Về mặt thần học, Bí tích Truyền Chức Thánh không đơn thuần trao cho một người nam một tập hợp các quyền hành pháp lý để cai quản cộng đoàn. Sâu xa hơn, nó ghi vào linh hồn người ấy một “ấn tích” (character) không thể phai nhòa, một sự biến đổi về mặt bản thể để trở thành dấu chỉ sống động của Đức Kitô[1]. Trong nhãn quan của Công đồng Vaticanô II, chức tư tế thừa tác của linh mục khác biệt về bản chất chứ không chỉ khác về cấp độ so với chức tư tế phổ quát của mọi tín hữu. Khi cử hành các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải, linh mục không hành động nhân danh cá nhân mình, cũng không hành động như một đại biểu do cộng đoàn bầu lên. Ngài hành động in persona Christi Capitis – trong tư cách là hiện thân của Đức Kitô Thủ Lãnh[2]. Điều này đặt lên vai người linh mục một gánh nặng hiện sinh khủng khiếp. Ngài phải liên tục làm rỗng chính mình để ân sủng của Đức Kitô được lấp đầy. Mỗi khi ngài đưa tay lên và đọc lời xá giải: “Ta tha tội cho con...”, đó không phải là lời của một con người phàm trần mang đầy yếu đuối, mà là lời của chính Đấng Cứu Độ. Đòi hỏi phải sống xứng đáng với tư cách “một Đức Kitô khác” (alter Christus) giữa những cám dỗ trần tục là một cuộc chiến nội tâm trường kỳ, âm thầm rỉ máu trong sâu thẳm tâm hồn mà không phải lúc nào giáo dân cũng có thể thấu cảm. Nếu chỉ dừng lại ở mối tương quan với Đức Kitô, chúng ta sẽ rơi vào nguy cơ “thần thánh hóa” hoặc cô lập người linh mục khỏi thực tại trần thế. Thần học Công giáo kiện toàn bức tranh này bằng cách đặt linh mục vào giữa lòng Mầu nhiệm Giáo Hội như một sự hiệp thông (communio) và sứ vụ (missio).
Người linh mục cách nào đó mang một tọa độ mang tính nghịch lý: Ngài vừa là một phần tử ở trong Giáo hội (in Ecclesia), mang thân phận của một con chiên cần được cứu chuộc; lại vừa được đặt ở vị thế đối diện với Giáo hội (erga Ecclesiam) để quy tụ, chăn dắt đoàn chiên nhân danh Chúa[3]. Trong bối cảnh hiện đại, cộng đoàn giáo xứ không còn là một khối đồng nhất. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân khiến cộng đoàn dễ bị phân mảnh bởi những khác biệt về quan điểm, thế hệ và lợi ích. Tại đây, linh mục được mời gọi trở thành chất xúc tác của Chúa Thánh Thần. Ngài không được đào tạo để trở thành một nhà độc tài điều khiển mọi thứ, mà là người biết lắng nghe, phân định và phối hợp các đặc sủng đa dạng của giáo dân. Nỗi đau lớn nhất của linh mục ngày nay không hẳn là sự nghèo khó vật chất, mà là khi ngài phải chứng kiến sự rạn nứt, chia rẽ ngay trong chính cộng đoàn mà ngài đã đổ mồ hôi và nước mắt để chăm sóc.
Ngoài ra, một trong những khía cạnh bị hiểu lầm nhiều nhất trong thế giới thế tục là luật độc thân linh mục. Dưới lăng kính của chủ nghĩa khoái lạc, sự độc thân thường bị quy kết là sự cằn cỗi hay trốn tránh trách nhiệm. Tuy nhiên, thần học nhìn nhận sự độc thân qua lăng kính của tình yêu phu thê. Động lực căn bản của đời sống linh mục là đức Ái mục tử[4]. Khi lãnh nhận thánh chức, linh mục được mời gọi mang lấy tình yêu của Đức Kitô Hôn Phu dành cho Giáo Hội Hôn Thê. Ngài không từ chối tình yêu, mà ngài chọn một tình yêu tận căn và bao trùm hơn. Ngài hiến dâng trái tim, thân xác và trọn vẹn thời gian của mình cho một gia đình rộng lớn hơn.
Dẫu vậy, về mặt tâm lý và nhân loại, sự hiến dâng này luôn đi kèm với một nỗi cô đơn ở chiều kích hiện sinh. Sau những giờ phút rộn rã nơi giáo xứ, linh mục trở về căn phòng vắng lặng. Khủng hoảng thường ập đến trong những đêm dài tĩnh lặng, khi thân xác mỏi mệt vì tuổi tác, khi đối diện với sự vô ơn hay những lời phán xét từ chính những người mình phục vụ. Nếu không có một đời sống nội tâm sâu xa và sự gắn bó mật thiết với Thánh Thể, linh mục rất dễ rơi vào tình trạng kiệt sức tâm linh hoặc tìm kiếm những sự bù đắp lệch lạc. Hơn nữa, một trong những tháh thức đối với linh mục trong kỷ nguyên số này không phải là sự bắt bớ từ bên ngoài, mà là sự tục hóa từ bên trong – sự thoái hóa thành chủ nghĩa duy hiệu năng (functionalism). Xã hội đo lường giá trị con người bằng hiệu suất, KPI, và những công trình vật chất. Áp lực này vô tình bủa vây các linh mục. Một linh mục được khen ngợi thường là người xây được nhà thờ to, tổ chức được những lễ hội hoành tráng, hay giỏi kêu gọi tài chính. Từ đó, vô hình chung, chúng ta đang biến các mục tử thành những giám đốc điều hành (CEO) của một tổ chức phi lợi nhuận mang tên giáo xứ. Khi linh mục bị cuốn vào cỗ máy hành chính, Các Ngài có nguy cơ sẽ đánh mất đi chiều kích chiêm niệm. Ngài sẽ rơi vào cái bẫy của tinh thần thế tục thiêng liêng, nơi công việc mục vụ chỉ còn là một chuỗi các hoạt động duy lý mà vắng bóng ngọn lửa của Thánh Thần[5].Sức mạnh thực sự của chức linh mục không nằm ở quyền lực điều hành, mà nằm ở đôi đầu gối chai sần vì quỳ chầu Thánh Thể và một trái tim trắc ẩn trong tòa giải tội.
Lạy Thiên Chúa Ba Ngôi cực thánh, nguồn mạch của mọi sự hiệp thông và tình yêu trọn vẹn, hôm nay, chúng con xin dâng lên Chúa những vị linh mục của chúng con – những con người phàm trần được Chúa chọn gọi để mang lấy sứ vụ thần linh.
Lạy Đức Kitô, Vị Mục Tử Nhân Lành, xin Chúa ghé mắt nhân từ nhìn đến đôi bàn tay của các linh mục. Đó là những đôi bàn tay đã được xức dầu thánh để thánh hiến Bánh và Rượu trở thành Mình và Máu Chúa, nhưng đó cũng là đôi bàn tay bằng xương bằng thịt, biết run rẩy trước những cám dỗ, biết mỏi mệt vì những công việc mục vụ không tên. Xin Chúa Thánh Thần luôn tuôn đổ ân sủng, để mỗi khi các ngài nâng Bánh Thánh lên, chính tay Chúa đang nâng đỡ linh hồn các ngài.
Xin Chúa thương xót nỗi cô đơn thánh thiêng của các linh mục. Khi các ngài bước xuống khỏi bục giảng, trở về với căn phòng quạnh hiu, xin Chúa hãy là người Bạn tri kỷ lấp đầy khoảng trống trong tâm hồn các ngài. Xin cho tình yêu phu thê mà các ngài dành cho Hội Thánh không bao giờ phai nhạt, dẫu có những lúc Hội Thánh ấy, qua chính những người giáo dân như chúng con, đã vô tình làm tổn thương các ngài.
Lạy Chúa, xin thứ tha cho sự vô tâm của chính cộng đoàn chúng con. Đã bao lần chúng con đòi hỏi các linh mục phải sống như những bậc thánh nhân vô tì tích, nhưng lại sẵn sàng buông lời phán xét khắc nghiệt khi các ngài vấp ngã. Xin cho chúng con biết yêu thương các linh mục bằng sự cộng tác khiêm tốn, biết lấy tình con thảo mà che chở cho những yếu đuối của các ngài, và biết dùng lời cầu nguyện âm thầm để nâng đỡ bước chân các ngài.
Cuối cùng, lạy Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ của các linh mục, xin Mẹ mở rộng tà áo đồng trinh để ấp ủ và gìn giữ các linh mục của chúng con. Xin Mẹ dạy các ngài biết sống hiền lành và khiêm nhường, để dẫu thế giới có đổi thay, các ngài vẫn mãi là "chén đất nung" chứa đựng trọn vẹn Mầu Nhiệm Tình Yêu của Con Mẹ. Amen.
Đức Hữu
[1] Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium (Hiến chế Tín lý về Giáo Hội), ban hành năm 1964, số 10.
[2] Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II, Tông huấn Pastores Dabo Vobis, 1992, số 15
[3] Sđd, Pastores Dabo Vobis, số 16
[4] Sđd, Pastores Dabo Vobis, số 22 & 23.
[5] Đức Thánh Cha Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium , 2013, số 93-95
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về Giáo Phận Thái Bình
Đang online: 126 | Tổng lượt truy cập: 11,869,048