Bút danh Bạch Lạp không đơn thuần là một danh xưng văn chương, mà là một lời tuyên ngôn về sự sống: Ngọn nến trắng không tồn tại để được tôn thờ trên giá cao, nó chỉ thực sự tìm thấy chính mình khi nó bắt đầu tan chảy. Khi nhìn lại cuộc đời mục tử của Đức cha Phanxicô Xaviê tại Giáo phận, với Ngài, hiện hữu có lẽ đồng nghĩa với tự hủy. Điều ấy được thể hiện qua việc Ngài ném mình vào dòng chảy của Giáo phận không phải để xây dựng một tượng đài cho cá nhân, mà để biến chính xác thân và tâm hồn mình thành một thứ nhiên liệu cho đức tin. Đó không gì khác là một sự vâng nghe Thánh Thần đến mức tuyệt đối, nơi sở thích và cái tôi cá nhân bị thiêu rụi để nhường chỗ cho một ánh sáng nguyên tuyền, thứ ánh sáng không đến từ Ngài, nhưng chiếu tỏa xuyên qua sự tan chảy[1]. Sự bất ngờ của Bạch Lạp nằm ở chỗ: khi Ngài càng trở nên hư không trong sự tiêu hao, thì sự hiện diện của Ngài lại càng trở nên rực rỡ và chân thực. Đức cha Phanxicô Xaviê không thuyết giảng về chân lý như một lý thuyết xa xôi mà sống chân lý đó bằng một nhân bản Kitô giáo đầy thấu cảm, nơi mỗi con người Ngài gặp gỡ đều được trân trọng như một huyền nhiệm thánh thiêng. 90 năm Giáo phận, giữa những biến thiên của thời đại, ngọn nến ấy vẫn đang cháy như lời âm thầm nhắc nhở chúng ta rằng: Con người không phải là một thực thể tĩnh tại, mà là một hành trình tự hiến không ngừng, một sự hiện diện luôn có thể trở nên mới ngay trong chính giây phút chấp nhận tan đi vì tình yêu[2]
Những kỷ niệm gắn liền và dấu ấn lịch sử của vị mục tử
Có một chi tiết thú vị, một “điểm chạm” lịch sử mà ít người để ý: Tháng 3 năm 1981, giữa lòng Hà Nội, Đức cha Phanxicô Xaviê đã thưa tiếng “Xin vâng” trước lời mời gọi lãnh nhận sứ vụ Giám Mục[3]. 45 năm sau, vào tháng 3 năm 2026, toàn thể Giáo phận lại quy tụ trong Đức tin để cử hành cao điểm Năm Thánh mừng 90 năm thành lập[4]. Con số 45 năm, bằng đúng một nửa chiều dài lịch sử Giáo phận, như một nhịp cầu nối liền hai thế kỷ, nhắc nhớ rằng ơn gọi mục tử luôn là sự tiếp nối không đứt quãng của lòng thương xót Chúa[5]. Nếu quan chiêm sự trùng hợp này trong nhãn quan đức tin, cách nào đó ta có thể khám phá ra sự hiện diện rất rõ ràng của Thiên Chúa trong dọc dài lịch sử Giáo phận. Sự có mặt của một vị mục tử trong những mốc thời gian đặc biệt chính là dấu chỉ của một bắt đầu mới. Chúng ta cũng nhìn về dấu mốc tháng 3 của Đức cha Phanxicô Xaviê để xác tín vào sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần trên con thuyền Giáo phận. Những kỷ niệm này mời gọi chúng ta không chỉ dừng lại ở việc ôn lại quá khứ, mà là nhận ra con thuyền ấy đã hiện diện cách mầu nhiệm ở trần gian và đang tiến tới ngày cập bến trong ân sủng và bình an.
Khía cạnh nhân bản của tâm hồn Bạch Lạp
Bạch Lạp – ngọn nến trắng, như đã đề cập, không chỉ đơn thuần là một bút danh văn chương, mà cách nào đó còn là sự khắc ghi linh đạo sống của Đức cha Phanxicô Xaviê. Quả thật, trong những tháng năm còn tại thế, Ngài đã kiến tạo một nền nhân bản Kitô giáo sâu sắc, nơi mà sự cao thượng không hệ tại ở những lễ nghi hoành tráng với trống kèn trầm hùng cờ bay phấp phới, nhưng được tìm thấy và chưng cất từ trong những điều đơn sơ nhất của kiếp người. Sự hiện diện của Ngài giữa những bệnh nhân HIV/AIDS và người khuyết tật thông qua việc tái thiết Caritas Thái Bình chính là minh chứng cho một trái tim biết rướm máu trước nỗi đau của đoàn chiên[6]. Thay vì nhìn cuộc đời qua lăng kính của những hệ thống lý thuyết nghiêm luật, Đức cha Phanxicô Xaviê chọn nhìn thế giới bằng sự thấu cảm của một trái tim biết rung động. Đó là một trái tim không đứng ngoài cuộc, nhưng biết cùng nhịp đập với nỗi đau và niềm vui của đoàn chiên, coi những lo âu của dân Chúa cũng là ưu tư của chính mình. Chính chiều kích nhân bản này đã dẫn Ngài đến một thái độ sống bao dung đặc biệt: Ngài luôn nỗ lực truy tầm và quan tâm đến điều hay điều tốt nơi tha nhân hơn là dừng lại ở những khuyết điểm hay lỗi lầm của họ. Với Ngài, mỗi con người không phải là một đối tượng để phân tích, mà là một huyền nhiệm thiêng liêng cần được trân trọng và nâng niu. Bởi lẽ, trong dòng chảy của ơn cứu độ, mỗi người tín hữu đều là chất liệu để cuốn tập truyện cứu độ mà Thiên Chúa đang viết dở dang, một thực tại quý giá vượt lên trên mọi sự phán xét thông thường của con người[7].
Truy tầm chân lý khách quan và sứ vụ đối thoại
Trong hành trình gần một thế kỉ qua 8 triều đại Giám mục Chính tòa, việc truy tầm chân lý không đơn thuần là một hoạt động trí thức, mà luôn là kim chỉ nam, là nhịp đập sống còn cho toàn Giáo phận[8]. Cách riêng, trong triều đại Giám mục Chính tòa Giáo phận Thái Bình, ngoài những cuộc thăm viếng đoàn chiên qua các cuộc kinh lý đến các xứ họ, trong công cuộc đối thoại với các anh chị em ngoài Kitô giáo, Đức cha Phanxicô Xaviê đã thực hiện một cuộc đối thoại không mệt mỏi, bắc những nhịp cầu giao hòa giữa đức tin thiêng liêng và văn hóa dân tộc, giữa Giáo hội nhiệm thể và xã hội trần thế. Ngài đã biến ngòi bút thành công cụ đối thoại xuyên biên giới giữa đức tin và văn hóa. Với Đức cha Phanxicô Xaviê, mục tiêu cao cả nhất không phải là xây dựng một tượng đài cá nhân, mà là làm sao để chiếu tỏa ánh sáng cứu độ của Đức Kitô, một ánh sáng nguyên tuyền và thuần khiết, chứ không phải thứ ánh sáng phản chiếu từ bản ngã riêng mình. Ngài luôn chọn cách chiều theo thánh ý Chúa để chân lý được hiển lộ, thay vì áp đặt sở thích hay ý chí cá nhân vào dòng chảy của Tin Mừng, giúp cho câu chuyện về lòng nhân của Thiên Chúa nơi Giáo phận được viết tiếp trong sự thuần khiết của ân sủng.
Sự liên kết với lý tưởng của các bậc tiền nhân
Năm thánh kỷ niệm 90 năm thành lập Giáo phận là dịp để cộng đoàn dân Chúa cùng ôn lại cuốn sách Đức Tin của Giáo phận, một cuốn sách được tạo tác bằng máu, mồ hôi và nước mắt của các Thánh Tử đạo Thái Bình. Đứng trước gia sản đức tin đồ sộ ấy, Đức cha Phanxicô Xaviê luôn giữ cho mình tâm thế của một người thợ gặt khiêm tốn. Ngài ý thức sâu sắc rằng mình chỉ đang thu lượm thành quả trên cánh đồng đã được những vị tiền khởi gieo trồng bằng sự hy sinh anh dũng[9]. Như một nhịp cầu giao hòa giữa hai thế kỷ, Ngài dùng ngòi bút và trái tim mục tử để nối kết tinh thần kiên trung của các bậc cha ông với khát vọng dấn thân của giới trẻ hôm nay. Trong nhãn quan của Bạch Lạp, sự phục vụ không nằm ở thành công vang dội mang tính thế trần, mà cốt ở sự tan chảy âm thầm. Việc Ngài kiến thiết ngôi Nhà thờ Chính tòa Thái Bình không phải để tìm kiếm sự hoành tráng bề ngoài cho bằng xây dựng một “đền thờ tâm hồn” nơi con người chỉ khao khát “một mình Chúa” (Nonnisi te, Domine). Tinh thần ấy đã đọng lại thành những vần thơ tự hiến: làm cùng đích và lẽ sống cho mọi hoạt động mục vụ:
“Xin cho con làm ngọn nến trắng,
Cháy tiêu hao trên giá nhạc cuộc đời.
Chẳng màng chi danh lợi vốn mù khơi,
Chỉ mong sáng một tình yêu Thiên Chúa.”[10]
Chính sự liên kết mật thiết với lý tưởng của các tiền nhân đã biến cuộc đời Ngài thành một câu chuyện tình yêu tiếp nối, nơi mà cái tôi cá nhân bị lu mờ đi để ánh sáng của Đức Kitô được rạng ngời trong niềm vui hiệp nhất của Giáo phận tuổi 90.
Hướng tới tương lai viên mãn
Trong nhãn quan cứu độ, ơn giải thoát của Đức Kitô không phải là một ý niệm trừu tượng, mà là hành động tái lập tương quan thân tình với Thiên Chúa, đồng thời nối kết lại những sợi dây tình thân đã đổ vỡ giữa con người với nhau. Khi Giáo phận Thái Bình cử hành cao điểm Năm Thánh trong tháng 3 này, chúng ta không chỉ đang thực hiện một nghi lễ tôn giáo, mà là đang cùng nhau tham dự vào một sự hiệp thông đầy huyền nhiệm. Sự hiệp thông trong Giáo phận Thái Bình không phải là một khẩu hiệu mang tính hình thức, mà là một cử hành vượt lên trên mọi giới hạn của địa lý. Từ miền địa đầu Khoái Châu nơi giáo xứ An Vĩ, cho đến những xứ đạo nơi đầu sóng ngọn gió giáp miền chân biển như Hợp Châu, Châu Nhai... dù cách xa nhau gần trăm cây số, nhưng dường như chẳng còn tồn tại bất kỳ khoảng cách nào của không gian. Trong dòng chảy của Năm Thánh 90 năm, mỗi lời kinh dâng lên, mỗi giờ chầu Thánh Thể hiệp nhất vang vọng từ các giáo xứ đều trở thành một luồng sáng hội tụ, biến toàn bộ giáo phận thành một thực thể sống động duy nhất. Ở đó, trình tự của thời gian dường như ngưng đọng, nhường chỗ cho một sự hiện diện thiêng liêng vĩnh cửu. Sự hiệp nhất này chính là dấu chỉ của ơn cứu độ, một sự tái lập tình thân rực rỡ nhất, nơi những con người xa lạ về khoảng cách lại trở nên gần gũi trong cùng một nhịp đập của trái tim Giáo hội[11]. Như ngọn nến Bạch Lạp tiêu hao để tỏa sáng, sự hiệp nhất này đòi hỏi mỗi Kitô hữu biết “tan chảy” cái tôi riêng rẽ để cùng hòa chung vào bản đại hợp xướng của tình yêu Thiên Chúa, hướng về một ngày Quang Lâm viên mãn nơi mọi biên giới đều bị xóa bỏ bởi ánh sáng của Đức Ái.
Hành trình 90 năm qua là một chặng đường chuẩn bị, một cuộc tập dượt tâm linh để hướng tới sự kiện toàn trong ngày sau hết. Tình yêu Thiên Chúa, vốn đã ứa tràn từ thuở sáng tạo và tuôn đổ mãnh liệt qua ơn cứu độ, sẽ đạt đến độ sung mãn nhất khi cộng đoàn các thánh – những người con của quê hương Thái Bình qua bao thế hệ – cùng quy tụ trong niềm vui vĩnh cửu của ngày Quang Lâm[12].
Đức cha Phanxicô Xaviê, với bút danh Bạch Lạp, đã sống trọn vẹn huyền nhiệm này. Ngài không chỉ viết về ánh sáng, mà đã tự nguyện làm một ngọn nến, chấp nhận tan chảy và cháy hết mình cho đến giọt sáp cuối cùng để minh chứng cho tình yêu[13]. Sự tiêu hao của Ngài không phải là sự mất đi, mà là sự biến đổi để trở nên ánh sáng phục sinh. Ánh sáng từ “ngọn nến trắng” ấy vẫn đang âm thầm thôi thúc chúng ta, những lữ khách của hành trình 90 năm, biết bước tiếp với một trái tim nồng nhiệt và một đức tin kiên trung, để mỗi cuộc đời cũng trở thành một bản tình ca đầy cảm xúc và đánh động tha nhân dưới bàn tay sáng tạo của Thiên Chúa[14].
Đức Hữu
[1] Bạch Lạp, Hành trình đức tin, Nxb Tôn giáo, tr. 15-18
[2] Bạch Lạp, Chút lòng đơn sơ, Tủ sách Bạch Lạp, tr. 102
[3] Ngày 24/3/1981: Ðức Thánh Cha Gioan Phaolô II bổ nhiệm ngài làm Giám mục Phụ tá Tổng giáo phận Hà Nội, hiệu toà Sarda
x. https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tieu-su-va-chuong-trinh-tang-le-duc-cha-phanxico-xavie-nguyen-van-sang-31131
[4] X. https://giaophanthaibinh.net/thong-bao-le-mung-ky-niem-ngay-thanh-lap-giao-phan-thai-binh-9-3-1936-9-3-2026
[5] Bạch Lạp, Hồi ký mục tử, tr. 112
[6] X. https://giaophanthaibinh.net/06-duc-cha-phanxico-xavie-nguyen-van-sang-1990-2009
[7] Bạch Lạp, Chút lòng đơn sơ, Tủ sách Bạch Lạp, tr. 45
[8] Điều ấy được gợi nên cách rõ nét khi nối kết khẩu hiệu Giám Mục của các Đấng Bản Quyền của Giáo phận trong suốt dọc dài 90 năm hình thành và phát triển. Qua 8 đời Đấng Bản quyền, tinh thần khiêm hạ và lòng bác ái đã được dệt nên như một “huyền nhiệm” đầy sức sáng tạo. Sự khởi đầu từ Đức cha Gioan Casado Thuận, O.P., với khẩu hiệu “Pax fructus justitiae - Hòa bình là thành quả của sự công chính” đã đặt nền móng cho một tình yêu gắn liền với công lý. Tiếp bước ngài là sự hy sinh tận hiến của Đức cha Santos Ubierna Ninh, O.P., qua châm ngôn “Sanguis et Sacrificium - Đổ máu hòa dâng với hy sinh tế lễ”. Đây chính là đỉnh cao của lòng bác ái: hiến dâng chính mình để tái lập tương quan thân tình. Trong những giai đoạn thử thách, Đức cha Đa Minh Maria Đinh Đức Trụ chọn làm “Miles Christi - Tinh binh của Chúa Kitô” để kiên tâm bảo vệ đức tin bằng sự khiêm nhường của một người lính tốt. Sự khiêm hạ ấy càng rõ nét hơn nơi Đức cha Giuse Maria Đinh Bỉnh với lời thưa “Ecce Mater Tua - Này là Mẹ con” – một sự phó thác tuyệt đối vào mẫu tâm. Khi Giáo phận bước sang trang sử mới, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Sang khẳng định “Veritatem in Caritate - Chân lý trong Tình yêu”, nhắc nhở rằng mọi giá trị chỉ có ý nghĩa khi được bao phủ bởi lòng mến. Tinh thần bác ái ấy được cụ thể hóa bằng nỗi khao khát cứu độ “Da Mihi Animas - Hãy cho tôi các linh hồn” của Đức cha Phêrô Nguyễn Văn Đệ, S.B.D. Cuối cùng, sự khiêm hạ đạt đến độ tròn đầy trong lời thưa “Ecce Venio - Này con xin đến” của Đức cha đương nhiệm Đa Minh Đặng Văn Cầu. Tuy mỗi vị mục tử mang một sắc thái riêng, nhưng “môi sinh” sự khiêm hạ và lòng bác ái nơi sứ vụ của các Ngài, Chúa đã làm phép lạ, biến Giáo Phận thành một nơi chứa chan niềm vui khi tình người và tình Chúa giao thoa.
x. https://giaophanthaibinh.net/90-nam-va-cau-chuyen-cua-loi-ta-on-doi-dong-tu-tinh-ben-dong-tra-ly
[9] Bạch Lạp, Lửa Dũng: Truyện các Thánh Tử Đạo Thái Bình, Nxb Tôn giáo, 2005, tr. 12-14.
[10] Bạch Lạp, Thơ và Đời, Tủ sách Bạch Lạp (Lưu hành nội bộ), tr. 86.
[11] Bạch Lạp, Hành trình đức tin, Nxb Tôn giáo, tr. 142
[12] Công đồng Vatican II, Hiến chế Mục vụ Gaudium et Spes, số 39
[13] Bạch Lạp, Hành trình đức tin, Nxb Tôn giáo, tr. 15-18
[14] Bạch Lạp, Chút lòng đơn sơ, Tủ sách Bạch Lạp, tr. 102
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về Giáo Phận Thái Bình
Đang online: 118 | Tổng lượt truy cập: 11,409,379