bản này chính là “tiền đề tự nhiên” (praeparatio evangelica) để ân sủng Chúa tác động.
Đức tin của người tu sĩ hẳn không bắt đầu từ những pho sách thần học đồ sộ, mà được hình thành qua nhịp sống đạo thường nhật tại quê nhà. Đó là tiếng chim hót hòa cùng tiếng kinh rù rì của bà và mẹ lúc hừng đông, là bầu khí linh thiêng của những buổi chầu Thánh Thể tại giáo xứ, là hình ảnh những đoàn người đội mưa đến nhà thờ. Bầu khí đạo đức thuần túy và sống động đó đã in sâu vào tâm khảm người trẻ, khơi lên trong họ ngọn lửa khát khao phụng sự Thiên Chúa và tha nhân.
Dưới góc nhìn của Huấn quyền, vai trò của văn hóa và môi trường xuất thân trong việc hình thành con người đã được Giáo hội khẳng định mạnh mẽ. Trong Hiến chế Mục vụ về Giáo hội trong thế giới hiện đại Gaudium et Spes (Công đồng Vatican II, 1965), tại số 53, Giáo hội tuyên bố: “Con người chỉ có thể đạt tới một mức độ nhân bản thật sự và trọn vẹn nhờ văn hóa... Bản chất con người luôn cần đến văn hóa để phát triển các đặc tính và khả năng của mình.”
Văn kiện chỉ ra rằng không ai có thể trưởng thành nếu tách rời khỏi môi trường văn hóa gốc. Đối với tu sĩ, đức tin không tiêu diệt hay phủ nhận văn hóa quê hương, nhưng đón nhận và biến văn hóa đó thành phương tiện thể hiện tình yêu đối với Thiên Chúa.
Hơn thế nữa, tiến trình huấn luyện đời tu đòi hỏi phải tôn trọng sâu sắc cội nguồn của ứng sinh. Trong Chỉ thị về việc huấn luyện trong các Viện Đời sống Thánh hiến Potissimum Institutioni (Bộ Tu nghị và các Viện Đời sống Tông đồ, 1990), tại các số 33 đến 35, Huấn quyền nhấn mạnh rằng công tác đào tạo đời tu phải bắt đầu từ việc lắng nghe và đón nhận thực tại nhân bản cùng bối cảnh văn hóa mà ứng sinh mang theo. Văn kiện lưu ý rằng việc huấn luyện không được phép bóc tách hay phá hủy những giá trị tốt đẹp mà người trẻ đã hấp thụ từ gia đình và quê hương; trái lại, nhà huấn luyện phải giúp ứng sinh thanh luyện, thăng hoa và tích hợp các giá trị cội nguồn đó vào sứ mạng của Hội dòng.
Vì vậy, quê hương không chỉ là nơi chốn kỷ niệm, mà là nơi Thiên Chúa cất tiếng gọi đầu tiên. Dù sau này người tu sĩ có đi đến bất cứ đâu trên thế giới, học hỏi những ngôn ngữ phức tạp hay tiếp xúc với những văn minh hiện đại, thì nền tảng nhân bản và đức tin được đặt để từ quê nhà vẫn mãi là chiếc rễ sâu nhất giữ cho cây đời tu được đứng vững trước mọi giông bão.
Gia đình – Giáo hội tại gia và nôi nuôi dưỡng Ơn gọi
Ơn gọi thánh hiến không phải là một quyết định cá nhân đơn độc, mà là hoa trái của một mạng lưới ân sủng được đan dệt bởi gia đình và cộng đoàn quê hương. Gia đình Công giáo Việt Nam, với truyền thống hy sinh và cầu nguyện, chính là một Giáo hội tại gia đúng nghĩa.
Nơi gia đình, người tu sĩ được học bài học đầu tiên về sự tự do dấn thân qua hình ảnh cha mẹ dầm sương quen nắng để nuôi con ăn học. Nơi đó, ơn gọi được bao bọc bởi những lời cầu nguyện thầm lặng, những giọt nước mắt hy sinh của người thân khi tiễn đứa con yêu dấu bước qua cổng dòng tu. Sự nâng đỡ này không dừng lại khi người tu sĩ tuyên khấn, mà kéo dài suốt cả cuộc đời, đặc biệt là khi tu sĩ phải đối diện với những thử thách nghiệt ngã nơi xứ người.
“Các gia đình Kitô giáo, như những Giáo hội tại gia, phải là nôi nuôi dưỡng đầu tiên và tối quan trọng cho các ơn gọi... Cha mẹ phải bảo vệ và nuôi dưỡng ơn gọi của con cái bằng đời sống đạo đức và sự hy sinh.”(Sắc lệnh về sự canh tân thích nghi đời sống tu trì Perfectae Caritatis, số 24)
Sự nâng đỡ của gia đình và cộng đoàn quê hương tạo nên một sự nâng đỡ vô giá. Khi sống xa quê, đối mặt với sự cô đơn, cảm giác lạc lỏng trong các cộng đoàn đa văn hóa, ký ức về tình yêu thương vô điều kiện của gia đình và lời hứa cầu nguyện của cộng đoàn quê nhà chính là điểm tựa an toàn giúp tu sĩ tái tạo năng lượng tinh thần.
Theo đuổi Đức Kitô đòi hỏi sự từ bỏ, nhưng Giáo hội chưa bao giờ hiểu sự từ bỏ như một hành vi cắt đứt tình người hay chối bỏ nghĩa mẹ tình cha. Trong Tông huấn về Đời sống Thánh hiến Vita Consecrata (Đức Gioan Phaolô II, 1996), tại số 107, Đức Thánh Cha đã soi sáng mối tương quan giữa sự từ bỏ đời tu và tình yêu gia đình:
“Sự từ bỏ trọn vẹn mà các lời khuyên Phúc Âm đòi hỏi không hề làm tổn hại hay suy giảm tình yêu thương tự nhiên đối với gia đình và quê hương. Trái lại, nhờ được dâng hiến cho Thiên Chúa, tình yêu ấy được thanh luyện, thăng hoa và mở rộng trong tình yêu bao la của Đức Kitô.”
Như vậy, lòng mến gia đình và quê hương nơi người tu sĩ sống xa quê không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối hay chưa trọn vẹn dấn thân, mà là chiều kích tự nhiên được sủng ân nâng cao. Một tu sĩ không biết yêu thương cha mẹ hay thờ ơ với quê hương thì khó có thể có một trái tim chân thành để yêu thương những con người xa lạ nơi đất khách.
3. Thách đố nơi thời đại kết nối số và nguy cơ trốn chạy thực tại
Nhìn lại lịch sử truyền giáo, các vị thừa sai Tây Phương thời xưa khi rời bỏ quê hương sang Á Châu thường mang tinh thần “một đi không trở lại”. Sự xa cách địa lý nghiệt ngã khiến họ coi đất truyền giáo là quê hương thứ hai và chết trên mảnh đất đó. Ngày nay, trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ thông tin, tu sĩ viễn xứ có thể trò chuyện với gia đình tại Việt Nam mỗi ngày qua chiếc điện thoại thông minh. Đây là một sự hỗ trợ tuyệt vời giúp xoa dịu nỗi cô đơn, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn những nguy cơ nghiêm trọng cho đời sống thánh hiến.
Sự kết nối quá dễ dàng qua mạng xã hội có thể trở thành “con dao hai lưỡi”. Khi gặp khó khăn trong công việc mục vụ, bất đồng với anh chị em trong cộng đoàn bản địa hay cảm thấy cô độc trước sự chênh lệch tuổi tác với các tu sĩ lớn tuổi, người tu sĩ rất dễ tìm kiếm an ủi ảo bằng cách trốn vào không gian mạng. Lời nhận xét cay đắng nhưng chân thật của một người mẹ: “Có gì đâu mà nhớ, ngày nào cũng thấy nó chường mặt trên Facebook đó thôi!” đã phản ánh một thực tại đáng báo động. Không ai có thể sống đời tu trên cõi mạng. Việc quá bận rộn chia sẻ hình ảnh, tìm kiếm sự chú ý hay trút bỏ nỗi niềm trên mạng xã hội sẽ làm tiêu hao năng lượng tâm linh, khiến tu sĩ xao nhãng việc cầu nguyện riêng tư và không thể dấn thân trọn vẹn cho cộng đoàn thực tại.
Tu sĩ xa quê được mời gọi phải tỉnh táo phân biệt giữa nguồn an ủi lành mạnh từ gia đình và cạm bẫy của việc trốn chạy thực tại qua mạng xã hội. Tình yêu gia đình phải trở thành lực đẩy giúp tu sĩ can đảm đối diện với thực tại, chứ không phải là chiếc gối êm để lẩn tránh những thách đố của sứ vụ.
Từ quê hương trần thế đến quê hương vĩnh cửu
Đời sống thánh hiến, bản chất là một dấu chỉ cánh chung. Qua việc sống các lời khuyên Phúc Âm (khiết tịnh, nghèo khó, vâng phục), tu sĩ làm chứng cho thế gian về một thực tại vĩnh cửu đang tới. Thực tại quê hương trần thế, với tất cả sự ấm áp của tình thân, vẻ đẹp của cảnh sắc và sự bình an của mái nhà xưa, chính là một hình bóng mà Thiên Chúa dùng để giúp con người hình dung về Quê Hương Vĩnh Cửu. Khi người tu sĩ cảm nhận sâu sắc lòng mến đối với quê hương trần gian, họ không dừng lại ở sự lưu luyến vật chất, mà trải nghiệm đó trở thành chiếc thang tâm linh nâng tâm tâm hồn họ hướng về mái nhà vĩnh cửu.
Nếu một quê hương trần gian vốn đầy giông bão và bất toàn mà còn có thể mang lại cho con người nhiều niềm vui và sự an an đến thế, thì Quê Hương Trên Trời, nơi Thiên Chúa sẽ lau sạch mọi giọt lệ, nơi không còn sự chia cắt, đau khổ hay cái chết, sẽ còn vinh hiển và tràn ngập hạnh phúc đến chừng nào! Sự nếm cảm ngọt ngào về tình quê hương trần thế chính là động lực khơi dậy trong lòng tu sĩ sự khát khao mãnh liệt đối với niềm vui trào tràn nơi Quê Hương Cánh Chung.
Trải nghiệm tình yêu quê hương trần gian cũng là nền tảng để người tu sĩ sống mầu nhiệm hội nhập văn hóa. Theo Chúa không có nghĩa là xóa bỏ nguồn gốc dân tộc, nhưng là mang bản sắc của quê hương mình đến để làm giàu cho Giáo hội toàn cầu, đồng thời quảng đại đón nhận văn hóa của mảnh đất nơi mình phục vụ. Đối với người tu sĩ xa quê, việc hội nhập văn hóa đòi hỏi một tinh thần hy sinh tự hủy (kenosis) theo gương Đức Kitô. Họ phải vượt qua những rào cản về phong cách giao tiếp, khác biệt tư duy và cả những va chạm về định kiến chủng tộc hay sự đánh giá về trình độ. Khi dấn thân trọn vẹn cho mảnh đất sứ mạng, người tu sĩ biến nơi xứ lạ quê người thành quê hương thứ hai. Họ không còn phục vụ với tâm thế của một người khách trọ hay một người thợ đi làm thuê, mà với trái tim của một người cha, người mẹ linh thao, sẵn sàng sống chết với đoàn cừu được giao phó.
Hành trình của một tu sĩ sống xa quê hương là một bài ca tuyệt đẹp về sự đan dệt giữa thiên nhiên và ân sủng, giữa bản sắc cội nguồn và sứ mạng toàn cầu. Quê hương không bao giờ là một gánh nặng níu kéo bước chân dấn thân, mà là nền tảng vững chắc nâng đỡ tòa nhà đời tu. Nơi quê hương trần thế, người tu sĩ đã được sinh ra, được trao tặng hình hài nhân bản và được nuôi dưỡng bằng bầu khí đức tin sống động của một dân tộc kiên trung. Nơi gia đình và cộng đoàn quê nhà, tu sĩ sở hữu một điểm tựa tình cảm và tâm linh bền bỉ, nơi luôn có những lời cầu nguyện thầm lặng theo sát từng bước đường viễn xứ. Và quan trọng hơn cả, việc trải nghiệm và trân trọng tình yêu quê hương trần gian chính là chiếc cầu nối thần học giúp tâm hồn tu sĩ bùng cháy niềm khát khao và niềm vui trào tràn hướng về Quê Hương Trên Trời. Sống trọn vẹn tình yêu đối với Quê Hương Trần Thế và hướng trọn tâm hồn về Quê Hương Thượng Giới, người tu sĩ viễn xứ chính là những hạt giống Tin Mừng được gieo vào lòng thế giới, âm thầm trổ sinh hoa trái và mang lại sự bình an, hy vọng cho muôn người.
Đức Hữu
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về Giáo Phận Thái Bình
Đang online: 106 | Tổng lượt truy cập: 14,415,858