Từ nhịp sống tự nhiên đến chu kỳ phụng vụ
Việc dành riêng một tháng để tôn kính Đức Mẹ có nguồn gốc từ những tập tục xa xưa của các tu sĩ Ai Cập vào thế kỷ VI[1]. Ban đầu, đây là sự chuẩn bị tâm hồn kéo dài 30 ngày trước các đại lễ về Thánh Mẫu theo lịch phương Đông[2]. Tuy nhiên, sự gắn kết đặc biệt giữa Đức Maria và tháng Năm chỉ thực sự khởi sắc tại Tây Âu vào thời Trung Cổ.
Trong văn hóa Hy Lạp và La Mã, tháng Năm là tháng của sự sinh sôi, gắn liền với các nữ thần mùa màng. Đặc biệt có thể kẻ đến đó là lễ hội Floralia (hay Ludi Florales) trong văn hóa La Mã cổ đại không chỉ là một sự kiện nông nghiệp đơn thuần mà còn là một biểu tượng của sự bùng nổ sức sống phồn thực, được tổ chức từ ngày 28 tháng 4 đến ngày 03 tháng 5 để tôn vinh nữ thần Flora-vị thần cai quản mùa xuân và các loài hoa. Trong tâm thức của người La Mã, Floralia đại diện cho sự tự do tuyệt đối của bản năng, nơi con người hòa mình vào nhịp điệu sinh sôi của đất trời thông qua những nghi lễ náo nhiệt, kịch nghệ phóng khoáng và việc trang hoàng rực rỡ bằng các tràng hoa tươi. Tuy nhiên, đằng sau vẻ đẹp rực rỡ của muôn hoa là những thực hành đạo đức đôi khi đi ngược lại với tinh thần Kitô giáo. Nhận diện được sức mạnh của nhu cầu tôn sùng cái đẹp và sự sống trong dân chúng, các nhà truyền giáo sơ khai đã thực hiện một chiến lược “thánh hóa” (sanctification) đầy tinh tế thay vì triệt tiêu cực đoan. Họ đã khéo léo định hướng lại lòng sùng bái thiên nhiên từ một nữ thần thần thoại sang một nhân vật lịch sử huyền nhiệm là Đức Maria. Đức Trinh Nữ được giới thiệu như Đóa Hoa Tuyệt Mỹ nảy sinh từ lòng nhân loại, là người mang lại Mùa Xuân Vĩnh Cửu cho thế giới thông qua biến cố Nhập Thể. Sự chuyển dịch này không làm mất đi tình yêu của con người dành cho thiên nhiên, nhưng đã nâng tầm nó lên một chiều kích tâm linh mới: cái đẹp của thảo mộc giờ đây trở thành ngôn ngữ để tôn vinh nhân đức của Mẹ Thiên Chúa. Các nhà truyền giáo đã gán cho hoa hồng ý nghĩa của tình yêu tự hiến, hoa huệ cho sự tinh tuyền và các loài hoa dại cho lòng khiêm nhường. Bằng cách đó, tháng Năm từ một lễ hội thế trần đã được biến đổi thành “Tháng Hoa”, nơi con người không còn sùng bái thiên nhiên như một thực thể tự trị, mà nhìn thấy qua vẻ đẹp của đất trời một phản chiếu từ sự thánh thiện của Maria. Đây chính là cuộc gặp gỡ kỳ diệu giữa dữ kiện lịch sử của văn hóa cổ đại và huyền nhiệm cứu độ, biến mỗi đóa hoa dâng lên tòa Mẹ thành một hành vi tri ân dành cho Đấng Sáng Tạo, đồng thời khẳng định rằng mọi vẻ đẹp trần gian đều tìm thấy đích điểm nơi Thiên Chúa.
Vào thế kỷ XII, tư duy Kitô giáo bắt đầu thực hiện một cuộc “thanh tẩy” các lễ hội mùa xuân của dân gian. Giáo hội đã không xóa bỏ nhu cầu tôn vinh sự sống của con người, nhưng đã hướng nhu cầu đó về phía Đức Maria - người phụ nữ đã mang lại Mùa Xuân Vĩnh Cửu cho nhân loại là Đức Kitô. Công đồng Vaticanô II sau này đã tái xác nhận rằng Đức Maria gắn liền không thể tách rời với công trình cứu chuộc của Con Mẹ qua chu kỳ hằng năm của phụng vụ[3]. Đến thế kỷ XVI, Thánh Philipphê Nêri đã đưa tập tục dâng hoa vào các nhà nguyện, biến nó thành một hình thức giáo dục đức tin thông qua cái đẹp. Đây chính là bước ngoặt biến Tháng Hoa từ một ý niệm thần học trở thành một thực hành đạo đức bình dân sống động[4].
Đức Maria – Đóa hoa của ơn cứu độ
Trong hệ thống thần học về Đức Mẹ, Ngài được nhìn nhận là “thụ tạo hoàn hảo nhất”, là đóa hoa tuyệt mỹ nảy sinh từ lòng đất của nhân loại nhưng được ướp trong ân sủng. Tháng Hoa giúp chúng ta chiêm ngắm Đức Maria dưới danh hiệu là người mẹ của sự loan báo Tin Mừng, người luôn biết cách biến đổi những thực tại khô cằn của cuộc đời thành những ngôi nhà của Thiên Chúa qua lòng thương xót[5].Trong thần học Kitô giáo, nếu mùa đông tượng trưng cho kỷ nguyên của tội lỗi và sự lạnh lẽo của cái chết, thì Đức Maria chính là bình minh báo hiệu sự xuất hiện của Mặt Trời Công Chính. Mùa xuân thiêng liêng bắt đầu từ tiếng “Xin Vâng” của Mẹ, một hành vi đức tin làm tan chảy băng giá của sự bất phục tùng khởi thủy. Hoa trở thành ngôn ngữ của đức tin bởi vì nó là thụ tạo duy nhất biểu đạt trọn vẹn sự mong manh nhưng đầy sức sống, sự rực rỡ nhưng khiêm nhường - những đặc tính cốt lõi của linh hồn khi đối diện với Thiên Chúa. Hoa không tự tạo ra vẻ đẹp của mình; nó nở rộ nhờ sự đón nhận ánh sáng và dưỡng chất, cũng như Đức Maria không tự tôn vinh mình nhưng để Thiên Chúa thực hiện những điều trọng đại nơi Ngài[6].
Các giáo phụ, đặc biệt là Thánh Bernard thành Clairvaux, đã đẩy biểu tượng này lên tầm cao thần học khi ví Đức Mẹ là “Đóa hồng huyền nhiệm” (Rosa Mystica). Theo Thánh Bernard, Maria là đóa hồng không gai: nếu Ê-va là bụi gai mang lại sự đau đớn và tội lỗi, thì Maria là đóa hoa mang lại hương thơm của sự cứu chuộc. Ngài phân tích rằng màu trắng của hoa hồng Maria tượng trưng cho sự trinh khiết vẹn toàn, trong khi màu đỏ lại tiên báo về sự thông phần vào cuộc khổ nạn của Con mình dưới chân Thập giá. Hoa, trong bối cảnh này, không còn là vật trang trí phù phiếm mà là một “dấu chỉ” (semiotic) của đức tin: nó vừa là lời ca tụng (Magnificat), vừa là sự hy tế. Việc dâng hoa trong tháng Năm, vì thế, là một hành vi thần học: con người mượn sắc hương của tạo hóa để diễn tả một thực tại siêu nhiên. Đóa hoa thảo mộc nhắc nhở tín hữu rằng đức tin phải là một tiến trình trổ hoa từ bên trong, một sự “sáng tạo” liên tục của ân sủng trên mảnh đất tâm hồn[7]. Khi nhìn ngắm Đức Maria là Đóa Hồng Huyền Nhiệm, Kitô hữu được mời gọi không chỉ dừng lại ở sự chiêm ngưỡng cái đẹp bên ngoài, mà phải biến cuộc đời mình thành một “Mùa xuân thiêng liêng”, nơi các nhân đức được kết tinh và tỏa hương thơm của Đức Kitô giữa lòng thế giới.
Sự tôn kính dành cho Mẹ trong tháng này không bao giờ là đích đến cuối cùng, mà luôn mang tính Kitô trung tâm. Mọi lời ca tụng dâng lên Mẹ cuối cùng đều hướng về Chúa Kitô, bởi vì Mẹ là mẫu gương dạy chúng ta cách cầu nguyện và ca khen Đấng Sáng Tạo[8]. Lòng sùng kính này được Giáo hội phân loại là sự tôn kính đặc biệt (Hyperdulia), khác biệt hoàn toàn với sự thờ phượng dành riêng cho Thiên Chúa, nhằm bảo vệ tính nhất quán của đức tin[9].
Từ đóa hoa thảo mộc đến đóa hoa nhân vị
Tháng Hoa mời gọi con người thực hiện một cuộc hành trình nội tâm. Nếu lịch sử cho thấy Tháng Hoa là sự thay thế các biểu tượng ngoại giáo, thì trong đời sống cá nhân, nó là sự thay thế những toan tính khô khan bằng một tâm thế sáng tạo và hy vọng. Mỗi người Kitô hữu được mời gọi trở thành một “ngã vị” độc đáo trước mặt Thiên Chúa.
Trong dòng chảy đạo đức bình dân tại Việt Nam, việc dâng tiến Ngũ sắc hoa không chỉ là hình thức trang trí bàn thờ mà đã trở thành một hệ thống ngôn ngữ biểu tượng, nơi mỗi sắc hoa là một lời tuyên xưng về các nhân đức của Đức Maria và hành trình hoán cải của nhân vị[10]. Hoa Trắng là sắc màu của sự tinh tuyền vẹn nguyên, đại diện cho đức Khiêm nhường thẳm sâu. Trong thần học, màu trắng nhắc nhớ về đặc ân Vô Nhiễm Nguyên Tội, nhưng ở góc độ nhân vị, đó là thái độ “trống rỗng” để đầy tràn Thiên Chúa. Đức Maria đã khiêm hạ nhận mình là nữ tỳ, và chính sự khiêm nhường ấy đã biến tâm hồn Mẹ thành cung điện cho Ngôi Lời nhập thể. Hoa Hồng Đỏ lại là biểu chứng cho đức Ái mộ nồng cháy và sự hy tế. Sắc đỏ không chỉ là tình yêu mãnh liệt Mẹ dành cho Thiên Chúa mà còn là sự thông phần vào cuộc khổ nạn của Con. Đó là đóa hoa của lòng can trường, sẵn sàng để gươm lạc đau đớn đâm thâu tâm hồn dưới chân Thập giá, dạy chúng ta rằng tình yêu đích thực luôn đi đôi với sự tự hiến.
Tiếp đến, Hoa Vàng rực rỡ tượng trưng cho đức Tin kiên vững và vinh quang phục sinh. Màu vàng nhắc nhớ về niềm xác tín của Mẹ vào lời hứa của Thiên Chúa ngay cả trong bóng tối của ngày Thứ Sáu Tuần Thánh. Đây là đóa hoa của niềm hy vọng, giúp con người vượt qua những thử thách nghiệt ngã của lịch sử để hướng về triều thiên thiên quốc. Hoa Tím âm thầm lại đại diện cho sự Sám hối và lòng nhẫn nại trong đau khổ. Trong kịch tính của cuộc đời, màu tím là sự lắng đọng của tâm hồn biết đón nhận những trái ngang với thái độ xin vâng, biến những đắng cay thành hương thơm đền tội. Cuối cùng, Hoa Xanh đại diện cho đức Cậy trông và sự thanh thản, bình an. Màu xanh của bầu trời hy vọng nhắc nhở rằng Đức Maria luôn là bến đỗ an toàn, là người dẫn dắt lữ khách trần gian về tới quê trời.
Như vậy, Ngũ sắc hoa không còn là những dữ kiện thực vật vô tri, mà đã được thần học hóa thành bản tóm lược các nhân đức của Mẹ. Khi dâng tiến năm sắc hoa, người Kitô hữu Việt Nam không chỉ dâng vật phẩm, mà là dâng chính nỗ lực rèn luyện các nhân đức ấy trong đời sống. Sự hòa quyện của năm sắc hoa trên bàn thờ chính là biểu tượng cho một cuộc đời “sáng tạo” và hài hòa, nơi mọi biến cố vui buồn đều được kết tinh thành lễ phẩm tình yêu dâng lên Thiên Chúa qua bàn tay Mẹ[11].
Hành trình đức tin của Giáo hội luôn có sự đồng hành mẫu tử của Đức Maria[12]. Khi dâng lên Mẹ những đóa hoa, chúng ta không dâng những vật phẩm vô tri, mà dâng chính những “dữ kiện cụ thể” của đời mình: những thành công rực rỡ (hoa hồng đỏ), những nỗ lực giữ mình thanh khiết (hoa huệ trắng), hay cả những u sầu và hy vọng (hoa tím, hoa vàng). Qua bàn tay Mẹ, những mảnh vụn của đời sống được “ráp nối” lại để trở thành một chương sử cứu độ mới.
Chiều kích Giáo hội và Hy vọng
Tháng Hoa còn mang tính hiệp thông sâu sắc. Việc cộng đoàn cùng nhau rước hoa, dâng kinh không chỉ là một nghi lễ mà là biểu tượng của một dân tộc đang lữ hành về quê trời dưới sự dẫn dắt của “Ngôi Sao Hy Vọng”[13]. Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, Đức Maria hiện ra như một dấu chỉ của sự an ủi và chắc chắn[14].
Việc cử hành Tháng Hoa trong lòng Mùa Phục Sinh không đơn thuần là một sự trùng hợp ngẫu nhiên của lịch tiết, mà mang một ý nghĩa thần học thâm thúy về sự sống mới. Mùa Phục Sinh là trung tâm điểm của năm phụng vụ, nơi Giáo hội công bố chiến thắng của sự sống trên thần chết; và tháng Năm, với vẻ đẹp rực rỡ của muôn hoa, trở thành một biểu tượng tự nhiên hoàn hảo để diễn tả thực tại siêu nhiên đó. Đức Maria trong bối cảnh này không chỉ là Đấng chuyển cầu, mà còn là “Thụ tạo của Mùa Phục Sinh”. Mẹ là người đầu tiên và trọn vẹn nhất được hưởng nếm hoa trái của ơn cứu chuộc. Niềm vui của Tháng Hoa vì thế chính là sự vang vọng của niềm vui Phục Sinh: hoa nở trên cành nhắc nhớ về sự nảy mầm của sự sống mới từ nấm mồ trống. Nếu Mùa Chay là thời gian gieo vãi trong lệ sầu, thì Tháng Hoa trong Mùa Phục Sinh là thời gian gặt hái trong tiếng reo vui, nơi mỗi đóa hoa dâng lên Mẹ là một lời tuyên xưng rằng: “Đức Kitô đã phục sinh và sự sống đã bừng sáng”[15].
Sự sống mới mà chúng ta mừng kính trong Mùa Phục Sinh được cụ thể hóa qua hình ảnh Đức Maria – người phụ nữ luôn tràn đầy hy vọng. Trong khi các môn đệ hoang mang, Mẹ là người đã giữ vững ngọn lửa niềm tin vào sự phục sinh. Do đó, việc dâng hoa không chỉ là cử chỉ tôn kính Mẹ, mà là cùng với Mẹ chiêm ngắm vinh quang của Con Mẹ. Niềm vui này mang tính sáng tạo, nó biến đổi những tâm hồn héo úa thành những vườn hoa đức tin rạng rỡ. Sự sống mới không chỉ là một khái niệm trừu tượng, mà là một thực tại đang chuyển động, đang tuôn trào trong huyết quản của Giáo hội. Tháng Hoa mời gọi chúng ta thoát khỏi mùa đông của sự tuyệt vọng để bước vào mùa xuân của ân sủng, nơi mọi vết thương của lịch sử được chữa lành bằng hương thơm của lòng thương xót. Khi kết hợp Tháng Hoa với Mùa Phục Sinh, Giáo hội muốn khẳng định rằng: qua lời chuyển cầu mẫu tử của Maria, con người có thể chạm đến sự viên mãn của niềm vui phục sinh ngay trong chính đời sống thường nhật của mình[16]. Lòng sùng mộ này cần được canh tân không ngừng để phù hợp với tinh thần Kinh Thánh, giúp các tín hữu không chỉ dừng lại ở cảm xúc bên ngoài nhưng đạt tới việc chiêm ngắm dung nhan Đức Kitô thông qua các mầu nhiệm đời sống của Mẹ[17].
Thay lời kết
Tháng Hoa không chỉ là một kỷ niệm lịch sử hay một thói quen đạo đức. Đó là một lời mời gọi sống mầu nhiệm cứu độ một cách rực rỡ và sống động nhất. Qua những đóa hoa dâng Mẹ, mỗi Kitô hữu học được cách để Thiên Chúa viết tiếp câu chuyện tình yêu của Ngài trên cuộc đời mình, để mỗi ngày sống đều là một sắc hoa thơm ngát dâng lên tòa Chúa.
Đức Hữu
[1] Người viết lấy ý tưởng từ tài liệu này:
Thực ra trong một năm, có tới mấy tháng dâng kính Đức Mẹ lận. Ngoài tháng 5 (tục gọi là tháng hoa) và tháng 10 (tháng Mân côi), tại vài nơi, người ta còn dâng tháng 8 kính Trái tim Mẹ, và tháng 9 để kính bảy sự đau đớn Đức Mẹ. Xét theo khía cạnh lịch sử phụng vụ, chúng ta phải đi từng cấp một: trước tiên là thói tục dành ra 30 ngày để kính Đức Mẹ; và kế đó là tục gắn vào giai đoạn nào trong năm dương lịch.
Tục lệ dành ra một tháng để kính Đức Mẹ xem ra phát xuất từ thế kỷ VI nơi vài tu sĩ bên Ai cập. Thường thường, để dọn mình mừng lễ nào đó, các tín hữu quen dành ra một vài ba ngày trước để chuẩn bị tâm hồn, như chúng ta thấy các lễ vọng, các tuần tam nhật, cửu nhật, và cách riêng hai mùa Chay và mùa Vọng để chuẩn bị lễ Phục sinh và Giáng sinh. Thế nhưng các tu sĩ bên Ai cập, vào mùa Giáng sinh, thì không những họ tổ chức những lễ nghi mừng biến cố Chúa ra đời, nhưng liền với mầu nhiệm của Chúa Cứu thế họ còn gắn thêm những biến cố của đức Maria nữa. Vì vậy, mà suốt từ ngày 10 tháng 12 cho tới 8 tháng Giêng, mỗi ngày họ suy niệm Kinh Thánh, chú giải và rút ra một bài học cho đời sống hàng ngày. Sang thời Trung cổ, vào thế kỷ XI, thì các Giáo hội Đông phương dâng tháng 8 kính Đức Mẹ. Trọng tâm của nó là lễ Mẹ Lên Trời ngày 15; và họ dâng 15 ngày trước để chuẩn bị và 15 ngày kế để tiếp nối. Dù sao thì ta thấy hai tục lệ vừa nói gắn liền với lịch phụng vụ. Còn bên các Giáo hội Tây phương thì khác, tục lệ dành tháng 5 để kính Đức Mẹ không gắn với một lễ phụng vụ, nhưng dựa trên một thói tục dân gian mà Giáo hội muốn cải biến. Tại nhiều nơi bên Âu Châu, tháng 5 trùng với mùa Xuân; mà thói tục nhiều nơi đã tổ chức những lễ hội, tỉ như tại Rôma, người ta mở ra hội hoa, với những trò chơi, triển lãm dâng kính thần Hoa. Vào dịp ấy, cũng có những cuộc thi đua sắc đẹp giữa các thiếu nữ, những dịp để các cô các cậu làm tình nữa. Tưởng cũng nên biết là không phải riêng gì tại Rôma, mà tại nhiều nơi khác bên Âu châu cũng có những cảnh tương tự khi tháng 5 đến. Thực ra khung cảnh thiên nhiên dễ đưa tới những tâm tình ấy; tháng 5 là tháng ấm của mùa xuân, thiên nhiên đầy những hoa nở với hương thơm ngào ngạt, làm cho con người cảm thấy sảng khoái, vui tươi. Nhằm thánh hóa những phong tục dân gian, các tín hữu muốn hướng những tâm tình tự nhiên lên đức Trinh nữ Maria, người trinh nữ kiều diễm, không vì nhan sác tự nhiên cho bằng vì vẻ đẹp linh hồn, không hề vướng mắc tì ố của tội lỗi.
Thói tục dâng tháng hoa cho đức Maria bắt đầu từ thời nào?
Xét vì đây là một tâm tình bộc phát của các tín hữu, chứ không phải do quyết định của Giáo quyền, nên không có một nhật kỳ nhất định. Vào thế kỷ XIII, vua Alphongsô X nước Tây Ban Nha đã sáng tác một bài thơ trong đó có đoạn hô hào dành tháng 5 để ca ngợi Đức Maria. Thế thì hiểu là tục lệ áy chắc là đã có từ trước. Bên Đức, hồi thế kỷ XIV, chân phước Henricô Susô, dòng Đa Minh, đã bắt đầu trồng hoa trong nhà dòng vào tháng 4, để có thể lấy hoa kết triều thiên đội lên tượng Đức Mẹ vào đầu tháng 5. Nên biết là Henricô là một nhà giảng thuyết bình dân thời đó, nên chắc rằng ngài đã tuyên truyền để cho bổn đạo cũng bắt chước mình. Hai thế kỷ sau, một cha dòng Biển đức, Wolfango Seidl, đa viết tập sách nhỏ tựa đề “Tháng 5 thiêng liêng”, trong đó đề nghị những phương thức cầu nguyện hay những lễ nghi để thay thế những thói quen phàm tục. Sang thế kỷ XVII, người ta đã thấy nhiều nơi tổ chức những buổi rước hoa vào ngày đầu tháng 5 và trong các Chúa nhật tháng đó, đồng thời với việc đọc kinh cầu Đức Mẹ và những bài ca khác. Ngoài việc dâng hoa thiên nhiên, các tín hữu cũng được khuyến khích dâng những hoa thiêng liêng là các việc lành nhân đức, cho Mẹ. Nhằm thể hiện những mục tiêu ấy, nhiều tác giả (đặc biệt là các cha Dòng Tên) đã soạn ra những sách trình bày đời sống của Đức Maria, với những tư tưởng rút từ Kinh Thánh, các giáo phụ, các nhà tu đức, ngõ hầu các tín hữu có thể chiêm ngưỡng vẻ đẹp tinh thần của Mẹ mà bắt chước. Những sáng kiến tự phát của các tư nhân từ các gia đình, trường học, tu viện, dần dần được quảng bá rộng, đi vào các họ đạo. Sang thế kỷ XIX, thì Đức Giáo hoàng Piô VII, để ghi nhớ việc mình được trở về Rôma vào tháng 5 năm 1814, sau thời gian bị Napoléon giam lỏng tại Paris, đã khuyến khích việc cử hành tháng 5 dâng kính đức Maria. Các vị kế nhiệm cũng khuyến khích tục lệ ấy, đặc biệt vào thời đại gần đây, vào năm 1954, đức Piô XII đã thiết lập lễ kính đức Maria Nữ vương trời đất vào ngày kết thúc tháng 5. Lịch phụng vụ canh tân sau công đồng Vaticanô II đã dời lễ này sang ngày 22 tháng 8, bát nhật lễ Đức Mẹ hồn xác lên trời, và thay vào đó bằng lễ đức Mẹ thăm viếng. (x. Phan Tấn Thành, Phan Tấn Thành, Hiểu để sống Đức tin, Tập I (Rôma, 1993), tr 249-255))
[2] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Từ điển Công giáo, Nxb Tôn giáo, 2011, mục từ “Tháng Hoa”.
[3] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế về Phụng vụ Thánh Sacrosanctum Concilium, số 103.
[4] Thánh Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Hướng dẫn về đạo đức bình dân và Phụng vụ (2002), số 191.
[5] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium (2013), số 285.
[6] x.St. Bernard of Clairvaux, Sermo in Dominica infra octavam Assumptionis, tr 148-150.
[7] x.Cardinal John Henry Newman, Meditations and Devotions (Nxb Longmans, Green, and Co., London, 1893), tr 85-88.
[8] Thánh Giáo hoàng Phaolô VI, Tông huấn Marialis Cultus (1974), số 31.
[9] Giáo lý Hội thánh Công giáo, số 971.
[10] x.Hội đồng Giám mục Việt Nam, Hướng dẫn Mục vụ Thánh nhạc (2014),
[11] St. Louis de Montfort, True Devotion to Mary (Thành thực sùng kính Đức Maria), số 108
[12] Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Mater (1987), số 37.
[13] Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI, Thông điệp Spe Salvi (2007), số 50.
[14] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế tín lý về Giáo hội Lumen Gentium, số 62.
[15] Thánh Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, Hướng dẫn về đạo đức bình dân và Phụng vụ (2002), số 191
[16] Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Mater (1987), số 24
[17] Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Tông thư Rosarium Virginis Mariae (2002), số 15.
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về Giáo Phận Thái Bình
Đang online: 146 | Tổng lượt truy cập: 12,410,790