Nhưng hãy chậm lại một nhịp! Nếu chúng ta chỉ nhìn Giu-đa Ít-ca-ri-ốt bằng ánh mắt phán xét một chiều, cứ mặc định ông ta là một kẻ phản diện máu lạnh thuần túy, có lẽ chúng ta đã bỏ lỡ một bước ngoặt vô cùng vĩ đại về Tình Yêu và Lòng Thương Xót mà Kinh Thánh muốn gửi gắm. Đã đến lúc chúng ta cần gạt bỏ những định kiến khô khan để nhìn Giu-đa bằng một lăng kính khác: bớt kết án, thêm cảm thông, để thấy rằng thẳm sâu bên trong con người ấy là một bi kịch tâm lý đau đớn mà bất kỳ ai trong chúng ta cũng có thể vấp phải.
“Phản bội” hay “Trao nộp”?
Từ trước đến nay, hễ nhắc đến Giu-đa Ít-ca-ri-ốt là người ta tự động gắn ngay nhãn hiệu “kẻ phản bội”. Thói quen này ăn sâu vào tâm trí ta đến mức cái tên Giu-đa trở thành danh từ chung để chỉ sự dối trá. Nhưng nếu chúng ta quay về các văn bản gốc, câu chuyện lại rẽ sang một hướng hoàn toàn khác. Trong cuốn sách nghiên cứu học thuật của mình, học giả William Klassen chỉ ra rằng[1], trong số 59 lần động từ này xuất hiện liên quan đến cái chết của Chúa Giê-su, có đến 27 lần nó chỉ đơn thuần mang nghĩa trung lập là “trao nộp” mà chẳng hề ngậm chứa một chút ác ý hay sự phản trắc nào. Bất ngờ hơn, thánh Phao-lô hoàn toàn không nhắc đến Giu-đa như một kẻ đâm sau lưng Thầy mình. Trong lăng kính thần học của Phao-lô, “trao nộp” lại là hành động tối cao của tình yêu: chính Đức Chúa Cha đã “trao nộp” Con Một mình vì tội lỗi chúng ta, và chính Chúa Giê-su cũng tự nguyện hiến mạng, “trao nộp” bản thân Người làm hiến lễ. Ngay cả nguồn tài liệu Kinh Thánh cổ xưa nhất ghi lại lời giảng của Chúa Giê-su (nguồn Q) cũng im lặng hoàn toàn, không đề cập gì đến việc Giu-đa là kẻ chủ mưu hãm hại Thầy[2]. Điều này minh chứng một sự thật rằng cộng đoàn Ki-tô hữu thuở ban đầu không hề chăm chăm loại trừ hay tẩy chay Giu-đa Ít-ca-ri-ốt. Họ nhìn sự kiện Chúa Giê-su bị bắt giữ như một phần tất yếu trong kế hoạch cứu độ siêu việt của Thiên Chúa, thay vì chỉ coi đó là hậu quả từ âm mưu ti tiện của một cá nhân nhỏ bé.
Đa số chúng ta hay nghĩ Giu-đa nộp Chúa vì... tham tiền. Tầm cỡ như Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, người nắm chức thủ quỹ của Nhóm Mười Hai, chẳng lẽ lại ngây thơ đi bán rẻ Thầy mình, bán rẻ lý tưởng đời mình chỉ vì ba mươi đồng bạc lẻ? Động cơ thực sự sâu xa hơn thế rất nhiều. Nó nằm ở sự chấp niệm, sự khác biệt và nỗi vỡ mộng tột cùng! Cái tên Ít-ca-ri-ốt của ông mang nhiều nét đặc biệt, có thể ám chỉ ông là người làng Kê-ri-ốt, một người miền Nam lẻ loi giữa tập thể đa số người miền Bắc; hoặc gợi nhắc đến nhóm dân khởi nghĩa mang tư tưởng cực đoan[3]. Sự khác biệt về gốc gác và tư tưởng này khiến ông luôn ấp ủ những tham vọng chính trị cháy bỏng. Giu-đa khao khát một Đấng Cứu Thế mang phong cách vĩ nhân uy dũng, một nhà cách mạng lật đổ cường quyền. Ông đã dốc cạn nhiệt huyết tuổi trẻ vì một giấc mơ lớn lao.
Nhưng kỳ vọng càng cao thì thực tế lại càng phũ phàng. Chúa Giê-su không phải là nhà cách mạng như ông mong mỏi. Sự thất vọng sâu sắc đã khiến Giu-đa đưa ra một quyết định dại dột và tiêu cực. Ông muốn dùng thế lực của nhà cầm quyền để “ép” Chúa Giê-su vào bước đường cùng. Ông đinh ninh rằng khi đối diện với cái chết, Chúa sẽ buộc phải thi triển phép mầu. Bi kịch của Giu-đa chính là bi kịch của một người yêu mến Chúa nhưng lại ép Chúa phải làm theo ý muốn của bản thân!
Lời Tiên Báo Trong Tiệc Ly
Trong Bữa Tiệc Vượt Qua, Chúa Giê-su nói thẳng trước mặt mọi người: “Thầy bảo thật anh em, có người trong anh em sẽ nộp Thầy” (Mt 26, 21). Người đọc thấu tâm can của tất cả. Khi Người thốt lên: “Đã hẳn, Con Người ra đi theo như lời đã chép về Người” (Mt 26, 24), điều đó chứng minh sự ra đi này thuộc về ý muốn của Thiên Chúa. Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, dẫu bị lòng kiêu hãnh và sự u mê che mờ mắt, cuối cùng lại vô tình trở thành một mắt xích, dẫu là một mắt xích mang đầy nước mắt trong bức tranh cứu độ vĩ đại. Chúa Giê-su không oán hận Giu-đa, Người chỉ xót xa thốt lên rằng thà kẻ đó đừng sinh ra thì hơn. Lời cảm thán này không phải là một lời nguyền rủa tàn độc giáng xuống đầu một tội nhân, mà là tiếng nấc nghẹn ngào của một người Thầy khi thấy học trò mình đang tự lao đầu vào hố sâu của sự hủy diệt mà không cách nào cản lại được. Tình yêu của Thầy dành cho trò lúc này hẳn là vẫn nguyên vẹn.
Điểm khiến người ta phải rơi nước mắt khi nghĩ về Giu-đa Ít-ca-ri-ốt không phải là khoảnh khắc ông nộp Thầy, mà là lúc ông đối diện với hậu quả. Tin Mừng ghi lại rõ ràng: Giu-đa Ít-ca-ri-ốt đã hối hận. Nhìn thấy Thầy mang gông cùm, Giu-đa Ít-ca-ri-ốt biết kịch bản vĩ cuồng của mình đã vỡ nát tan tành. Ông lao thẳng đi trả lại tiền để gột rửa oan khuất cho Thầy. Ông đã làm mọi cách, dùng mọi nỗ lực cuối cùng để cứu Thầy, để phủi sạch đôi tay khỏi số tiền nhuốm máu[4]. Cảm giác lúc đó của Giu-đa hẳn là sự cô độc tột cùng. Đất trời như sụp đổ. Cõi lòng ông tan nát. Giu-đa Ít-ca-ri-ốt đã đi thắt cổ tự kết liễu đời mình vì nỗi nhục nhã. Cái chết đau thương ấy giống hệt như số phận của nhân vật A-khi-tô-phen trong Cựu Ước, người đã phản bội vua Đa-vít. Sự ra đi của ông tựa như một sự ứng nghiệm những lời nguyền rủa dành cho kẻ vô đạo trong các sách Khôn Ngoan và Thánh Vịnh[5].
Giu-đa Ít-ca-ri-ốt đã khóc cho lỗi lầm của mình, nhưng ông lại thiếu đi một bước nhảy vọt của đức tin. Ông tin vào sự phán xét tàn nhẫn của con người, tin vào sự dằn vặt của tòa án lương tâm, nhưng lại không dám tin vào Lòng Thương Xót vô biên của Chúa Giê-su. Chính sự tuyệt vọng đen tối ấy đã đẩy ông xuống vực thẳm. Bi kịch lớn nhất không phải là phạm tội, mà là không tin rằng mình có thể được thứ tha.
Hai lối rẽ của sự vấp ngã
Dù cả thế giới coi Giu-đa là tội đồ muôn thuở, nhưng Giáo hội trong lịch sử của mình, chẳng bao giờ đưa ra lời tuyên bố chính thức nào khẳng định rằng ông đã “mất linh hồn”[6]. Quyền phán xét tối hậu luôn nằm trọn trong đại dương xót thương của Thiên Chúa. Thử hỏi, trong đêm Thương Khó, ai là người phản bội? Chẳng phải tất cả các môn đệ sao? Phê-rô chối Thầy ba lần, các môn đệ khác thì hoảng sợ bỏ chạy sạch trơn. Phê-rô vấp ngã, Giu-đa Ít-ca-ri-ốt cũng vấp ngã. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở thái độ sau khi vấp ngã. Phê-rô dám ngước đôi mắt đẫm lệ lên nhìn vào ánh mắt tha thứ của Thầy. Còn Giu-đa Ít-ca-ri-ốt lại cúi gầm mặt xuống đất, tự giam mình trong bóng tối tuyệt vọng.
Câu chuyện của Giu-đa Ít-ca-ri-ốt là một lời cảnh tỉnh sâu sắc dành cho chúng ta hôm nay. Đã bao nhiêu lần, chúng ta đi tham dự Thánh lễ, nhưng khi bước ra ngoài cuộc sống thường nhật, chúng ta lại giận dỗi Thiên Chúa chỉ vì Người không đáp ứng những tham vọng cá nhân của chúng ta? Thứ Tư Tuần Thánh, Phụng vụ Lời Chúa mời gọi chúng ta đừng cất tiếng lên án Giu-đa Ít-ca-ri-ốt nữa. Hãy nhìn vào Giu-đa Ít-ca-ri-ốt để soi thấu tâm hồn mình. Xin cho chúng ta luôn biết chạy đến với Đấng đã hiến ban Máu Huyết mình “đổ ra cho muôn người được tha tội”, để được ôm ấp, chữa lành và biến đổi bằng Tình Yêu không bao giờ tàn phai của Người. Từ vực thẳm của Giu-đa, một thông điệp luân lý rực sáng được vọng về: Dẫu ta có mỏng giòn sa ngã, dẫu có vô tình đập vỡ những tương quan thánh thiêng với Đấng Tạo Hóa và tha nhân, xin đừng bao giờ buông tay đầu hàng bóng tối. Bởi lẽ, bản chất của ơn cứu độ chính là sự chữa lành và nối kết, và trái tim Thiên Chúa muôn đời vẫn là một đại dương xót thương ứa tràn – nơi luôn dọn sẵn chỗ cho những mảnh vỡ cuộc đời trở về để được yêu thương lại từ đầu.
Đức Hữu
[1] William Klassen, Judas: Betrayer or Friend of Jesus? (Minneapolis: Fortress Press, 1996), 51.
[2] John S. Kloppenborg, Excavating Q: The History and Setting of the Sayings Gospel (Minneapolis: Fortress Press, 2000), 78-79.
[3] Raymond E. Brown, The Death of the Messiah: From Gethsemane to the Grave: A Commentary on the Passion Narratives in the Four Gospels, 2 vols., New York: BantamDoubleday, 1994, pp. 1: 639–640.
[4] Craig S. Keener, The Gospel of Matthew: A Socio-Rhetorical Commentary (Grand Rapids: Wm. B. Eerdmans Publishing Co., 2009), 657-658.
[5] A.M.H. Saari, The Many Deaths of Judas Iscariot: A Meditation on Suicide (London: Routledge, 2006), 35-36.
[6] Hans Urs von Balthasar, Mysterium Paschale: The Mystery of Easter (San Francisco: Ignatius Press, 1990), 85.
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về Giáo Phận Thái Bình
Đang online: 100 | Tổng lượt truy cập: 11,849,599