Đề cương ôn tập - DÀNH CHO GLV CẤP II - PHẦN TÌM HIỂU CỰU ƯỚC

  • 10/05/2026
  • "Đề cương ôn tập" - DÀNH CHO GLV CẤP II - PHẦN TÌM HIỂU CỰU ƯỚC

    GIÁO PHẬN THÁI BÌNH

    BAN GIÁO LÝ ĐỨC TIN

    ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP

    PHẦN TÌM HIỂU CỰU ƯỚC

    (Dành cho Giáo lý viên cấp II)

    Bài 1

    CỰU ƯỚC LÀ GÌ?

    Câu 1: Kinh Thánh Cựu Ước gồm bao nhiêu cuốn và được chia thành những loại sách nào theo cách phân loại của Công giáo?

    Gồm 46 cuốn, chia làm 3 loại: Sách Lịch sử, Sách Giáo huấn và Sách Ngôn sứ.

    Câu 2: Tại sao nói Cựu Ước và Tân Ước có mối liên hệ chặt chẽ với nhau?

    Vì cả hai đều thuật lại chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Cựu Ước báo trước và chuẩn bị cho Đức Ki-tô, còn Tân Ước hoàn tất ý định đó. Cựu Ước là nụ, Tân Ước là hoa.

    BÀI 2

    SÁCH SÁNG THẾ

    Câu 3: Sách Sáng Thế được chia làm mấy phần chính và nội dung trọng tâm của mỗi phần là gì?

    Chia làm 2 phần: Phần 1 (Chương 1-11): Nói về nguồn gốc vũ trụ, con người, sự sa ngã của nguyên tổ và lời hứa cứu độ. Phần 2 (Chương 12-50): Nói về lịch sử các Tổ phụ: Áp-ra-ham, I-xa-ác, Gia-cóp và Giu-se.

    Câu 4: Khi tìm hiểu về giá trị lịch sử của sách Sáng Thế, chúng ta cần phân biệt giữa "điều tác giả muốn dạy" và "thể văn trình bày" như thế nào? Cho ví dụ.

    Cần phân biệt chân lý đức tin mang tính lịch sử với hình thức văn chương. Ví dụ: Việc con người sa ngã là sự thật lịch sử, còn hình ảnh "trái cấm" hay "con rắn" là thể văn giúp diễn tả sự thử thách và thảm kịch trong tâm hồn.

    Câu 5: Qua dòng lịch sử từ tạo dựng đến các Tổ phụ, sách Sáng Thế muốn gửi gắm thông điệp gì về tình yêu và kế hoạch của Thiên Chúa đối với con người?

    Thiên Chúa quyền năng và yêu thương đã sáng tạo mọi sự tốt đẹp. Dù con người bất trung và tội lỗi gây ra nhiều trắc trở, nhưng Thiên Chúa không bao giờ bỏ cuộc. Người luôn có sáng kiến mới để thực hiện kế hoạch cứu độ và tình yêu của Người là bảo chứng cho những ai biết tín thác.

    BÀI 3

    SÁCH SÁNG THẾ

    (tiếp theo)

    Câu 6: Tại sao nói con người là tột đỉnh của công trình tạo dựng và Thiên Chúa đã trao cho con người vị thế, trách nhiệm gì đối với vạn vật?

    Con người là tột đỉnh vì được tạo dựng giống hình ảnh Thiên Chúa và được mời gọi hiệp thông vào sự sống thần linh. Thiên Chúa trao cho con người quyền thống trị vạn vật với tư cách là người quản lý để xây dựng thế giới, đồng thời mời gọi nam nữ bình đẳng cộng tác vào công trình sáng tạo qua việc truyền sinh.

    Câu 7: Bản chất của sự sa ngã là gì và thái độ của Thiên Chúa đối với con người sau khi phạm tội được thể hiện như thế nào?

    Bản chất của sa ngã là sự kiêu ngạo, nghi ngờ lời Chúa và muốn bằng Thiên Chúa để tự định đoạt định mệnh đời mình. Dù con người bất tuân và phải chịu hậu quả là mất đi các đặc ân, nhưng Thiên Chúa không bỏ mặc mà vẫn yêu thương hứa ban Đấng Cứu Độ để phục hồi phẩm giá cho họ.

    BÀI 4

    SÁNG THẾ (tiếp theo)

    TỘI LỖI VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT

    St 4-11

    Câu 8: Theo nội dung bài học, sự kiêu căng và việc xa lìa Thiên Chúa đã dẫn đến hậu quả gì trong mối quan hệ giữa con người với nhau? Cho ví dụ.

    Khi con người xa Chúa, họ tất yếu sẽ chia rẽ và bất hòa với nhau. Ví dụ: Vụ án Ca-in giết em mình là A-ben, sự kiêu căng tại tháp Ba-ben khiến nhân loại bị phân tán và không còn hiểu nhau.

    Câu 9: Tại sao có thể nói "Thiên Chúa không chịu thua sự dữ" qua các biến cố trong lịch sử nhân loại từ St 1-11?

    Vì mỗi lần con người phạm tội và bị trừng phạt, Thiên Chúa đều thể hiện lòng thương xót để hướng tới ơn cứu rỗi: Người bảo vệ tính mạng Ca-in, cứu gia đình Nô-e khỏi Hồng Thủy để bắt đầu một nhân loại mới, và lập giao ước không tiêu diệt trái đất nữa. Tình thương của Người luôn chiến thắng và mở ra hy vọng.

    BÀI 5

    SỰ TÍCH CÁC TỔ PHỤ

    St 12-50

    Câu 10: Tại sao Tổ phụ Áp-ra-ham được gọi là "Cha của những kẻ tin" và theo Tân Ước, ai mới thực sự là dòng dõi đích thực của ông?

    Ông được gọi là Cha của những kẻ tin vì lòng vâng phục tuyệt đối vào Thiên Chúa, tột đỉnh là việc hiến tế I-xa-ác. Theo Tân Ước, dòng dõi đích thực của ông là Đức Ki-tô và những ai tin vào Ngài, vì họ trở nên một với Ngài để thừa hưởng lời phúc lành.

    Câu 11: Qua cuộc đời đầy truân chuyên của Giu-se, tác giả Sách Thánh muốn dạy chúng ta bài học gì về sự quan phòng và lòng nhân hậu của Thiên Chúa?

    Bài học cho thấy Thiên Chúa luôn an bài mọi sự cách kín nhiệm qua mọi rủi may; Người không bỏ rơi kẻ tín thác và luôn rút ra điều thiện hảo ngay từ những lầm lỗi, xấu xa của con người để thực hiện chương trình cứu độ.

    BÀI 6

    SÁCH XUẤT HÀNH

    Câu 12: Biến cố Lễ Vượt Qua và việc băng qua Biển Đỏ có ý nghĩa gì đối với dân Ít-ra-en xưa, và đó là hình ảnh tiên trưng cho những thực tại nào trong Tân Ước?

    Với Ít-ra-en: Đánh dấu việc Chúa giải phóng dân khỏi ách nô lệ Ai-cập và đề cao quyền năng của Ngài.

    Với Tân Ước: Lễ Vượt Qua là hình ảnh Đức Ki-tô giải phóng con người khỏi tội lỗi; vượt Biển Đỏ là hình ảnh Bí tích Rửa tội; Chiên Vượt Qua chính là Đức Ki-tô.

    Câu 13: Giao ước Si-nai có tầm quan trọng như thế nào đối với dân Ít-ra-en và nghi thức rảy máu lên bàn thờ cùng trên dân có ý nghĩa gì?

    Giao ước Si-nai là trung tâm của sách Xuất Hành, qua đó Ít-ra-en chính thức trở thành Dân riêng của Chúa. Nghi thức rảy máu mang ý nghĩa: Máu là sự sống, nên khi rảy máu lên hai bên kết ước biểu thị từ nay Thiên Chúa và dân cùng hiệp thông, gắn kết trong cùng một sự sống.

    Câu 14: Vai trò trung gian của ông Mô-sê giữa Thiên Chúa và dân Ít-ra-en được thể hiện như thế nào? Tại sao nói Chúa Giê-su là một "Mô-sê mới"?

    - Vai trò của Mô-sê: Ông không chỉ đại diện Chúa truyền lệnh cho dân mà còn đại diện dân để chuyển cầu, liên đới và sẵn sàng chịu khổ cùng dân. Ông sống thân mật với Chúa để kiên tâm dẫn dắt dân đi qua mọi khó khăn.

    - Chúa Giê-su là "Mô-sê mới": Vì Ngài cũng bị truy sát khi mới sinh, ban Luật Mới trên núi (Tám Mối Phúc), nuôi dân bằng bánh phép lạ trong hoang địa và thiết lập Giao Ước Mới bằng chính máu mình để cứu chuộc nhân loại.

    BÀI 7

    SÁCH LÊ-VI – DÂN SỐ - ĐỆ NHỊ LUẬT

    Câu 15: Điểm cốt yếu trong giáo huấn của sách Lê-vi đối với dân Ít-ra-en là gì và điều đó được thực hiện qua những phương cách nào?

    Điểm cốt yếu là sự thánh thiện: Ít-ra-en là dân được thánh hiến, nên cá nhân và cộng đồng phải sống thánh thiện xứng đáng là dân Chúa. Điều này được thực hiện qua việc tuân giữ các luật thanh tẩy, các nghi thức tế tự và luật luân lý.

    Câu 16: Biến cố "con rắn đồng" trong hành trình sa mạc mang ý nghĩa gì đối với dân Do-thái xưa và là hình ảnh tiên trưng cho điều gì trong Tân Ước?

    Với dân xưa, nhìn lên con rắn đồng là dấu chỉ của sự hoán cải và tin tưởng để được cứu thoát khỏi cái chết do rắn cắn. Trong Tân Ước, đây là hình ảnh tiên trưng cho Đức Giê-su bị treo trên thập giá để những ai tin vào Người thì được sống đời đời.

    Câu 17: Sách Đệ Nhị Luật nhắc nhở dân Ít-ra-en điều gì về quá khứ lịch sử của họ và họ phải chuẩn bị tâm thế nào trước khi vào Đất Hứa?

    Nhắc nhở rằng lịch sử của họ là một chuỗi hồng ân Chúa ban cách nhưng không. Họ phải chuẩn bị bằng lòng tin tuyệt đối vào Thiên Chúa độc nhất, yêu mến Người hết lòng, hết linh hồn, hết sức lực và duy trì việc phụng tự.

    BÀI 8

    SÁCH GIÔ-SUÊ, THỦ LÃNH, SAMUEN, CÁC VUA, RÚT

    Câu 18: Chu kỳ "Tội – Phạt – Hối – Cứu" trong sách Các Thủ Lãnh diễn ra như thế nào và qua đó, chúng ta nhận ra bài học gì về hành động của Thiên Chúa đối với sự yếu đuối của con người?

    - Chu kỳ: Dân bất trung thờ thần ngoại (Tội) nên bị dân ngoại đánh phá (Phạt). Khi gặp khổ sở, dân kêu cầu Chúa (Hối) và Người cho một Thủ lãnh xuất hiện để giải thoát (Cứu). Sau khi Thủ lãnh qua đời, dân lại tái phạm và chu kỳ lặp lại.

    - Bài học: Thiên Chúa luôn trung thành, kiên nhẫn và không chán nản trước sự sa ngã của con người. Người thường dùng những con người yếu đuối, bất toàn làm dụng cụ để thực hiện những việc phi thường, nhằm cho thấy chính Người mới là Đấng giải thoát và cứu độ.

    Câu 19: Tại sao vua Đa-vít cũng phạm tội nhưng lại được Thiên Chúa thứ tha và chúc phúc, trong khi vua Sao-lê lại bị phế bỏ? Lời hứa của Chúa về triều đại Đa-vít đã được thực hiện trọn vẹn nơi ai trong Tân Ước?

    - Lý do: Sao-lê bị phế bỏ vì ông muốn tự lập, coi trọng quan điểm chính trị và ý dân hơn ý Chúa. Ngược lại, Đa-vít dù phạm tội nặng (cướp vợ giết chồng) nhưng ông đã thành tâm hối cải, luôn khiêm tốn tuân phục thánh ý Thiên Chúa và đặt Người làm chủ đời mình.

    - Thực hiện trọn vẹn: Lời hứa về một vương quyền vững bền của dòng tộc Đa-vít được thực hiện trọn vẹn nơi Đức Giê-su Ki-tô – Đấng là "Con vua Đa-vít" và cũng là Chúa của Đa-vít, Đấng thiết lập vương quốc thiên sai vĩnh cửu.

    Câu 20: Sau thời hoàng kim của vua Sa-lô-môn, tình hình đất nước Ít-ra-en đã biến động như thế nào về mặt chính trị, tôn giáo và kết thúc ra sao?

    - Biến động: Đất nước bị chia đôi thành hai vương quốc: Miền Bắc (Ít-ra-en) với 10 chi tộc, thủ đô là Sa-ma-ri, ly khai khỏi dòng tộc Đa-vít; Miền Nam (Giu-đa) với thủ đô là Giê-ru-sa-lem.

    - Kết thúc: Cả hai vương quốc đều lần lượt sụp đổ trước các đế quốc ngoại bang: Sa-ma-ri sụp đổ năm 721 TCN (do quân Át-xi-ri) và Giê-ru-sa-lem sụp đổ năm 587 TCN.

    Câu 21: Việc bà Rút (một phụ nữ gốc dân ngoại) trở thành tổ mẫu của vua Đa-vít và có tên trong gia phả của Đức Giê-su Ki-tô mang lại bài học quan trọng gì về ơn cứu độ của Thiên Chúa?

    Việc này mang lại hai bài học chính: Thứ nhất, Thiên Chúa luôn ân thưởng cho những ai hết lòng tin tưởng và phó thác vào Người, dù họ gặp hoàn cảnh khó khăn. Thứ hai, Ơn cứu độ của Thiên Chúa có tính phổ quát: Người yêu thương và đón nhận cả những người dân ngoại, không phân biệt dòng giống, miễn là họ có lòng tin và lòng nhân hậu.

    BÀI 9

    CÁC SÁCH SỬ BIÊN NIÊN, ÉT-RA & NƠ-KHE-MI-A

    Câu 22: Tác giả Sách Sử Biên Niên đã xây dựng hình tượng vua Đa-vít như thế nào và qua đó muốn nhắc nhở dân Chúa bài học gì về vận mệnh dân tộc?

    - Hình tượng vua Đa-vít: Tác giả coi triều đại Đa-vít là lý tưởng, là nhà sáng lập việc phụng tự và là kiểu mẫu của vị vua Mê-si-a mà toàn dân mong đợi.

    - Bài học: Vận mệnh của dân tộc không phụ thuộc vào sức mạnh chính trị mà tùy thuộc vào sự trung thành với Thiên Chúa thông qua việc tuân giữ lề luật, lòng đạo đức chân thật và việc phụng tự trong Đền Thờ. Đồng thời, sách khẳng định những lời Chúa hứa với Đa-vít chắc chắn sẽ được thực hiện.

    Câu 23: Công cuộc phục hưng cộng đồng Ít-ra-en sau thời kỳ lưu đày của Ét-ra và Nơ-khe-mi-a tập trung vào những mục tiêu chính nào để hình thành nên Do-thái giáo?

    Công cuộc phục hưng tập trung vào 3 ý tưởng nền tảng:

    1. Xây dựng và củng cố Đền thờ: Tái thiết nơi thờ phượng và cử hành các đại lễ (như Lễ Vượt Qua).
    2. Thiết lập Lề luật: Công bố và hướng dẫn dân sống theo luật Chúa, thúc giục sự hoán cải.
    3. Giữ gìn Dòng dõi chọn lựa: Thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để bảo vệ sự tinh tuyền của dân Chúa, như việc chấn chỉnh các cuộc hôn nhân với người ngoại bang.

    BÀI 10

    SÁCH TÔ-BI-A, GIU-ĐI-THA VÀ ÉT-TE

    Câu 24: Qua hành trình của anh Tô-bi-a và sự đồng hành của sứ thần Ra-pha-en, sách Tô-bi-a muốn dạy chúng ta bài học gì về sự quan phòng của Thiên Chúa và đâu là những việc đạo đức cụ thể mà người tín hữu nên thực hành?

    - Sự quan phòng: Thiên Chúa luôn lắng nghe lời than van và không xa lạ với nỗi đau của con người. Ngài âm thầm gửi sứ giả đến để đồng hành, bảo vệ và chữa lành đúng lúc, ngay cả khi con người chưa nhận ra.

    - Việc đạo đức cụ thể: Sách nhấn mạnh đến việc bố thí, cầu nguyện và ăn chay. Đặc biệt là lòng hiếu thảo đối với cha mẹ, sự chung thủy trong hôn nhân và lòng bác ái qua việc chôn cất người chết.

    Câu 25: Qua chiến thắng của bà Giu-đi-tha trước đại quân Át-sua, sách Giu-đi-tha muốn nhắn nhủ chúng ta bài học gì về sức mạnh của người yếu thế khi đặt trọn niềm tin vào Thiên Chúa?

    - Sức mạnh của người yếu thế: Thiên Chúa không dùng binh hùng tướng mạnh mà dùng "bàn tay một phụ nữ" để chiến thắng kẻ kiêu ngạo. Điều này cho thấy Chúa chọn những gì thế gian cho là yếu kém để hạ nhục những gì mạnh mẽ.

    - Đức tin và hành động: Bài học nhắc chúng ta đừng bao giờ đặt giới hạn hay thử thách Thiên Chúa (như các kỳ mục thành Bê-thu-li-a), mà phải biết kết hợp giữa lời cầu nguyện thiết tha với sự dấn thân hành động can đảm. Chiến thắng của bà Giu-đi-tha chính là chiến thắng của lòng khiêm nhường trước sự kiêu ngạo.

    Câu 26: Trong sách Ét-te, sự giải thoát dân Do Thái khỏi nguy cơ diệt vong đến từ sự quan phòng thầm lặng của Thiên Chúa và lòng can đảm của hoàng hậu Ét-te như thế nào?

    - Sự quan phòng thầm lặng: Thiên Chúa sắp đặt mọi biến cố đời thường (như việc Ét-te lên ngôi hoàng hậu, việc vua mất ngủ...) để bảo vệ dân Ngài mà không cần những phép lạ rúng động.

    - Lòng can đảm của Ét-te: Trước nguy cơ diệt vong, Ét-te đã không im lặng. Bà đã cùng toàn dân ăn chay, cầu nguyện khẩn thiết và liều mình diện kiến đức vua với tinh thần "Nếu tôi phải chết, tôi sẽ chết". Qua đó, bà dạy chúng ta bài học về trách nhiệm bảo vệ lẽ phải và tin tưởng vào công lý của Thiên Chúa.

    BÀI 11

    SÁCH 1 & 2 MA-CA-BÊ

    Câu 27: Cuộc đấu tranh của anh em nhà Ma-ca-bê chống lại đế quốc Hy Lạp mang lại những bài học giáo lý quan trọng nào về sự sống lại của kẻ chết và ý nghĩa của việc cầu nguyện cho người đã khuất?

    - Sự sống lại: Qua cái chết của bà mẹ và bảy người con, lần đầu tiên trong Kinh Thánh niềm tin về việc kẻ chết sống lại được tuyên bố. Họ tin rằng Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa sẽ ban lại sự sống và thân xác cho những ai trung kiên với lề luật của Ngài.

    - Cầu nguyện cho người đã khuất: Qua việc ông Giu-đa quyên tiền dâng hy lễ đền tội cho các chiến hữu đã tử trận, sách khẳng định giá trị của việc cầu nguyện cho người đã chết. Đây là cơ sở Kinh Thánh quan trọng về lòng tin vào Luyện ngục và sự hiệp thông giữa người sống với các linh hồn.

    Câu 28: Điểm khác biệt căn bản giữa văn chương Khôn Ngoan với dòng truyền thống Ngũ Thư và Ngôn Sứ là gì? Đỉnh cao của sự khôn ngoan theo quan niệm Cựu Ước được xác định như thế nào?

    - Khác biệt: Nếu Ngũ Thư nhấn mạnh vào Lề luật/Giao ước, Ngôn sứ nhấn mạnh vào sự hoán cải, thì văn chương Khôn ngoan tập trung vào kinh nghiệm sống thường nhật, cái nhìn thực tế về nhân sinh và nỗ lực tìm ý nghĩa cuộc đời.

    - Đỉnh cao: Khôn ngoan không chỉ là trí tuệ mà là nghệ thuật sống đẹp lòng Chúa. Đỉnh cao là: "Kính sợ Đức Chúa là đầu mối của sự khôn ngoan".

    Câu 29: Văn chương Khôn Ngoan giải quyết vấn đề "Thưởng - Phạt và Đau khổ" như thế nào qua các giai đoạn khác nhau (từ sách Châm Ngôn đến sách Gióp và Khôn Ngoan)?

    - Giai đoạn đầu (Châm ngôn): Tin vào thuyết nhân quả nhãn tiền (ở hiền gặp lành, ác giả ác báo).

    - Giai đoạn sau (Gióp, Giảng Viên): Chất vấn những nghịch lý khi người công chính vẫn gặp đau khổ, thừa nhận Thiên Chúa là mầu nhiệm vượt quá trí hiểu con người.
    - Đến sách Khôn Ngoan: Mở ra niềm hy vọng vào sự bất tử của linh hồn và sự công bình của Thiên Chúa ở đời sau.

    BÀI 13

    SÁCH CHÂM NGÔN

    Câu 30: Tại sao nói "Kính sợ Đức Chúa" là trục xương sống của sự khôn ngoan trong sách Châm Ngôn? Thái độ này khác gì với sự khôn lỏi trần tục hay kiến thức thông thường?

    Vì sự khôn ngoan ở đây không phải là kiến thức hàn lâm hay khôn lỏi để trục lợi, mà là một thái độ đạo đức: nhìn nhận vị trí thụ tạo của mình, tôn trọng trật tự Thiên Chúa đặt để và xa lánh điều ác. Kính sợ Chúa là nền tảng để con người sống công chính và tìm thấy hạnh phúc bền vững.

    Câu 31: Sách Châm Ngôn dạy gì về giá trị của lời nói và sự thánh thiêng của đời sống thường nhật?

    Sách dạy rằng "sống hay chết đều do cái lưỡi", nên cần tiết chế lời nói và biết lắng nghe. Đồng thời, sách khẳng định Chúa hiện diện ngay trong những công việc tầm thường nhất (bếp ăn, cánh đồng, cửa hiệu...). Mọi hành vi đời thường đều mang giá trị thiêng liêng nếu được thực hiện bằng sự thật thà, công chính và yêu thương.

    BÀI 14

    SÁCH GIÓP

    Câu 32: Nỗi đau khổ của ông Gióp đã đập tan tư duy máy móc nào của người Do Thái thời bấy giờ về thuyết "Báo ứng"? Sách Gióp muốn dạy chúng ta điều gì về nguồn gốc của đau khổ?

    Nỗi đau của Gióp đã đập tan thuyết báo ứng cứng nhắc cho rằng "ở hiền gặp lành, ác giả ác báo" ngay tại đời này. Sách dạy rằng người công chính vẫn có thể phải chịu đau khổ và đau khổ không phải lúc nào cũng là hình phạt của tội lỗi, mà là một mầu nhiệm vượt quá trí hiểu của con người.

    Câu 33: Qua câu nói của ông Gióp: "Trước kia, con chỉ được nghe nói về Ngài, nhưng nay, chính mắt con đã được thấy Ngài" (G 42,5), chúng ta rút ra được bài học gì về mối tương quan giữa đau khổ và việc gặp gỡ Thiên Chúa?

    Bài học cốt lõi là đau khổ không chỉ là sự mất mát, mà có thể trở thành một "lối đi" dẫn đưa con người thoát khỏi thứ tôn giáo lý thuyết ("nghe nói") để đến với một đức tin sống động và cuộc gặp gỡ cá vị, sâu sắc hơn với Thiên Chúa ("mắt thấy") ngay trong bóng tối của cuộc đời.

    BÀI 15

    SÁCH GIẢNG VIÊN

    Câu 34: Từ "Phù vân" trong sách Giảng Viên muốn diễn tả điều gì về các giá trị trần thế (giàu sang, quyền lực, tri thức...) và tại sao tác giả lại nhắc nhiều đến cái chết?

    "Phù vân" có nghĩa là "hơi thở" hay "làn khói", diễn tả sự mỏng manh, chóng qua và không thể nắm bắt của mọi sự ở đời. Tác giả nhắc đến cái chết không phải để gây bi quan, mà để làm "người thầy" dạy chúng ta sống tỉnh thức, không tôn thờ những giá trị tạm thời và biết trân trọng từng giây phút quý giá của hiện tại.

    Câu 35: Giữa một thế giới mà mọi sự đều là "phù vân", sách Giảng Viên khuyên chúng ta nên có thái độ sống nào đối với những niềm vui thường ngày và đâu là điểm mấu chốt cuối cùng của mọi suy tư?

    Tác giả khuyên chúng ta hãy đón nhận những niềm vui giản dị (ăn uống, lao động, yêu thương) như là "hồng ân" Thiên Chúa ban tặng thay vì coi đó là do tay mình làm ra. Điểm mấu chốt cuối cùng là: "Hãy kính sợ Thiên Chúa và tuân giữ các mệnh lệnh của Người", vì chỉ có Ngài mới là Đấng vĩnh cửu đứng ngoài sự phù vân.

    BÀI 16

    SÁCH HUẤN CA

    Câu 36: Điểm độc đáo trong tư tưởng của ông Xi-ra khi kết hợp giữa "Sự Khôn Ngoan" và "Lề Luật" là gì? Theo ông, muốn trở nên khôn ngoan thì người tín hữu cần phải làm gì?

    Điểm độc đáo là tác giả khẳng định sự Khôn Ngoan không phải là triết lý cao siêu mà được thể hiện cụ thể qua việc tuân giữ Lề Luật của Thiên Chúa. Vì thế, muốn trở nên khôn ngoan, người tín hữu phải giữ các điều răn, vì sự Khôn Ngoan đã "cắm lều" giữa dân Chúa qua các chỉ thị của Người.

    Câu 37: Sách Huấn Ca đưa ra những lời dạy rất cụ thể về các mối tương quan gia đình và xã hội. Bạn hãy nêu bài học về "Sự hiếu thảo" và "Tình bạn" mà bạn cảm thấy tâm đắc nhất?

    Về hiếu thảo: "Ai thờ cha thì bù đắp lỗi lầm, ai kính mẹ thì tích trữ kho báu", sự hiếu thảo là cách đền bù tội lỗi và tích trữ ơn phúc trước mặt Chúa.

    Về tình bạn: "Người bạn trung thành là một đồn lũy kiên cố", tìm được bạn thân là tìm được kho tàng. Sách dạy chúng ta phải biết chọn bạn, giữ lời hứa và sống chân thành trong các mối quan hệ.

    BÀI 17

    SÁCH KHÔN NGOAN

    Câu 38: Sách Khôn Ngoan đã mang đến một mặc khải mới nào về định mệnh của con người sau cái chết? Điều này an ủi chúng ta thế nào trước sự ra đi của những người công chính?

    Sách khẳng định sự bất tử của linh hồn: "Linh hồn những người công chính ở trong tay Thiên Chúa". Cái chết không phải là dấu chấm hết mà là cửa ngõ dẫn đến bình an vĩnh cửu. Với những người công chính chết sớm, sách dạy rằng họ đã sớm trở nên hoàn thiện và được Chúa đưa đi để giữ gìn sự tinh tuyền cho tâm hồn.

    Câu 39: Tại sao nói Thần học về Đức Khôn Ngoan trong sách này là tiền đề quan trọng để hiểu về Chúa Giêsu trong Tân Ước?

    Vì sách mô tả Đức Khôn Ngoan như một "Thân vị" sống động: là hơi thở năng quyền, là phản chiếu ánh sáng vĩnh cửu và là gương soi tinh tuyền của Thiên Chúa. Những hình ảnh cao quý này chuẩn bị cho chúng ta nhận biết Ngôi Lời (Logos) - chính là Chúa Giêsu, sự Khôn Ngoan nhập thể mà Thánh Gioan sẽ loan báo sau này.

    BÀI 18

    SÁCH DIỄM CA

    Câu 40: Tại sao một tập thơ tình yêu lứa đôi như Diễm Ca lại được đưa vào bộ Kinh Thánh? Truyền thống Do Thái và Công giáo giải thích ý nghĩa biểu tượng của sách này như thế nào?

    Sách Diễm Ca được đưa vào Kinh Thánh vì tình yêu lứa đôi là hình ảnh gần gũi nhất để diễn tả sự kết hợp mật thiết giữa Thiên Chúa và con người. Truyền thống Do Thái coi đó là tình yêu giữa Gia-vê và dân Ít-ra-en; còn truyền thống Công giáo hiểu đó là tình yêu giữa Đức Ki-tô và Hội Thánh, hoặc giữa Thiên Chúa và linh hồn mỗi người.

    Câu 41: Sách Diễm Ca khẳng định gì về sức mạnh của tình yêu ở chương 8 và điều này gợi nhắc chúng ta nhớ đến ai trong Tân Ước?

    Sách khẳng định "Tình yêu mạnh liệt như tử thần", nghĩa là tình yêu là thứ duy nhất có thể đối đầu và chiến thắng sự hủy diệt. Với Ki-tô hữu, sức mạnh này được thể hiện trọn vẹn nơi Đức Ki-tô – Đấng đã chết vì yêu và đã phục sinh để chiến thắng cái chết.

    BÀI 19

    SÁCH THÁNH VỊNH

    Câu 42: Tại sao nói sách Thánh Vịnh là "Thầy dạy cầu nguyện" và ngôn ngữ của các bài Thánh Vịnh có đặc điểm gì giúp chúng ta sống thật với Thiên Chúa?

    Thánh Vịnh là "Thầy dạy cầu nguyện" vì đây là những lời do chính Chúa linh hứng để chúng ta mượn mà thưa chuyện với Ngài. Ngôn ngữ của Thánh Vịnh rất chân thật, bao hàm mọi cung bậc cảm xúc từ vui mừng, tạ ơn đến giận dữ, tuyệt vọng; điều này dạy chúng ta khi cầu nguyện hãy mang toàn bộ thực tại cuộc sống dâng lên Chúa mà không cần che đậy.

    Câu 43: Trong đời sống đức tin của người Kitô hữu, việc đọc Thánh Vịnh có mối liên hệ đặc biệt nào với Chúa Giêsu và sự hiệp thông của Hội Thánh?

    Khi đọc Thánh Vịnh, chúng ta hòa chung nhịp đập trái tim với Chúa Giêsu vì Ngài đã dùng chính những lời này để cầu nguyện suốt đời. Đồng thời, chúng ta không cầu nguyện đơn độc mà đang hiệp thông cùng toàn thể Hội Thánh trên khắp thế giới để dâng lên Thiên Chúa lời ca khen và khẩn nguyện.

    BÀI 20

    ĐẠI CƯƠNG VỀ CÁC NGÔN SỨ

    Câu 44: Theo nghĩa Kinh Thánh, ngôn sứ là ai? Công việc chính của họ là dự báo tương lai hay làm nhiệm vụ nào khác?

    Ngôn sứ (Nabi) là "người được gọi" hoặc "người nói thay" cho Thiên Chúa. Họ không phải là người bói toán tương lai, mà là người nhân danh Chúa để giải thích thực tại hiện tại, thức tỉnh lương tâm và kêu gọi dân chúng sống đúng với Giao ước.

    Câu 45: Ba sứ điệp cốt lõi mà các ngôn sứ thường xuyên loan báo cho dân dân Chúa là gì? Sứ điệp nào nhắc nhở chúng ta về việc kết hợp giữa thờ phượng và đời sống đạo đức?

    3 sứ điệp cốt lõi là: Chống tội thờ ngẫu tượng, Đòi hỏi công bằng xã hội và Loan báo niềm hy vọng về Đấng Thiên Sai. Sứ điệp về "Công bằng xã hội" nhắc nhở chúng ta rằng việc thờ phượng đích thực phải đi đôi với lòng bác ái, không thể yêu Chúa mà lại chà đạp hay bất công với đồng loại.

    BÀI 21

    NGÔN SỨ Ê-LI-A VÀ Ê-LI-SÊ

    Câu 46: Trong bối cảnh dân Ít-ra-en đang "đi khập khiễng bằng cả hai chân" (vừa thờ Chúa vừa thờ thần Baal), cuộc đối đầu trên núi Các-mên của ngôn sứ Ê-li-a mang lại bài học quan trọng gì về đức tin Độc thần?

    Cuộc đối đầu chứng minh rằng chỉ có Gia-vê mới là Thiên Chúa hằng sống, Đấng làm chủ thiên nhiên và lịch sử. Sứ điệp của Ê-li-a là không có sự thỏa hiệp giữa sự thật và tà thần; người tín hữu phải chọn lựa dứt khoát duy nhất một mình Thiên Chúa thay vì lối sống đạo đức giả tạo, thực dụng.

    Câu 47: Qua biến cố bảo vệ vườn nho của ông Nabốt và việc gặp gỡ Chúa trong "tiếng gió hiu hiu" tại núi Khô-rép, chúng ta thấy được những khía cạnh nào trong sứ mạng của ngôn sứ Ê-li-a?

    Vụ vườn nho Nabốt: Cho thấy đức tin luôn gắn liền với công bằng xã hội. Thiên Chúa không chấp nhận việc thờ phượng nếu con người chà đạp quyền lợi của kẻ nghèo khổ.

    Tiếng gió hiu hiu: Cho thấy một Thiên Chúa đầy lòng nhân hậu, an ủi và thấu cảm với sự yếu đuối của con người, đồng thời tiếp thêm sức mạnh để ngôn sứ tiếp tục dấn thân dù trong cô độc.

    Câu 48: Việc ngôn sứ Ê-li-sa xin "gấp đôi thần khí" của thầy mình là Ê-li-a và thực hiện các phép lạ như làm sạch nguồn nước, hóa bánh ra nhiều mang ý nghĩa gì về sứ mạng của ông?

    Việc xin "gấp đôi thần khí" khẳng định Ê-li-sa là người kế vị xứng đáng, nhận lãnh quyền năng từ Thiên Chúa để tiếp nối sứ mạng của thầy. Khác với Ê-li-a là "ngọn lửa" phán xét, sứ mạng của Ê-li-sa tập trung vào sự chữa lành và tái thiết, cho thấy một Thiên Chúa gần gũi, quan tâm đến mọi nỗi khổ đau và nhu cầu thiết yếu của dân chúng.

    Câu 49: Qua biến cố chữa lành cho tướng Na-a-man (người ngoại bang) và thái độ đãi tiệc thay vì tiêu diệt quân Aram, ngôn sứ Ê-li-sa muốn gửi gắm sứ điệp gì về lòng thương xót của Thiên Chúa?

    Sứ điệp cốt lõi là "Thiên Chúa là ơn cứu độ" cho tất cả mọi người. Lòng thương xót của Ngài không có biên giới, không chỉ dành riêng cho dân Ít-ra-en mà còn mở rộng đến cả dân ngoại và kẻ thù. Ông mời gọi mọi người nhận biết quyền năng của Chúa qua sự nhân từ, hòa giải và chữa lành.

    BÀI 22

    CÁC NGÔN SỨ THẾ KỶ VIII tCN

    (Tại Ít-ra-en)

    Câu 50: Xuất thân là một người chăn nuôi súc vật và chăm sóc cây sung, ơn gọi của ngôn sứ A-mốt có điểm gì đặc biệt và thái độ của ông thế nào trước giới cầm quyền tại đền thờ Bết-ên?

    A-mốt không phải là ngôn sứ chuyên nghiệp hay môn đệ ngôn sứ, ông là một người lao động bình thường được Chúa "bắt lấy" khi đang đi sau đàn vật. Chính sự "tay ngang" này khiến ông có lối rao giảng mộc mạc, thẳng thắn; ông không hề nao núng hay sợ hãi khi bị tư tế A-mát-gia vu khống và xua đuổi, trái lại ông còn khẳng định mạnh mẽ sứ điệp trừng phạt từ Thiên Chúa.

    Câu 51: Tại sao ngôn sứ A-mốt lại mạnh mẽ lên án lối "Tôn giáo hình thức" của người Israel thời bấy giờ? Theo ông, đâu mới là thước đo đích thực của đức tin?

    Vì người dân thời đó đi lễ rất đông và dâng hy lễ hậu hĩnh nhưng lại sống bất công, bóc lột người nghèo và mua chuộc công lý. A-mốt khẳng định Thiên Chúa "gớm ghét" những lễ hội đó nếu chúng không đi đôi với đạo đức. Thước đo đích thực của đức tin chính là công lý xã hội: "Hãy để công lý chảy xuống như dòng nước, và đức công chính như dòng suối chẳng bao giờ cạn".

    Câu 52: Tại sao nói cuộc hôn nhân bi kịch của ngôn sứ Hô-sê với bà Gô-me lại là một "thông điệp sống động" về mối quan hệ giữa Thiên Chúa và dân Ít-ra-en?

    Vì qua nỗi đau bị vợ phản bội để chạy theo tình nhân, Hô-sê thấu hiểu nỗi đau của Thiên Chúa khi dân Ít-ra-en bỏ Ngài để thờ tà thần (ngoại tình đức tin). Và qua việc ông đi tìm, chuộc vợ về để hàn gắn, ông diễn tả lòng bao dung tột cùng của Thiên Chúa: Ngài không tiêu diệt kẻ bất trung nhưng tìm cách quyến rũ họ trở về để thiết lập lại giao ước tình yêu.

    Câu 53: Câu nói nổi tiếng của Chúa qua miệng ngôn sứ Hô-sê: "Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần hy lễ, thích được các ngươi nhận biết hơn là được dâng lễ toàn thiêu" mang sứ điệp gì về đời sống đạo đức?

    Sứ điệp khẳng định rằng Thiên Chúa không tìm kiếm những nghi lễ hình thức khô khan, mà Ngài khao khát một tình yêu chân thành và sự "nhận biết" Chúa từ sâu thẳm con tim. Nhận biết Chúa ở đây không phải là kiến thức sách vở, mà là sự kết hợp mật thiết, sống động và trung thủy như tình nghĩa vợ chồng.

    BÀI 23

    CÁC NGÔN SỨ THẾ KỶ VIII tCN

    (Tại Giu-đa)

    Câu 54: Thị kiến ơn gọi của I-sai-a tại Đền Thờ đã mặc khải điều gì về bản tính của Thiên Chúa và phản ứng của ông trước sự cao cả đó như thế nào?

    Thị kiến mặc khải Thiên Chúa là "Đấng Thánh của Israel", Ngài ngự trên ngai cao cả và chí thánh. Trước sự thánh thiện tuyệt đối đó, I-sai-a nhận ra mình là kẻ "môi miệng ô uế" và cần được thanh tẩy bằng than hồng. Sau khi được thanh tẩy, ông đã can đảm đáp lại: "Dạ con đây, xin sai con đi".

    Câu 55: Sứ điệp về "Đức tin là sự phó thác" của I-sai-a được thể hiện như thế nào trong các cuộc khủng hoảng chính trị tại vương quốc Giu-đa?

    I-sai-a kịch liệt phản đối việc các vua dựa vào các liên minh chính trị hay sức mạnh quân sự của ngoại bang. Ông đưa ra slogan: "Nếu các ngươi không tin, các ngươi sẽ không tồn tại" và giới thiệu dấu chỉ về "Emmanuel" (Thiên Chúa ở cùng chúng ta) để khẳng định rằng chỉ có sự tin tưởng tuyệt đối vào quyền năng Thiên Chúa mới là bảo chứng cho sự tồn vong của dân tộc.

    Câu 57: Câu kinh điển Mk 6,8 của ngôn sứ Mi-kha đã tóm tắt những điều cốt lõi mà Thiên Chúa đòi hỏi nơi con người là gì? Tại sao sứ điệp này lại đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xã hội thời bấy giờ?

    Thiên Chúa đòi hỏi 3 điều: Thực thi công lý, Quý trọng lòng nhân và Khiêm nhường bước đi với Thiên Chúa. Sứ điệp này cực kỳ quan trọng vì thời đó xã hội đầy bất công, giới lãnh đạo thối nát và dân chúng quá chú trọng vào lễ nghi hình thức mà quên mất trách nhiệm đạo đức đối với người nghèo khổ.

    Câu 58: Lời tiên báo của Mi-kha về nơi sinh của Đấng Thiên Sai (Messiah) có điểm gì đặc biệt và điều đó mang ý nghĩa gì về sự chọn lựa của Thiên Chúa?

    Mi-kha tiên báo Đấng Thiên Sai sẽ xuất thân từ Bê-lem Ép-ra-tha, một ngôi làng nhỏ bé và khiêm tốn thay vì kinh thành Giê-ru-sa-lem kiêu hãnh. Điều này cho thấy Thiên Chúa ưu ái những gì nhỏ bé, dân dã và khiêm nhường; đồng thời khẳng định vị lãnh đạo tương lai sẽ là người mục tử gần gũi với dân nghèo.

    BÀI 24

    CÁC NGÔN SỨ THỜI KHỦNG HOẢNG

    Câu 59: Tại sao Giê-rê-mi-a được mệnh danh là "vị ngôn sứ đau khổ" và những mâu thuẫn trong cuộc đời ông (như việc bị từ chối, cô độc, bị bách hại) nói lên điều gì về sứ mạng của một ngôn sứ?

    Ông đau khổ vì phải loan báo sự sụp đổ của quê hương và bị chính người thân, đồng bào coi là kẻ "phản quốc". Cuộc đời ông cho thấy sứ mạng ngôn sứ không phải là vinh hoa mà là sự dấn thân đầy hy sinh, đôi khi phải đi ngược lại ý muốn của đám đông để trung thành với lời Thiên Chúa.

    Câu 60: Đỉnh cao trong sứ điệp của Giê-rê-mi-a là "Giao ước mới". Giao ước này có điểm gì khác biệt so với giao ước thời Mô-sê và nó chuẩn bị cho chúng ta điều gì trong Tân Ước?

    Khác với giao ước cũ được ghi trên bia đá và mang tính lề luật bên ngoài, Giao ước mới được Thiên Chúa ghi khắc trực tiếp vào "tâm khảm" và "trái tim" con người. Đây là tôn giáo của nội tâm và tình yêu, chuẩn bị trực tiếp cho Giao ước mới mà Đức Giê-su sẽ thiết lập bằng chính máu Ngài.

    BÀI 25

    NGÔN SỨ NA-KHUM

    Câu 60: Tại sao ngôn sứ Na-khum lại gọi Ni-ni-vê là "Thành phố máu" và sự sụp đổ của thành phố này mang ý nghĩa gì đối với dân Giu-đa thời bấy giờ?

    Na-khum gọi Ni-ni-vê là "Thành phố máu" vì đế quốc Át-sua vô cùng tàn bạo, nổi tiếng với việc tàn sát, tra tấn và cướp bóc dân lành. Sự sụp đổ của Ni-ni-vê không chỉ là một biến cố chính trị mà là một "Tin mừng": đó là sự can thiệp của Thiên Chúa để giải thoát dân Giu-đa khỏi ách nô lệ và thực thi công lý cho các nạn nhân.

    Câu 61: Sứ điệp về một Thiên Chúa "ghen tương và báo oán" trong sách Na-khum muốn khẳng định chân lý vĩnh cửu nào về bạo quyền và công lý?

    Sứ điệp khẳng định rằng Thiên Chúa không làm ngơ trước sự ác; Ngài "ghen tương" vì không chấp nhận sự bất công chiếm ưu thế. Chân lý vĩnh cửu ở đây là: không một thế lực bạo tàn nào dựa trên máu của sự giết chóc có thể tồn tại mãi mãi. Thiên Chúa là Chúa của lịch sử, Ngài luôn bảo vệ kẻ bị chà đạp và cuối cùng công lý sẽ chiến thắng.

    Câu 62: Tại sao nói Kha-ba-cúc là một vị ngôn sứ độc đáo? Cuộc "tranh luận" giữa ông và Thiên Chúa xoay quanh những nỗi trăn trở nào về cái ác và sự bất công?

    Kha-ba-cúc độc đáo vì ông không chỉ nói thay Chúa với con người mà còn đại diện con người để chất vấn Chúa. Ông trăn trở về hai nghịch lý: Thứ nhất, Tại sao Chúa để sự gian ác hoành hành ngay trong dân thánh mà không can thiệp? Thứ hai, Tại sao một Thiên Chúa thánh thiện lại dùng một dân tộc ngoại bang hung bạo (Babylon) để trừng phạt dân mình?

    Câu 63: Câu kinh điển "Người công chính sẽ sống nhờ đức tin" (Kb 2,4) và bài ca kết thúc của Kha-ba-cúc dạy chúng ta thái độ nào khi đối diện với những nghịch lý và thử thách trong đời sống?

    Sứ điệp dạy chúng ta rằng giữa cảnh hỗn mang và bất công, thái độ đúng đắn nhất không phải là hiểu thấu mọi sự, mà là sự kiên nhẫn và tin cậy tuyệt đối vào Thiên Chúa. Dù thực tại có bi đát (mất mùa, thất bát), chúng ta vẫn được mời gọi chuyển từ câu hỏi "Tại sao?" sang lời xác tín: "Tôi vẫn hớn hở trong Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi".

    Câu 64: Hình ảnh Thiên Chúa "cầm đèn soi xét Giê-ru-sa-lem" trong rao giảng của Xô-phô-ni-a mang ý nghĩa gì và ông muốn vạch trần tội lỗi nào của dân chúng thời bấy giờ?

    Hình ảnh này diễn tả một cuộc kiểm điểm nội tâm tỉ mỉ, không một góc khuất nào của sự gian ác có thể che giấu được Chúa. Ông muốn vạch trần sự "ngoại tình đức tin" (vừa thờ Chúa vừa thờ thần ngoại), sự thờ ơ đạo đức và đặc biệt là thái độ kiêu ngạo, tự mãn của tầng lớp thượng lưu khi họ cho rằng Chúa không can thiệp vào đời sống con người.

    Câu 65: Đóng góp quan trọng nhất của Xô-phô-ni-a cho thần học là khái niệm về "Số sót nghèo hèn" (Anawim). Nhóm người này có đặc điểm gì và tại sao họ lại là tiền thân cho tinh thần "Tám mối phúc" trong Tân Ước?

    Nhóm "Anawim" là những người nghèo hèn và khiêm tốn, họ không dựa dẫm vào quyền lực hay của cải mà chỉ tìm kiếm đức công chính và đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa. Họ là tiền thân của tinh thần "Tám mối phúc" vì họ đại diện cho tâm hồn nghèo khó, biết hạ mình để được Thiên Chúa nâng cao và cho hưởng vinh quang trong ngày phục hồi.

    BÀI 26

    THỜI LƯU ĐÀY

    Câu 66: Trong bối cảnh dân Do Thái đang tuyệt vọng vì mất quê hương và Đền Thờ, thị kiến về "Cánh đồng xương khô" của ngôn sứ Ê-dê-ki-ên mang lại sứ điệp hy vọng gì về quyền năng của Thiên Chúa?

    Thị kiến này khẳng định quyền năng sáng tạo lại và phục sinh của Thiên Chúa. Ngài có thể làm cho những gì đã chết, đã tan nát (như bộ xương khô) được hồi sinh. Qua đó, Ê-dê-ki-ên tiên báo Thiên Chúa sẽ tái thiết dân tộc, ban cho họ một "trái tim mới" và "thần khí mới" để bắt đầu một đời sống mới.

    Câu 67: Ngôn sứ Ê-dê-ki-ên đã dùng những "vở kịch" ngôn sứ lạ lùng (như vây hãm thành giả, cạo râu tóc, khoét tường chuyển đồ) nhằm mục đích gì? Ông dạy gì về trách nhiệm của mỗi cá nhân trước Thiên Chúa?

    Các hành động kỳ lạ đó nhằm gây sốc và thức tỉnh dân chúng khỏi sự mê muội, cảnh báo về những hậu quả thảm khốc của tội lỗi. Đồng thời, ông khẳng định mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm về hành vi của chính mình ("ai làm nấy chịu"), bác bỏ quan niệm đổ lỗi cho tổ tiên và mời gọi mỗi người hãy tự mình sám hối để được sống.

    Câu 68: Tại sao sách Đệ Nhị I-sai-a được gọi là "Sách An Ủi"? Cuộc "Xuất Hành Mới" mà vị ngôn sứ này loan báo có điểm gì tương đồng và khác biệt so với cuộc Xuất Hành thời Mô-sê?

    Được gọi là "Sách An Ủi" vì ra đời vào cuối thời lưu đày, loan báo hình phạt đã chấm dứt và Thiên Chúa sắp giải thoát dân. Giống cuộc Xuất Hành cũ ở việc Chúa dẫn dân ra khỏi kiếp nô lệ về quê hương; nhưng khác ở chỗ lần này còn kỳ diệu hơn: sa mạc nở hoa, nước vọt lên từ đất khô cằn và Chúa dùng cả một vua ngoại giáo (Kyrô) để thực hiện kế hoạch của Ngài.

    Câu 69: Hình ảnh "Người Tôi Trung" trong sách Đệ Nhị I-sai-a có vai trò gì đặc biệt và tại sao đây được coi là hình ảnh tiên báo rõ nét nhất về Chúa Giêsu trong Tân Ước?

    Người Tôi Trung không giải phóng dân bằng quyền lực hay vũ khí, mà bằng sự hiền lành, cam chịu khổ nhục và gánh lấy hình phạt thay cho muôn người. Đây là hình ảnh tiên báo về Chúa Giêsu vì Ngài đã dùng chính cuộc khổ nạn và cái chết tự nguyện để đền tội và mang lại ơn cứu độ cho toàn nhân loại.

    BÀI 27

    CÁC NGÔN SỨ THỜI PHỤC HƯNG

    Câu 70: Khi dân Do Thái hồi hương lo xây dựng nhà cửa sang trọng cho riêng mình mà bỏ mặc Đền Thờ hoang tàn, ngôn sứ Khác-gai đã dùng lập luận nào để thức tỉnh lương tâm họ?

    Khác-gai chất vấn dân chúng về sự ích kỷ khi sống trong "nhà lợp ván sang trọng" đang khi nhà Chúa còn là đống đổ nát. Ông chỉ ra rằng những khó khăn kinh tế như mất mùa, nghèo đói mà họ đang gặp phải chính là hệ quả của việc họ đặt giá trị vật chất lên trên sự hiện diện của Thiên Chúa.

    Câu 71: Sứ điệp chính yếu của ngôn sứ Khác-gai về việc tái thiết Đền Thờ mang lại bài học gì cho chúng ta hôm nay về việc đặt ưu tiên trong cuộc sống?

    Bài học là phải biết đặt Thiên Chúa làm trung tâm. Sự thịnh vượng đích thực không đến từ nỗ lực vật chất đơn thuần, mà đến từ mối tương quan đúng đắn với Chúa. Khi chúng ta biết ưu tiên cho việc thiêng liêng và xây dựng "đền thờ tâm hồn", các khía cạnh khác của đời sống sẽ tìm được sự ổn định và bình an.

    Câu 72: Trong bối cảnh cộng đồng hồi hương thất vọng vì kinh tế kiệt quệ, ngôn sứ Đệ Tam I-sai-a đã định nghĩa thế nào về "cách ăn chay đẹp lòng Chúa nhất" (Is 58)?

    Ngôn sứ khẳng định đạo đức xã hội chính là thước đo của đức tin. Cách ăn chay đẹp lòng Chúa không phải là những nghi lễ bên ngoài, mà là: mở xiềng xích bất công, chia cơm cho người đói, cho người nghèo trú ngụ và tháo gông cùm cho kẻ bị áp bức.

    Câu 73: Tại sao nói sứ điệp của Đệ Tam I-sai-a mang tính "cách mạng" đối với tư tưởng bảo thủ thời bấy giờ về ơn cứu độ? Thị kiến về "Trời Mới Đất Mới" mang lại niềm hy vọng gì cho nhân loại?

    Vì ngôn sứ khẳng định ơn cứu độ không còn là đặc quyền riêng của huyết thống Do Thái mà mở rộng cho mọi dân tộc, kể cả người ngoại bang miễn là họ thực thi công lý. Thị kiến về "Trời Mới Đất Mới" hứa hẹn một cuộc sáng tạo mới hoàn hảo, nơi không còn đau khổ, tiếng khóc và mọi thụ tạo sống hòa hợp với nhau.

    Câu 74: Trong bối cảnh dân chúng thờ ơ đạo đức và các tư tế cẩu thả trong thờ phượng, ngôn sứ Ma-la-khi đã dùng phương pháp nào để chấn chỉnh và ông lên án những hành vi cụ thể nào?

    Ma-la-khi dùng phương pháp đối thoại/tranh luận trực diện để dồn đối phương vào thế phải nhìn nhận sự thật. Ông lên án các tư tế dâng tế vật què quặt, đui mù (khinh miệt Thiên Chúa); chỉ trích việc ly hôn bừa bãi để lấy vợ ngoại giáo và việc giữ lại phần mười dành cho Chúa và người nghèo.

    Câu 75: Lời tiên báo của Ma-la-khi ở cuối sách về vị "Tiền hô" có ý nghĩa gì đối với sự kết nối giữa Cựu Ước và Tân Ước? Chúa Giê-su đã xác nhận ai là người thực hiện lời sấm này?

    Lời tiên báo về việc ngôn sứ Ê-li-a trở lại để chuẩn bị lòng người trước ngày Chúa đến đã tạo nên niềm hy vọng và sự chờ đợi Đấng Thiên Sai. Đây là gạch nối trực tiếp sang Tân Ước. Chúa Giê-su sau này đã xác nhận chính Gio-an Tẩy Giả là vị "Ê-li-a" mà Ma-la-khi đã loan báo.

    Câu 76: Trước thảm họa nạn châu chấu và hạn hán, ngôn sứ Giô-ên đã đưa ra lời khuyên nổi tiếng nào về cách thức sám hối? Lời khuyên đó nhấn mạnh điều gì trong đời sống đạo đức?

    Ngôn sứ Giô-ên đã đưa ra lời khuyên: "Hãy xé lòng chứ đừng xé áo". Lời này nhấn mạnh đến sự sám hối nội tâm; Thiên Chúa không cần những nghi thức tang chế hay hình thức phô trương bên ngoài nếu trái tim con người không thực sự biến đổi, hối lỗi và quay trở về với Ngài là Đấng từ bi nhân hậu.

    Câu 77: Lời tiên báo của Giô-ên về việc Thiên Chúa sẽ "đổ Thần Khí trên hết thảy xác phàm" (Ge 3,1-5) có ý nghĩa gì đặc biệt và lời này đã được ứng nghiệm như thế nào trong Tân Ước?

    Lời tiên báo này mở ra một thời đại mới của ân sủng, nơi mọi người không phân biệt già trẻ, nam nữ hay địa vị đều được nhận ơn Thần Khí của Chúa. Lời này đã được ứng nghiệm trọn vẹn trong ngày lễ Hiện Xuống, khi Thánh Phê-rô trích dẫn lại để giải thích về sự kiện Thần Khí hiện xuống trên các Tông đồ và sự khai sinh của Giáo hội.

    BÀI 28

    SÁCH ĐA-NI-EN

    Câu 78: Qua các biến cố như "ba bạn trẻ trong lò lửa hồng" hay "Đa-ni-en trong hang sư tử", sách Đa-ni-en muốn gửi gắm sứ điệp gì cho những người đang gặp thử thách và bách hại vì đức tin?

    Sứ điệp chính là sự trung thành trong thử thách. Thiên Chúa không luôn luôn ngăn cản thử thách đến, nhưng Ngài sẽ hiện diện và quyền năng của Ngài sẽ cứu độ những ai kiên định, thà chịu chết chứ không thỏa hiệp đức tin hay từ bỏ việc cầu nguyện với Ngài.

    Câu 79: Tước hiệu "Con Người" và niềm tin về "Sự phục sinh của kẻ chết" trong sách Đa-ni-en có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với thần học Tân Ước?

    Hình ảnh "Một vị giống như Con Người" được trao quyền thống trị vĩnh cửu chính là tước hiệu mà Chúa Giê-su thường dùng để nói về chính mình. Niềm tin về sự phục sinh (kẻ trỗi dậy để hưởng sự sống đời đời, kẻ chịu sỉ nhục muôn kiếp) là một mặc khải rõ ràng ở Cựu Ước, trở thành niềm an ủi tối thượng cho các vị tử đạo và là nền tảng cho giáo lý Phục sinh của Kitô giáo.

    BÀI 29

    NGÔN SỨ TRONG TÂN ƯỚC

    Câu 80: Lối sống khổ hạnh và sứ điệp của Gioan Tẩy Giả trong hoang địa gợi nhớ đến hình ảnh vị ngôn sứ nào trong Cựu Ước? Điểm khác biệt giữa "Phép rửa bằng nước" của ông và Bí tích Rửa tội sau này là gì?

    Lối sống của Gioan gợi nhớ đến ngôn sứ Ê-li-a. Phép rửa của ông là một nghi thức diễn tả lòng thống hối và sự hoán cải bên trong để chuẩn bị tâm hồn, khác với Bí tích Rửa tội sau này là ơn ban Thánh Thần và sự sống mới từ chính Chúa Giê-su.

    Câu 81: Linh đạo "tự hủy" của Gioan Tiền Hô được thể hiện qua câu nói nổi tiếng nào và bài học này dạy chúng ta điều gì về vị thế của người môn đệ trước Chúa Giê-su?

    Linh đạo đó thể hiện qua câu: "Ngài cần phải lớn lên, còn tôi cần phải nhỏ lại". Bài học này dạy người môn đệ đức khiêm nhường tuyệt đối, biết xóa mình đi để mọi ánh nhìn của thế gian không dừng lại nơi mình mà hướng trọn vẹn về Đấng Cứu Thế.

    Câu 82: Tại sao nói Chúa Giê-su là vị ngôn sứ "lội ngược dòng" và "hoàn hảo nhất" trong lịch sử cứu độ?

    Ngài là vị ngôn sứ "lội ngược dòng" vì không dùng gươm giáo hay quyền lực chính trị để thống trị mà dùng tình yêu để phục vụ, phá vỡ các rào cản để đến với người nghèo khổ. Ngài "hoàn hảo nhất" vì Ngài không chỉ nói thay Thiên Chúa mà chính là Con Thiên Chúa, người ứng nghiệm mọi lời sấm của Cựu Ước và thiết lập Giao Ước Mới bằng chính mạng sống mình.

    Câu 83: Sứ điệp cốt lõi về "Nước Thiên Chúa" mà Chúa Giê-su rao giảng có điểm gì khác biệt so với sự mong đợi của dân Do Thái thời bấy giờ?

    Dân Do Thái mong đợi một vương quốc chính trị để giải thoát họ khỏi ách nô lệ La Mã. Nhưng Chúa Giê-su rao giảng về một Nước Thiên Chúa là vương quốc của sự thật, công lý và tình yêu trong lòng người. Sự giải thoát đích thực mà Ngài mang lại không phải là tự do chính trị, mà là giải thoát con người khỏi xiềng xích của tội lỗi và sự chết.

    Câu 84: Nhờ Bí tích nào mà mỗi Ki-tô hữu được thông phần vào sứ vụ ngôn sứ của Chúa Ki-tô? Bản chất của sứ vụ ngôn sứ nơi người tín hữu hôm nay là gì?

    Nhờ Bí tích Rửa tội. Bản chất không phải là tiên đoán tương lai, mà là nói thay cho Thiên Chúa: biết lắng nghe Lời Chúa và dùng Tin Mừng để giải thích, soi sáng các biến cố cuộc đời cũng như làm chứng cho sự thật giữa thế giới.

    Câu 85: Trong một thế giới "tin vào chứng nhân hơn thầy dạy", Ki-tô hữu cần thực thi sứ vụ ngôn sứ bằng những cách thức cụ thể nào để Tin Mừng thực sự "nhập thể" vào cuộc sống?

    Có 4 cách thức chính:

    1. Làm chứng bằng đời sống tử tế, trung thực (Ngôn hành song hành).
    2. Can đảm lên tiếng và hành động cho công lý, hòa bình.
    3. Lan tỏa thông điệp tích cực trên môi trường số.
    4. Sẵn sàng đối thoại, gặp gỡ và chấp nhận những thử thách, hy sinh (chiều kích sát tế) vì danh Chúa.

    BAN GIÁO LÝ ĐỨC TIN GPTB

    Bài viết liên quan