CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
ÔN TẬP HỌC KỲ 2
DÀNH CHO GIÁO LÝ VIÊN CẤP III
TẬP III: TÌM HIỂU TÂN ƯỚC
BÀI 2:
BỐN SÁCH TIN MỪNG
Câu 1: Quá trình hình thành các sách Tin Mừng trải qua 3 giai đoạn chính theo thứ tự nào sau đây?
A. Cuộc đời Chúa Giê-su Truyền khẩu Viết thành văn.
B. Cuộc đời Chúa Giê-su Viết thành văn Truyền khẩu.
C. Viết thành văn Truyền khẩu Cuộc đời Chúa Giê-su.
D. Truyền khẩu Cuộc đời Chúa Giê-su Viết thành văn.
Câu 2: Độc giả mục tiêu mà tác giả Mát-thêu hướng đến khi biên soạn Tin Mừng là ai?
A. Các Kitô hữu gốc dân ngoại (Hy Lạp, Rô-ma).
B. Những người chưa bao giờ biết đến Luật Môi-sê.
C. Các Kitô hữu gốc Do Thái.
D. Các triết gia và nhà thông thái thời bấy giờ.
Câu 3: Tại sao Tin Mừng Mát-thêu còn được gọi là "Tin Mừng về Giáo hội"?
A. Vì đây là cuốn sách duy nhất kể về các chuyến truyền giáo của Phao-lô.
B. Vì nội dung sách chỉ tập trung vào các nghi lễ của Đền thờ.
C. Vì Mát-thêu là người đầu tiên lập ra các giáo xứ.
D. Vì đây là Tin Mừng duy nhất sử dụng từ "Giáo hội" và trình bày Giáo hội như một "Ít-ra-en mới".
Câu 4: Đặc điểm "Bí mật Đấng Mê-si-a" trong Tin Mừng Mác-cô có ý nghĩa gì?
A. Ngài không muốn dân chúng hiểu lầm Ngài là một Đấng Mê-si-a chính trị dùng quyền lực trần thế.
B. Chúa Giê-su muốn giấu kín giáo lý để thử thách các môn đệ.
C. Ngài chỉ muốn dành ơn cứu độ cho một nhóm nhỏ những người ưu tú.
D. Ngài sợ chính quyền Rô-ma bắt bớ khi biết danh tính thật của mình.
Câu 5: Theo Mác-cô, danh tính thực sự của Chúa Giê-su là "Con Thiên Chúa" được tuyên xưng bởi ai và vào thời điểm nào?
A. Bởi Phê-rô khi Chúa Giê-su hiển linh trên núi Tabo.
B. Bởi các thiên thần vào đêm Chúa Giê-su giáng sinh.
C. Bởi một viên sĩ quan dân ngoại khi Chúa Giê-su tắt thở trên thập giá.
D. Bởi Gioan Tẩy Giả khi Chúa Giê-su chịu phép rửa tại sông Gio-đan.
Câu 6: Tác giả Lu-ca đã đề tặng tác phẩm của mình cho nhân vật nào, và nhân vật đó đại diện cho ai?
A. Tặng cho ông Mát-thêu, đại diện cho những người thu thuế.
B. Tặng cho các Tông đồ, đại diện cho Giáo hội sơ khai.
C. Tặng cho ông Thê-ô-phi-lô, đại diện cho những ai yêu mến và tìm kiếm Chúa.
D. Tặng cho vua Hê-rô-đê, đại diện cho giới cầm quyền thời bấy giờ.
Câu 7: Đề tài nào sau đây là đặc điểm nổi bật và xuyên suốt trong Tin Mừng Lu-ca?
A. Sự ứng nghiệm của các lời tiên báo trong Cựu Ước.
B. Lòng thương xót của Thiên Chúa và sự quan tâm đến những người bị gạt ra lề xã hội.
C. Cuộc tranh luận về luật sạch và không sạch của người Do Thái.
D. Những lời khiển trách nặng nề dành cho nhóm Biệt phái và Xa-đốc.
Câu 8: Đặc điểm thần học "Kitô học từ trên xuống" của Gio-an nhằm khẳng định điều gì về Chúa Giê-su?
A. Ngài chỉ là một ngôn sứ cao trọng được Thiên Chúa tuyển chọn.
B. Ngài là Ngôi Lời, là Thiên Chúa thật đã trở nên người phàm và là mặc khải trọn vẹn về Chúa Cha.
C. Ngài là một vị vua trần thế sẽ giải phóng dân Do Thái khỏi ách thống trị.
D. Ngài là một triết gia vĩ đại dạy về các đạo lý luân lý.
Câu 9: Trong Tin Mừng Gio-an, "Giờ" của Chúa Giê-su (giờ Ngài được giương cao trên thập giá) được hiểu là:
A. Giờ của sự thất bại và chấm dứt mọi hy vọng.
B. Giờ để các môn đệ trốn chạy và ẩn nấp.
C. Giờ để Ngài thực hiện các phép lạ chữa bệnh cho dân chúng.
D. Giờ chiến thắng, vinh quang và lôi kéo mọi người lên với Ngài.
Câu 10: Ai được coi là "chủ thể chính" thúc đẩy và hướng dẫn mọi hoạt động của Giáo hội sơ khai trong sách Công Vụ Tông Đồ?
A. Chúa Thánh Thần.
B. Các nhà thông thái Hy Lạp.
C. Các vị hoàng đế La Mã.
D. Nhóm các kinh sư và biệt phái.
Câu 11: Mẫu mực lý tưởng về đời sống cộng đoàn Giáo hội sơ khai được Lu-ca phác họa bao gồm những yếu tố nào?
A. Tập trung vào việc tranh luận về các luật lệ ăn uống của Cựu Ước.
B. Xây dựng các đền thờ nguy nga và tách biệt hoàn toàn với người nghèo.
C. Chỉ tập trung vào việc học tập các triết lý văn hóa Rô-ma.
D. Hiệp nhất cầu nguyện, nghe giảng dạy, cử hành "Lễ bẻ bánh" và chia sẻ của cải.
BÀI 3:
CÁC THƯ PHAO-LÔ
Câu 12: Trong Thư Rô-ma, Thánh Phao-lô khẳng định con người được "Công chính hóa" (được Thiên Chúa xóa tội và giao hòa) là nhờ vào yếu tố nào?
A. Nhờ việc tuân giữ tỉ mỉ từng chi tiết của Luật pháp Mô-sê.
B. Nhờ vào những công nghiệp và việc lành tự thân của con người.
C. Nhờ vào đức tin nơi Chúa Giê-su Ki-tô và giá máu của Ngài.
D. Nhờ vào sự khôn ngoan và các kiến thức triết học cao siêu.
Câu 13: Khi nói về Giáo hội là "Thân thể Đức Ki-tô" trong thư 1 Cô-rin-tô, Thánh Phao-lô nhấn mạnh điều gì?
A. Các tín hữu phải tách biệt hoàn toàn với nhau để giữ sự thánh thiện riêng.
B. Chỉ những người có các ân huệ đặc biệt (như nói tiếng lạ) mới là chi thể quan trọng.
C. Sự hiệp nhất trong đa dạng: dù có nhiều ân huệ khác nhau nhưng tất cả đều do một Thánh Thần ban để xây dựng Thân thể duy nhất.
D. Giáo hội cần phải có quyền lực chính trị để làm tủi hổ những kẻ mạnh thế gian.
Câu 14: Theo Thánh Phao-lô trong Thư Ga-lát, sự khác biệt giữa "Luật pháp" và "Ân sủng" trong việc cứu độ con người là gì?
A. Luật pháp chỉ giúp nhận biết tội lỗi, còn Ân sủng qua đức tin vào Chúa Ki-tô mới có sức mạnh làm cho con người nên công chính.
B. Con người phải tích lũy thật nhiều việc làm theo Luật pháp mới nhận được Ân sủng.
C. Luật pháp có sức mạnh tẩy rửa tội lỗi, còn Ân sủng chỉ là điều kiện bổ trợ.
D. Người Kitô hữu phải tuân giữ Luật pháp vì sợ hãi hình phạt hơn là vì tình yêu.
Câu 15: Tư tưởng chủ đạo về "Kế hoạch nhiệm mầu" của Thiên Chúa được trình bày trong Thư Ê-phê-xô là gì?
A. Quy tụ muôn loài dưới quyền một thủ lãnh duy nhất là Đức Ki-tô.
B. Thiết lập một vương quốc trần thế hùng mạnh tại thành Ê-phê-xô.
C. Phân chia rõ ràng thế giới thành hai phần: người Do Thái và dân ngoại.
D. Xây dựng Giáo hội thành một tổ chức xã hội để chống lại đế quốc La Mã.
Câu 16: Đặc điểm thần học về sự "Tự hủy" (Kenosis) của Đức Ki-tô được Thánh Phao-lô dùng để dạy các tín hữu về điều gì?
A. Sự lo lắng về những bách hại tạm thời trong thế gian.
B. Cách tìm kiếm sự công chính thông qua việc giữ Luật pháp.
C. Sự khiêm nhường, trút bỏ vinh quang và vâng lời để đạt đến sự hiệp nhất.
D. Cách tích lũy các đặc quyền về dòng máu và danh giá trần thế.
Câu 17: Khi khẳng định "Tất cả sự viên mãn của thần tính đều cư ngụ trong Chúa Ki-tô", Thánh Phao-lô muốn nhấn mạnh điều gì?
A. Kitô hữu cần phải tìm thêm các trung gian cứu độ khác như các thiên thần.
B. Chúa Ki-tô là duy nhất và đầy đủ; ai có Ngài là có tất cả, không cần tìm sự hoàn thiện ở đâu khác.
C. Sự viên mãn chỉ dành cho những người am hiểu các lạc giáo và triết học cổ đại.
D. Đức Ki-tô chỉ là một trong nhiều quyền năng thần thiêng cai quản vũ trụ.
Câu 18: Theo Thánh Phao-lô, thái độ đúng đắn nhất của người Kitô hữu khi đối diện với "Ngày của Chúa" (Ngày Chúa quang lâm) là gì?
A. Ngưng làm việc để tập trung cầu nguyện và suy đoán ngày giờ Chúa đến.
B. Lo lắng, sợ hãi trước sự xuất hiện của "mầu nhiệm gian ác".
C. Tỉnh thức, tiết độ, mặc áo giáp đức tin và chu toàn bổn phận lao động hằng ngày.
D. Chỉ quan tâm đến việc cứu độ cá nhân và tách biệt khỏi đời sống thường nhật.
Câu 19: Khi thiết lập các tiêu chuẩn cho những người lãnh đạo Giáo hội (Giám mục và Phó tế), Thánh Phao-lô nhấn mạnh điều gì nhất?
A. Phải có địa vị xã hội cao và sự giàu sang để gây ảnh hưởng.
B. Phải có đời sống mẫu mực, tiết độ, uy tín và trách nhiệm bảo vệ "Kho tàng Đức tin".
C. Phải có khả năng tranh luận triết học để lấn át các giáo thuyết khác.
D. Phải có khả năng thực hiện nhiều phép lạ để thu hút dân chúng.
Câu 20: Theo Thánh Phao-lô trong Thư Ti-tô, mối quan hệ giữa "Ân sủng" và "Việc thiện" được hiểu như thế nào?
A. Việc thiện là điều kiện tiên quyết để con người "mua" được Ân sủng của Thiên Chúa.
B. Ân sủng chỉ dành cho những người có kiến thức lý thuyết uyên bác về giáo lý.
C. Chỉ cần tin vào Ân sủng là đủ, không cần thiết phải thực hiện các việc thiện trong đời sống hằng ngày.
D. Ân sủng là nguồn cứu độ không do công riêng của con người, còn việc thiện là kết quả tất yếu và là vẻ đẹp của người đã nhận lãnh Ân sủng.
Câu 21: Nền "thần học thực hành" mang tính giải phóng trong Thư Phi-lê-môn được thể hiện qua điểm nào sau đây?
A. Phao-lô xác lập tình huynh đệ thiêng liêng trong Đức Ki-tô, coi chủ và tớ là anh em bình đẳng trước mặt Thiên Chúa.
B. Phao-lô khẳng định rằng người chủ có quyền trừng phạt nô lệ theo đúng lề luật xã hội.
C. Phao-lô kêu gọi các nô lệ đồng loạt nổi dậy để lật đổ chế độ nô lệ của đế quốc La Mã.
D. Phao-lô khuyên Ô-nê-si-mô nên tiếp tục chạy trốn để tìm sự tự do cá nhân.
BÀI 4
CÁC THƯ CHUNG
Câu 22: Đóng góp độc đáo nhất của Thư Do Thái khi phác họa về căn tính của Chúa Giê-su là danh hiệu nào?
A. Là một ngôn sứ vĩ đại giống như Mô-sê.
B. Là vị Thượng Tế lý tưởng, vừa có quyền năng cứu độ vừa có lòng cảm thông với sự yếu đuối của con người.
C. Là một thiên thần cao trọng hơn mọi quyền năng thần thiêng.
D. Là một vị vua trần thế đến để thiết lập lại giao ước cũ trên bia đá.
Câu 23: Theo Thánh Gio-an, thước đo thực tế nhất để kiểm chứng lòng mến Chúa của một Kitô hữu là gì?
A. Khả năng tranh luận và phân tích các cặp đối lập: Ánh sáng - Bóng tối.
B. Việc khẳng định mình là người hoàn hảo và chưa từng phạm tội.
C. Tình yêu thương cụ thể dành cho những người anh em mà họ trông thấy.
D. Việc tìm kiếm các cảm xúc tâm linh mơ hồ trong các giờ cầu nguyện.
Câu 24: Điểm nhấn đặc trưng nhất trong thần học của Thánh Gia-cô-bê khi nói về mối tương quan giữa đức tin và hành động là gì?
A. Chỉ cần có đức tin mạnh mẽ trong lòng là đủ để được cứu độ.
B. Việc giữ các lề luật hình thức quan trọng hơn cảm thức về đức tin.
C. Đức tin không có hành động là đức tin chết; đức tin thật sự phải hoạt động qua đức ái và sinh hoa trái.
D. Hành động chỉ có giá trị khi được thực hiện bởi những người giàu có và quyền lực.
Câu 25: Thánh Phê-rô dùng hình ảnh nào để khẳng định phẩm giá cao quý của các Kitô hữu trong Giáo hội?
A. Những người nô lệ đang chờ đợi ngày được giải phóng về mặt xã hội.
B. Những viên đá sống động được xây nên ngôi đền thờ thiêng liêng, là hàng tư tế vương giả và dân thánh.
C. Những triết gia đang tìm kiếm sự khôn ngoan của thế gian để giải thích đau khổ.
D. Những người định cư vĩnh viễn và tìm kiếm vinh quang ngay tại trần thế này.
Câu 26: Theo Thánh Phê-rô trong thư thứ hai, lý do chính khiến Thiên Chúa dường như "chậm trễ" trong việc thực hiện lời hứa quang lâm là gì?
A. Vì Thiên Chúa không quan tâm đến thời gian của con người.
B. Vì các thế lực gian ác đang ngăn cản kế hoạch của Ngài.
C. Vì Ngài kiên nhẫn, muốn dành thêm thời gian cho mọi người có cơ hội ăn năn để được cứu độ.
D. Vì thế gian chưa đủ sự hư nát để Ngài phải dùng đến "lửa" để thanh tẩy.
Câu 27: Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất quan điểm của Thánh Giu-đa về "Kho tàng Đức tin"?
A. Là chân lý đã được truyền lại "một lần thay cho tất cả", cần phải được gìn giữ và bảo vệ sự tinh tuyền.
B. Là những mặc khải mới được các giáo giả sáng tạo ra để phù hợp với thời đại.
C. Là một tập hợp các quy tắc có thể thay đổi tùy theo sở thích cá nhân.
D. Là những kiến thức huyền bí chỉ dành riêng cho một nhóm người ưu tú trong Giáo hội.
BÀI 5:
SÁCH KHẢI HUYỀN
Câu 28: Thánh Gio-an viết Sách Khải Huyền trong hoàn cảnh nào và nhằm mục đích gì?
A. Khi đang ở Giê-ru-sa-lem để tranh luận với các nhóm tôn giáo Do Thái.
B. Khi đang bị lưu đày tại đảo Pát-mô vì lời chứng của Đức Giê-su, nhằm khích lệ các Kitô hữu đang bị bách hại.
C. Khi đang đi truyền giáo tại Rô-ma để kêu gọi hoàng đế Domitianus trở đạo.
D. Khi đang sống ẩn dật tại vùng Biển Chết để chờ đợi ngày tận thế.
Câu 29: Hình ảnh "Con Chiên đứng như thể đã bị sát tế" trong Sách Khải Huyền mang sứ điệp thần học nào?
A. Chúa Giê-su là một nạn nhân yếu đuối trước quyền năng của các đế quốc trần thế.
B. Chúa Giê-su kêu gọi các Kitô hữu dùng vũ lực để lật đổ sự ác.
C. Chúa Giê-su là Chúa của lịch sử, Đấng đã chiến thắng bằng tình yêu và sự hy sinh tự hiến.
D. Chúa Giê-su sẽ thiết lập một vương quốc hữu hình với những khí giới trần gian.
PHẦN THỨ 3
SƯ PHẠM GIÁO LÝ
BÀI 1:
BẢN CHẤT – MỤC ĐÍCH – NGUỒN MẠCH CỦA GIÁO LÝ
Câu 30: Trong sứ mạng ngôn sứ của Giáo hội, Giáo lý đóng vai trò là nhịp cầu nối kết giữa yếu tố nào sau đây?
A. Giữa quyền lực chính trị và đời sống xã hội.
B. Giữa lời rao giảng đầu tiên với việc cử hành Bí tích và đời sống bác ái.
C. Giữa các tôn giáo khác nhau trên thế giới.
D. Giữa kiến thức khoa học và niềm tin mù quáng.
Câu 31: Mục đích tối hậu và quan trọng nhất của việc dạy và học Giáo lý là gì?
A. Để có thêm kiến thức lịch sử về Do Thái giáo.
B. Để trở thành những nhà nghiên cứu thần học lỗi lạc.
C. Để có thể tranh luận thắng lợi với những người không cùng niềm tin.
D. Dẫn đưa con người đến sự hiệp thông mật thiết với Chúa Giê-su Ki-tô.
Câu 32: Nguồn mạch nào được coi là "linh hồn", là lời hằng sống của Thiên Chúa trong việc dạy Giáo lý?
A. Thánh Kinh.
B. Các bộ luật dân sự.
C. Ý kiến cá nhân của người dạy Giáo lý.
D. Các trào lưu triết học đương đại.
Câu 33: Bốn "trụ cột" chính cấu thành nội dung của Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo bao gồm:
A. Kinh Tin Kính, Các Bí tích, Mười Điều Răn và Kinh Lạy Cha.
B. Giáo luật, Lịch sử Giáo hội, Công đồng và Các thánh.
C. Kinh Thánh, Thánh Truyền, Huấn Quyền và Phụng vụ.
D. Ăn chay, Kiêng thịt, Làm việc thiện và Đi viếng xác.
BÀI 2
NHỮNG QUY TẮC TRÌNH BÀY SỨ ĐIỆP TIN MỪNG
VÀ NHỮNG HƯỚNG DẪN CĂN BẢN
LIÊN QUAN ĐẾN PHƯƠNG PHÁP DẠY GIÁO LÝ
Câu 34: Quy tắc "Quy Kitô" trong việc trình bày Giáo lý được hiểu như thế nào là đúng nhất?
A. Giáo lý viên có quyền tự soạn ra các giáo thuyết mới để thu hút người học.
B. Chúa Giê-su là trung tâm, là Đấng mặc khải và là nội dung chính của mọi sứ điệp Giáo lý.
C. Chỉ cần dạy về các phép lạ của Chúa Giê-su mà không cần quan tâm đến các phần khác.
D. Mọi nội dung Giáo lý phải quy hướng về các vấn đề chính trị và xã hội đương thời.
Câu 35: Trong phương pháp dạy Giáo lý, sự phối hợp giữa "Quy nạp" và "Diễn dịch" mang lại lợi ích gì cho người học?
A. Giúp người học mau chóng thuộc lòng các định nghĩa mà không cần suy nghĩ.
B. Giúp thay thế hoàn toàn vai trò của ân sủng trong việc biến đổi tâm hồn.
C. Giúp bài học vừa gần gũi với thực tế đời sống, vừa có nền tảng giáo lý vững chắc.
D. Giúp giảm bớt thời gian cầu nguyện để tập trung vào việc học lý thuyết.
BÀI 3
SƯ PHẠM GIÁO LÝ – SƯ PHẠM ĐỨC TIN
Câu 36: Đặc điểm nào trong "Sư phạm của Thiên Chúa" nhấn mạnh việc Ngài không mặc khải mọi sự ngay lập tức mà đi từng bước theo sự trưởng thành của con người?
A. Sự tôn trọng tự do.
B. Sự kết hợp giữa Lời nói và Hành động.
C. Tính cộng đoàn.
D. Tính tiệm tiến (Dần dần).
BÀI 4:
NHỮNG NGUYÊN TẮC CĂN BẢN TRONG DẠY GIÁO LÝ
Câu 37: "Nguyên tắc toàn diện" trong việc dạy Giáo lý đòi hỏi điều gì sau đây?
A. Chỉ cần tập trung vào việc học thuộc lòng các điều răn để tránh phạm tội.
B. Trình bày trọn vẹn sứ điệp cứu độ và tác động đến cả trí tuệ, con tim lẫn ý chí của người học.
C. Cắt bớt những phần giáo lý khó hiểu để người học cảm thấy thoải mái hơn.
D. Chỉ chú trọng đến phát triển nhân bản mà không cần quan tâm đến đời sống thiêng liêng.
Câu 38: Việc giáo lý viên sử dụng ngôn ngữ và phong tục tốt đẹp của địa phương để diễn tả Tin Mừng là biểu hiện của nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc toàn diện.
B. Nguyên tắc sống động.
C. Nguyên tắc thích ứng.
D. Nguyên tắc hệ thống.
Câu 39: Theo "Nguyên tắc sống động", yếu tố nào được coi là phương pháp hiệu quả nhất để làm cho bài học về lòng thương xót thực sự "sống"?
A. Chứng tá sống động qua sự hiền hậu và bao dung của chính giáo lý viên.
B. Tổ chức các kỳ thi viết dài để kiểm tra kiến thức lý thuyết.
C. Sử dụng các đoạn phim tư liệu về khảo cổ học tôn giáo.
D. Yêu cầu người học đọc thuộc lòng các định nghĩa về lòng thương xót.
BÀI 5:
CÁC PHƯƠNG PHÁP SƯ PHẠM GIÁO LÝ CĂN BẢN
Câu 40: Tiến trình đặc trưng của "Phương pháp Quy nạp" trong dạy Giáo lý là gì?
A. Đi từ các định nghĩa trừu tượng đến các ví dụ minh họa.
B. Đi từ cái cụ thể, kinh nghiệm thực tế để khám phá ra chân lý đức tin.
C. Yêu cầu người học đọc thuộc lòng toàn bộ giáo án của giáo lý viên.
D. Chỉ tập trung vào việc nghiên cứu các văn bản cổ học mà không liên hệ thực tế.
Câu 41: Ưu điểm lớn nhất của "Phương pháp Diễn dịch" khi dạy Giáo lý cho người lớn là gì?
A. Giúp bài học trở nên vui nhộn thông qua các trò chơi vận động.
B. Không cần sử dụng đến Kinh Thánh hay các tài liệu giáo hội.
C. Giúp hệ thống hóa kiến thức mạch lạc, rõ ràng và tạo nền tảng đức tin vững chắc.
D. Giúp người học tự sáng tạo ra các tín điều mới theo ý thích cá nhân.
Câu 42: Trong phương pháp trực quan, việc sử dụng các biểu tượng phụng vụ như nến, nước, dầu... nhằm mục đích gì?
A. Để làm cho buổi học trở nên huyền bí và khó hiểu hơn.
B. Để thay thế hoàn toàn cho lời giảng của giáo lý viên.
C. Dùng hình ảnh và giác quan để diễn tả các mầu nhiệm trừu tượng một cách sinh động.
D. Để trang trí lớp học cho đẹp mắt mà không có ý nghĩa giáo lý.
Câu 43: Tại sao phương pháp "Hoạt động hay Chủ động" lại giúp kiến thức trở thành "xác tín" của riêng người học?
A. Vì giáo lý viên sẽ làm thay mọi việc cho người học.
B. Vì nó buộc người học phải chấp nhận ý kiến của người khác một cách thụ động.
C. Vì phương pháp này loại bỏ hoàn toàn các yếu tố thảo luận nhóm.
D. Vì người học được trực tiếp tham gia, tự tìm tòi và thực hiện tiến trình khám phá chân lý.
BÀI 6:
CHÚA GIÊ-SU – NHÀ SƯ PHẠM GIÁO LÝ MẪU MỰC
Câu 44: Tại sao Chúa Giê-su thường sử dụng các hình ảnh như hạt cải, nắm men, mẻ lưới... khi giảng dạy về Nước Trời?
A. Để chân lý trở nên cụ thể, dễ nhớ và mời gọi người nghe tự suy ngẫm để tìm ra chân lý.
B. Để làm cho bài giảng trở nên bí ẩn và chỉ những người thông thái mới hiểu được.
C. Vì Ngài không hiểu rõ các khái niệm triết học trừu tượng.
D. Vì Ngài chỉ muốn giảng dạy cho những người làm nông nghiệp và đánh cá.
Câu 45: Khi Chúa Giê-su nói "Hãy nhìn xem chim trời... hãy ngắm xem hoa huệ...", Ngài đang sử dụng thực tại hữu hình để làm gì?
A. Để dạy cho các môn đệ về kiến thức sinh học và tự nhiên.
B. Làm đòn bẩy để dẫn đưa người nghe tin vào thực tại vô hình là sự quan phòng của Thiên Chúa.
C. Để phê phán việc con người quá chú trọng vào việc lao động sản xuất.
D. Để thay thế hoàn toàn các lời tiên báo trong Cựu Ước.
Câu 46: Đặc điểm nổi bật nhất trong "Phương pháp Truyền thụ" của Chúa Giê-su so với các kinh sư thời bấy giờ là gì?
A. Ngài luôn trích dẫn ý kiến của các vị kỳ mục để làm bằng chứng.
B. Ngài dạy dỗ một cách nhẹ nhàng và không đưa ra các chuẩn mực đạo đức mới.
C. Ngài giảng dạy với uy quyền của Đấng Ban Luật qua công thức: "Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết...".
D. Ngài chỉ dùng phương pháp này khi nói chuyện với những người biệt phái và luật sĩ.
Câu 47: Mục đích chính của Chúa Giê-su khi đặt câu hỏi "Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?" cho các môn đệ là gì?
A. Vì Ngài thực sự không biết dân chúng đang nghĩ gì về mình.
B. Để thử thách kiến thức thần học và khả năng tranh luận của các ông.
C. Để tìm kiếm một danh hiệu mới phù hợp với địa vị chính trị thời bấy giờ.
D. Để đánh động lương tâm và dẫn dắt các môn đệ tự đưa ra lời tuyên xưng đức tin cá nhân.
Câu 48: Những câu nói ngắn gọn, sắc sảo như "Của Xê-da trả về Xê-da, của Thiên Chúa trả về Thiên Chúa" có lợi ích gì cho người nghe thời đó?
A. Để chứng tỏ Chúa Giê-su là một nhà triết học uyên bác.
B. Giúp thính giả (đặc biệt là người nghèo) dễ dàng thuộc lòng, ghi nhớ và mang theo chân lý suốt đời.
C. Để thay thế hoàn toàn cho các bài giảng dài tại các hội đường.
D. Để làm cho giáo lý của Ngài trở nên khó hiểu đối với những người ngoại đạo.
Câu 49: Theo đường lối sư phạm của Chúa Giê-su, một người "xây nhà trên đá" là người có thái độ nào sau đây?
A. Chỉ cần nghe và nghiên cứu thật kỹ các lời giáo huấn của Ngài.
B. Tham gia đầy đủ các buổi tranh luận về luật pháp tại đền thờ.
C. Là người nghe lời Ngài và đem ra thực hành trong đời sống hằng ngày.
D. Là người có khả năng dạy bảo người khác nhưng không cần làm gương.
Câu 50: Khi sử dụng Kinh Thánh Cựu Ước để giải thích về chính mình cho hai môn đệ trên đường Em-mau, Chúa Giê-su muốn khẳng định điều gì?
A. Ngài muốn bãi bỏ hoàn toàn các lời tiên báo của các ngôn sứ thời xưa.
B. Ngài là đích điểm và là sự hoàn thiện của toàn bộ lịch sử cứu độ đã được chép trong Kinh Thánh.
C. Kinh Thánh chỉ là những chữ nghĩa khô khan không còn giá trị thực tế.
D. Ngài cần sự công nhận của các kinh sư để có uy quyền giảng dạy.
BÀI 7:
SƯ PHẠM CÂU HỎI
Câu 51: Tại sao trong sư phạm Giáo lý, Giáo lý viên nên tránh những loại "câu hỏi đuôi" (ví dụ: "...có đúng không các con?")?
A. Vì chúng là những câu hỏi "đóng", không có tác dụng thúc đẩy học viên tư duy và động não.
B. Vì chúng làm mất thời gian và khiến bài giảng bị kéo dài không cần thiết.
C. Vì những câu hỏi này quá khó đối với trình độ của học viên.
D. Vì Giáo lý viên không được phép khẳng định tính đúng sai của bài học.
Câu 52: Loại câu hỏi nào sau đây giúp học viên cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng vào đời sống hằng ngày?
A. Câu hỏi yêu cầu đưa ra ví dụ thực tế.
B. Câu hỏi so sánh sự khác biệt.
C. Câu hỏi về sự kiện lịch sử.
D. Câu hỏi đóng chỉ yêu cầu trả lời Có hoặc Không.
Câu 53: Khi học viên đưa ra một câu trả lời chưa đúng, Giáo lý viên nên có thái độ và cách xử lý nào là phù hợp nhất?
A. Trân trọng lắng nghe và dùng các câu hỏi phụ để khéo léo dẫn dắt học viên tự tìm ra đáp án đúng.
B. Bỏ qua câu trả lời đó và gọi một học viên khác giỏi hơn.
C. Phủ nhận gắt gao để học viên khác không bị hiểu sai kiến thức.
D. Yêu cầu học viên đó phải chép phạt các định nghĩa trong sách giáo lý.
Câu 54: Tại sao đôi khi Giáo lý viên không nên trả lời hết mọi câu hỏi mà nên để lại một vài vấn đề ở cuối giờ?
A. Vì Giáo lý viên chưa có đủ kiến thức để giải đáp các thắc mắc đó.
B. Để tạo sự tò mò, thôi thúc học viên tiếp tục suy nghĩ và chiêm niệm sau khi ra về.
C. Để tiết kiệm thời gian cho các hoạt động vui chơi khác.
D. Vì các mầu nhiệm đức tin không bao giờ có lời giải đáp rõ ràng.
BÀI 8:
SƯ PHẠM HÌNH ẢNH
Câu 55: Khi chọn lựa tranh ảnh để dạy Giáo lý, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất về mặt nội dung?
A. Tranh phải có kích thước càng lớn càng tốt để mọi người đều thấy.
B. Tranh phải có giá trị thần học, tôn trọng chân lý đức tin và không gây hiểu lầm về Thiên Chúa.
C. Tranh phải do những họa sĩ nổi tiếng nhất thế giới vẽ.
D. Tranh phải có nhiều màu sắc sặc sỡ để gây chú ý mà không cần quan tâm đến ý nghĩa.
Câu 56: Tại sao việc vẽ lại giúp học viên ghi nhớ bài học Giáo lý bền vững hơn?
A. Vì vẽ giúp học viên trở thành những họa sĩ chuyên nghiệp trong tương lai.
B. Vì vẽ chiếm nhiều thời gian nên học viên không thể quên được buổi học.
C. Vì khi tự tay vẽ lại một biến cố Tin Mừng, câu chuyện đó sẽ được khắc sâu vào tâm trí qua hoạt động sáng tạo thực tế.
D. Vì vẽ là cách duy nhất để học viên hiểu được các định nghĩa giáo lý phức tạp.
Câu 57: Mục đích chính yếu của việc cho học viên vẽ trong giờ Giáo lý là gì?
A. Để Giáo lý viên có thời gian nghỉ ngơi và chấm điểm năng khiếu mỹ thuật của học viên.
B. Để học viên "trò chuyện" với Chúa và diễn đạt những cảm xúc đức tin khó nói bằng lời.
C. Để tạo ra những bức tranh đẹp nhằm mục đích trang trí lớp học hoặc triển lãm.
D. Để thay thế hoàn toàn cho việc đọc Kinh Thánh và nghe giảng dạy.
BÀI 9:
PHƯƠNG PHÁP NĂNG ĐỘNG NHÓM
Câu 58: Trong một buổi họp nhóm Giáo lý, vai trò của Giáo lý viên ở bước "Đúc kết" là gì?
A. Để mặc học viên tự chọn lấy ý kiến mà các em thích nhất.
B. Chỉ trích những ý kiến sai để học viên cảm thấy sợ hãi và không tái phạm.
C. Yêu cầu thư ký đọc lại toàn bộ biên bản ghi chép mà không cần giải thích gì thêm.
D. Tổng hợp các ý kiến đúng, chỉnh sửa những lệch lạc và liên kết kết quả vào nội dung chính của bài học.
Câu 59: Trong một cuộc hội thảo, tại sao Giáo lý viên nên bố trí bàn ghế theo hình chữ U hoặc vòng tròn và ngồi cùng tầm với học viên?
A. Để mọi người dễ dàng nhìn thấy nhau và xóa bỏ khoảng cách giữa người dạy với người học.
B. Để tiết kiệm diện tích phòng học và dễ dàng quản lý lớp.
C. Để Giáo lý viên có thể quan sát và bắt lỗi những học viên không tập trung.
D. Vì đây là quy định bắt buộc của các cuộc hội thảo mang tính chính trị.
Câu 60: Để một buổi hội thảo không trở thành "cuộc tranh luận suông", phần kết thúc cần phải có yếu tố quan trọng nào?
A. Một bài kiểm tra lấy điểm để phân loại trình độ học viên.
B. Một buổi tiệc liên hoan thật lớn để mọi người quên đi các tranh luận.
C. Một thông điệp dựa trên Giáo huấn Hội thánh và một quyết tâm thực hành cụ thể.
D. Việc công bố nhóm nào đã thắng cuộc trong quá trình tranh luận.
BÀI 10:
SINH HOẠT GIÁO LÝ
Câu 61: Tại sao bài hát được coi là phương tiện quan trọng trong việc giúp học viên ghi nhớ Giáo lý bền vững?
A. Vì bài hát giúp buổi học bớt căng thẳng và có thêm thời gian giải trí.
B. Vì âm nhạc giúp nội tâm hóa chân lý và bài hát hay có thể trở thành lời cầu nguyện suốt đời.
C. Vì bài hát bắt buộc học viên phải thuộc lòng lời nhạc để lấy điểm cộng.
D. Vì bài hát giúp thay thế hoàn toàn việc đọc và suy niệm Kinh Thánh.
Câu 62: Khi chọn bài hát cho giờ Giáo lý, tiêu chuẩn nào về nội dung là quan trọng nhất?
A. Phải là những bài hát đang thịnh hành trên mạng xã hội.
B. Phải là những bài hát dài để chiếm nhiều thời gian trong buổi học.
C. Phải là những bài hát có giai điệu phức tạp để luyện giọng cho học viên.
D. Phải phù hợp với chủ đề bài học và đúng với giáo lý Công giáo.
Câu 63: Trong các bước điều khiển trò chơi Giáo lý, bước "Chơi nháp" có tác dụng gì?
A. Để tìm ra người thắng cuộc ngay lập tức mà không cần chơi thật.
B. Để Giáo lý viên có thời gian chuẩn bị phần thưởng và hình phạt.
C. Để học viên nắm bắt rõ luật chơi và vận hành thử trước khi bắt đầu chính thức.
D. Để loại bớt những học viên không có năng khiếu vận động.
Câu 64: Mục đích chính của việc sử dụng "Băng reo" trong sinh hoạt Giáo lý là gì?
A. Để kéo dài thời gian khi Giáo lý viên chưa chuẩn bị xong bài giảng.
B. Để rèn luyện khả năng đọc thơ và diễn xuất của học viên.
C. Để tập trung sự chú ý, khơi dậy lửa nhiệt huyết và tinh thần đoàn kết trong giây lát.
D. Để thông báo kết thúc buổi học một cách ồn ào nhất có thể.
BÀI 11:
SƯ PHẠM KỂ CHUYỆN
Câu 65: Tại sao kể chuyện được coi là phương pháp giúp "nội tâm hóa" giáo huấn hiệu quả cho học viên?
A. Vì kể chuyện giúp Giáo lý viên không cần phải chuẩn bị bài giảng chi tiết.
B. Vì học viên sẽ bắt buộc phải học thuộc lòng từng lời của câu chuyện.
C. Vì câu chuyện giúp người học tự rút ra bài học, khiến giáo lý thấm sâu vào tiềm thức một cách tự nhiên.
D. Vì kể chuyện là cách duy nhất để giải thích các bối cảnh lịch sử khô khan.
Câu 66: Khi sử dụng chuyện kể cho lứa tuổi Giới trẻ, Giáo lý viên nên ưu tiên lựa chọn loại truyện nào?
A. Những chuyện về thiên nhiên và các hành động đơn giản, rõ ràng.
B. Những chuyện về lý tưởng, sự hy sinh và những trăn trở trong cuộc sống.
C. Những chuyện cổ tích thần tiên với các kết thúc mang tính phép màu.
D. Những chuyện ngụ ngôn dành riêng cho thiếu nhi nhi đồng.
Câu 67: Tại sao sau khi kể xong một câu chuyện, Giáo lý viên không nên đưa ra một bài giảng dài dòng về đạo đức (lên lớp)?
A. Vì sẽ làm mất thời gian chơi trò chơi của lớp học.
B. Vì giá trị của câu chuyện nằm ở chính nó; hãy để câu chuyện tự "nói" và để học viên tự cảm nhận.
C. Vì Giáo lý viên không có quyền giải thích ý nghĩa của câu chuyện.
D. Vì các câu chuyện trong Giáo lý thường không có ý nghĩa đạo đức thực tế.
Câu 68: Yếu tố nào giúp người kể chuyện trở nên hấp dẫn và lôi cuốn được sự chú ý của học viên?
A. Biết thay đổi ngữ điệu giọng nói, sử dụng ánh mắt giao lưu và cử chỉ điệu bộ minh họa.
B. Chỉ cần đọc đúng và đủ từng chữ trong sách một cách đều đều.
C. Đứng yên một chỗ và nhìn vào một điểm cố định để giữ sự nghiêm túc.
D. Kể chuyện càng nhanh càng tốt để kịp thời gian của buổi học.
Câu 69: Trong 5 giai đoạn của việc kể chuyện, giai đoạn "Ứng dụng" có mục đích chính là gì?
A. Dùng các câu hỏi gợi mở để học viên tự rút ra bài học và áp dụng vào đời sống.
B. Để Giáo lý viên thông báo điểm số cho những em nghe chuyện chăm chỉ.
C. Để kể thêm một câu chuyện khác hấp dẫn hơn câu chuyện vừa rồi.
D. Để yêu cầu học viên vẽ lại toàn bộ các nhân vật có trong truyện.
BÀI 12:
CÁC GIAI ĐOẠN TIẾN TRIỂN TÂM LÝ
Câu 70: Trong giai đoạn từ mới sinh đến 3 tuổi, trẻ em cảm nhận về Thiên Chúa chủ yếu thông qua yếu tố nào?
A. Thông qua việc học thuộc các định nghĩa giáo lý phức tạp.
B. Thông qua việc quan sát các hiện tượng thiên nhiên kỳ thú.
C. Thông qua việc tham gia các trò chơi tập thể với bạn bè.
D. Thông qua tình yêu thương và sự chăm sóc an toàn của cha mẹ.
Câu 71: Đặc điểm tâm lý nổi bật nhất của trẻ từ 3-4 tuổi mà Giáo lý viên cần lưu ý khi đồng hành là gì?
A. Trẻ bắt đầu muốn khẳng định sự độc lập, hay nói "Không" và muốn tự làm mọi việc.
B. Trẻ hoàn toàn lệ thuộc và không có nhu cầu khẳng định bản thân.
C. Trẻ có khả năng suy luận logic và hệ thống hóa kiến thức rất tốt.
D. Trẻ đã ra khỏi thế giới gia đình để ưu tiên tuyệt đối cho nhóm bạn.
Câu 72: Tại sao giai đoạn Ấu Nhi (4-7 tuổi) được coi là thời điểm tốt để dạy về sự hiện diện của Chúa?
A. Vì trẻ đã có khả năng hiểu các học thuyết triết học trừu tượng.
B. Vì trẻ không còn tin vào những điều người lớn nói.
C. Vì trẻ giàu trí tưởng tượng và nhìn thế giới qua lăng kính mầu nhiệm (vạn vật hữu linh).
D. Vì trẻ đã hoàn toàn tách khỏi sự bảo bọc của gia đình.
Câu 73: Yếu tố nào sau đây là nguyên tắc sư phạm quan trọng nhất khi dạy giáo lý cho trẻ 8-9 tuổi?
A. Sử dụng các dụ ngôn mang tính mầu nhiệm và thần tiên.
B. Sự công bằng tuyệt đối của Giáo lý viên và nhấn mạnh đến tính cộng đoàn.
C. Chỉ tập trung vào việc học thuộc lòng các kinh nguyện dài.
D. Tránh cho trẻ tham gia các trò chơi tập thể để giữ sự nghiêm túc.
Câu 74: Đâu là lý do giai đoạn 9-12 tuổi được gọi là "thời điểm vàng" để dạy giáo lý hệ thống?
A. Vì trẻ bắt đầu có tâm lý bất ổn do bước vào tuổi dậy thì.
B. Vì trí nhớ và khả năng suy luận phát triển mạnh, trẻ thích tìm hiểu thông tin và các gương anh hùng.
C. Vì trẻ không còn nhu cầu giao lưu với bạn bè mà chỉ thích ở nhà học bài.
D. Vì trẻ đã mất đi trí tưởng tượng và chỉ tin vào những gì mắt thấy tai nghe.
Câu 75: Trước những xáo trộn tâm lý và sự nhạy cảm của trẻ ở độ tuổi 13-14, Giáo lý viên nên ưu tiên đóng vai trò nào?
A. Một người bạn biết lắng nghe, thấu hiểu và tránh phê phán gay gắt.
B. Một người thầy nghiêm khắc, thường xuyên phê phán các lỗi lầm của trẻ.
C. Một người quản lý kiểm soát chặt chẽ mọi hành vi sinh hoạt của trẻ.
D. Một người trung gian đứng về phía cha mẹ để tạo áp lực lên trẻ.
Câu 76: Trong giai đoạn 14-16 tuổi, khi đức tin bắt đầu bị lung lạc bởi lý trí, phương pháp dạy Giáo lý nào là hiệu quả nhất?
A. Ép buộc các em phải học thuộc lòng toàn bộ giáo lý mà không được thắc mắc.
B. Tránh thảo luận về các vấn đề đức tin để không làm các em hoang mang.
C. Dạy giáo lý theo hướng đối thoại, giải đáp thắc mắc và nhấn mạnh đến tình yêu cứu độ.
D. Chỉ tập trung vào việc kể các câu chuyện cổ tích và mầu nhiệm mang tính thần tiên.
Câu 77: Mục tiêu quan trọng nhất của việc đồng hành đức tin cho giới trẻ ở tuổi 17-18 là gì?
A. Giúp các em giữ vững đức tin truyền thống từ gia đình mà không cần thay đổi.
B. Tập trung hoàn toàn vào việc định hướng nghề nghiệp trần thế cho các em.
C. Chuyển từ "đức tin truyền thống" sang "đức tin xác tín cá nhân" thông qua lý tưởng dấn thân.
D. Yêu cầu các em phải từ bỏ mọi trách nhiệm cá nhân để vào tu viện.
Câu 78: Ở độ tuổi 19-21, Giáo lý cần giúp các em điều gì khi đối mặt với thực tế xã hội (tiền bạc, quyền lực, hưởng thụ)?
A. Cách thức để đạt được thành công và quyền lực nhanh nhất.
B. Có cái nhìn phê phán trước các giá trị trần thế và sống chứng tá giữa đời.
C. Tách biệt hoàn toàn khỏi môi trường làm việc để bảo vệ đức tin.
D. Chấp nhận mọi giá trị xã hội để dễ dàng hòa nhập và thăng tiến sự nghiệp.
BÀI 13:
DẠY GIÁO LÝ TUỔI ẤU NHI (4 – 7 TUỔI)
Câu 79: Mục tiêu chính yếu nhất trong việc dạy Giáo lý cho trẻ tuổi Ấu nhi (4-7 tuổi) là gì?
A. Ép buộc trẻ phải thuộc lòng tất cả các kinh nguyện dài và phức tạp.
B. Cung cấp một khối lượng lớn kiến thức về lịch sử các triều đại Do Thái.
C. Đào tạo trẻ trở thành những nhà tranh luận thần học ngay từ nhỏ.
D. Giúp trẻ cảm nhận Thiên Chúa là Cha nhân lành và xây dựng tương quan yêu thương với Ngài.
Câu 80: Tại sao phương pháp "Trực quan" và "Kể chuyện sống động" lại đặc biệt hiệu quả với lứa tuổi Ấu nhi?
A. Vì trẻ ở độ tuổi này đã chán nghe lời giảng và chỉ muốn xem phim.
B. Vì trẻ 4-7 tuổi không có khả năng nghe và hiểu ngôn ngữ nói.
C. Vì đây là cách duy nhất để Giáo lý viên không phải nói quá nhiều trong giờ học.
D. Vì trẻ giàu trí tưởng tượng, thích hình ảnh màu sắc và cần sự gần gũi để dễ dàng tiếp nhận sứ điệp.
BÀI 14:
DẠY GIÁO LÝ TUỔI THIẾU NHI (8 – 12 TUỔI)
Câu 81: Đâu là mục tiêu quan trọng giúp trẻ 8-12 tuổi chuẩn bị tâm hồn cho đời sống Bí tích Hòa Giải?
A. Rèn luyện lương tâm để biết phân biệt tốt - xấu dựa trên 10 Điều Răn và Luật Yêu Thương.
B. Tham gia các hoạt động vui chơi giải trí để giảm bớt căng thẳng.
C. Chỉ học thuộc lòng danh sách các tội lỗi mà không cần suy nghĩ.
D. Trở thành người đứng đầu các hội đoàn thiếu nhi để khẳng định quyền lực.
Câu 82: Tại sao việc sử dụng sơ đồ tư duy và tóm kết cuối giờ lại hiệu quả với lứa tuổi Thiếu nhi?
A. Vì trẻ lứa tuổi này không có khả năng đọc các văn bản dài.
B. Vì trẻ thích sự rõ ràng và phương pháp này giúp hệ thống hóa bài học một cách mạch lạc.
C. Vì giáo lý viên không muốn phải giải thích thêm về nội dung bài học.
D. Để thay thế hoàn toàn cho việc đọc và phân tích Kinh Thánh trực tiếp.
BÀI 15:
DẠY GIÁO LÝ TUỔI THIẾU NIÊN (13 – 16 TUỔI)
Câu 83: Trong huấn giáo tuổi Thiếu niên (13-16 tuổi), việc giúp các em chuyển từ đức tin "nghe kể" sang đức tin "gặp gỡ" cá vị với Chúa Giê-su được gọi là gì?
A. Giải đáp thắc mắc.
B. Định hướng giá trị.
C. Chuyển hóa đức tin.
D. Huấn luyện lương tâm.
Câu 84: Tại sao đối với lứa tuổi Thiếu niên, phương pháp "Dự án và Hành động" (như thiện nguyện, thực tế) lại được coi là cần thiết?
A. Vì các em đã quá mệt mỏi với việc học văn hóa nên chỉ muốn đi chơi.
B. Vì thiếu niên cần "làm" đức tin hơn là chỉ "học" đức tin thông qua lý thuyết thuần túy.
C. Vì giáo lý viên không còn đủ kiến thức để giải đáp các thắc mắc của các em.
D. Vì đây là cách duy nhất để bắt buộc các em phải tuân thủ các lề luật.
BÀI 16:
DẠY GIÁO LÝ TUỔI THANH NIÊN (17 – 20 TUỔI)
Câu 85: Mục tiêu nào dưới đây nhấn mạnh việc giúp thanh niên (17-20 tuổi) phân định tiếng gọi của Chúa giữa việc chọn nghề nghiệp, đời sống gia đình hoặc đời sống thánh hiến?
A. Định hướng ơn gọi.
B. Củng cố bản sắc Kitô hữu.
C. Huấn luyện lương tâm Kitô giáo.
D. Kêu gọi dấn thân truyền giáo.
Câu 86: Tại sao phương pháp "Học theo chuyên đề" (kỹ năng sống, tình yêu - hôn nhân, đạo đức nghề nghiệp) lại phù hợp với lứa tuổi Thanh niên?
A. Vì thanh niên không còn khả năng đọc các sách giáo khoa truyền thống.
B. Vì đây là cách để trốn tránh việc học các mầu nhiệm đức tin khó hiểu.
C. Vì phương pháp này giải quyết trực tiếp những ưu tư thực tế và giúp họ sống đức tin giữa đời.
D. Vì giáo lý viên không muốn phải chuẩn bị bài giảng theo hệ thống giáo lý chung.
BÀI 17:
SOẠN GIÁO ÁN
Câu 87: Trong 12 bước của một giờ Giáo lý, bước nào được coi là "đỉnh cao", cần tạo bầu khí trang trọng bằng việc đốt nến và đứng nghiêm trang?
A. Chia sẻ giữa các học viên về những gì đã sống trong tuần.
B. Sinh hoạt Giáo lý bằng bài hát và trò chơi.
C. Tóm lược bài bằng sơ đồ tư duy.
D. Công bố Lời Chúa.
Câu 88: Tại sao trong khi soạn giáo án, phần "Thực hành sống Lời Chúa" (bước 10) lại được coi là linh hồn của bài dạy?
A. Vì đây là phần giúp các em có thêm điểm số để thi đua cuối năm.
B. Vì đây là lúc Giáo lý viên có thể nghỉ ngơi sau khi đã giảng bài xong.
C. Vì Giáo lý không dẫn đến hành động cụ thể sẽ dễ trở thành một môn học lý thuyết suông.
D. Vì đây là phần bắt buộc theo quy định của các bộ sách giáo khoa cổ điển.
|
ĐÁP ÁN CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM PHẦN TÌM HIỂU TÂN ƯỚC & SƯ PHẠM GIÁO LÝ Dành cho Giáo lý viên cấp III |
|||||||||||||||||
|
1 |
A |
11 |
D |
21 |
A |
31 |
D |
41 |
C |
51 |
A |
61 |
B |
71 |
A |
81 |
A |
|
2 |
C |
12 |
C |
22 |
B |
32 |
A |
42 |
C |
52 |
A |
62 |
D |
72 |
C |
82 |
B |
|
3 |
D |
13 |
C |
23 |
C |
33 |
A |
43 |
D |
53 |
A |
63 |
C |
73 |
B |
83 |
C |
|
4 |
A |
14 |
A |
24 |
C |
34 |
B |
44 |
A |
54 |
B |
64 |
C |
74 |
B |
84 |
B |
|
5 |
C |
15 |
A |
25 |
B |
35 |
C |
45 |
B |
55 |
B |
65 |
C |
75 |
A |
85 |
A |
|
6 |
C |
16 |
C |
26 |
C |
36 |
D |
46 |
C |
56 |
C |
66 |
B |
76 |
C |
86 |
C |
|
7 |
B |
17 |
B |
27 |
A |
37 |
B |
47 |
D |
57 |
B |
67 |
B |
77 |
C |
87 |
D |
|
8 |
B |
18 |
C |
28 |
B |
38 |
C |
48 |
B |
58 |
D |
68 |
A |
78 |
B |
88 |
C |
|
9 |
D |
19 |
B |
29 |
C |
39 |
A |
49 |
C |
59 |
A |
69 |
A |
79 |
D |
89 |
|
|
10 |
A |
20 |
D |
30 |
B |
40 |
B |
50 |
B |
60 |
C |
70 |
D |
80 |
D |
90 |
|
BAN GIÁO LÝ ĐỨC TIN GPTB
Copyright © 2021 Bản quyền thuộc về Giáo Phận Thái Bình
Đang online: 198 | Tổng lượt truy cập: 12,473,771