Sự dũng cảm, lòng nhiệt thành và sự tín trung

  • 27/10/2026
  • Bài viết khắc họa chân dung ba vị Tông đồ thầm lặng: Giuđa Tađêô, Simon Nhiệt Thành và Matthia, những chứng nhân kiên trung đã âm thầm dấn thân loan báo Tin Mừng giữa muôn vàn nghịch cảnh. Qua những tư liệu lịch sử và huyền sử, bài suy tư làm nổi bật di sản bất tử của các ngài: lòng dũng cảm, sự nhiệt thành và tính trung tín tuyệt đối với Đức Kitô.

    Hai Tông đồ Giuđa Tađêô và Simon thuộc nhóm Nhiệt Thành là những chứng nhân thầm lặng bậc nhất trong Nhóm Mười Hai.

    Danh xưng Tađêô được ghi nhận như một biệt hiệu của Lebbaeus, dạng Hy Lạp hóa từ gốc từ Hebrew mang các ẩn nghĩa linh thao sâu sắc: “được thương mến”, “kẻ dũng cảm”, hoặc "người mang tâm hồn đại lượng”. Suốt bốn Sách Tin Mừng, Giuđa Tađêô chỉ cất lời duy nhất một lần qua câu hỏi đầy tính biện chứng thần học trong Bữa Tiệc Ly (Ga 14,22-23). Về phần Simon, Thánh Luca gọi ngài là “Zēlōtēs” (người Nhiệt Thành), trong khi Thánh Máccô và Matthêu gọi ngài là “Kananaios”. Danh xưng Kananaios không nhằm chỉ xuất thân địa lý từ xứ Canaan hay làng Cana, mà là phiên âm của từ Aramaic qan'an (tương đương với Zēlōtēs trong tiếng Hy Lạp), phác họa một tâm hồn bốc cháy lòng trung thành kiên trung với Luật Chúa và bản sắc Do Thái.

    Bên cạnh đó, Thánh Mathia, vị Tông đồ mang tên gọi “Món quà của Thiên Chúa” đã được chọn theo quan phòng để lấp vào khoảng trống của kẻ phản bội Giuđa Íscariốt (Cv 1,15-26). Dù Kinh Thánh ghi nhận các ngài rất ngắn ngủi, truyền thống Phụng vụ và Giáo sử vẫn lưu danh cuộc đời cùng cái chết tử đạo trường thiên của ba vị.

    Trong pho sử Lịch sử Giáo hội (Historia Ecclesiastica), sử gia Eusebiô ghi lại biến cố giữa Tađêô và Abgar Uchama, tiểu vương xứ Edessa. Đứng trước bệnh tật và những âm mưu bách hại tại Giêrusalem, Abgar mời Đức Giêsu đến chữa lành. Đấng Kitô khước từ lời mời nhưng hứa sẽ sai một môn đệ đến sau khi Ngài Thăng Thiên. Đáp lời hứa ấy, Tông đồ Tôma đã cử bạn đồng sự của mình là Giuđa Tápđê lên đường.

    Nhận ra Tađêô đến để hồi đáp bức thư, Abgar tuyên xưng đức tin vào Đức Kitô và Thiên Chúa Cha. Nhờ cú chạm tay nhân danh Đức Giêsu của Tađêô, vị tiểu vương lập tức được chữa lành lạ kỳ mà không cần đến y dược. Khi Abgar khao khát tìm hiểu thêm, Tađêô hướng dẫn ông tập hợp toàn thể dân chúng Edessa để ngài loan báo về sứ mạng, cuộc Khổ nạn, sự Phục sinh và Thăng thiên của Đấng Kitô. Các tín hữu Edessa sau này tôn vinh Tađêô như Đấng sáng lập Giáo hội địa phương.

    Truyền thống muộn hơn từ Giám mục Abdias xứ Babylon (trong tác phẩm Công vụ của Simon và Giuđa) ghi nhận hai Tông đồ đã song hành trong sứ mạng truyền giáo tại Ba Tư. Tại đây, các ngài chạm trán hai thuật sĩ Zaroës và Arfaxat, những kẻ theo Thuyết Manikê (Manichaeism) từng bị Tông đồ Matthêu trục xuất khỏi Ethiopia. Họ gieo rắc tà thuyết rằng Thiên Chúa Cựu Ước là thần của bóng tối, thể xác là ô uế và sự Nhập thể của Đức Kitô chỉ là hiện tượng hư ảo.

    Tiến sâu vào Ba Tư, hai Tông đồ và các thuật sĩ gặp Tướng quân Varardach đang chuẩn bị giao tranh với quân Ấn Độ. Trái với lời tiên đoán về một trận chiến đẫm máu từ các thuật sĩ, hai Tông đồ khẳng định đối phương sẽ chủ động cầu hòa. Khi lời tiên tri này ứng nghiệm, Varardach dọa tử hình hai thuật sĩ giả mạo, nhưng hai Tông đồ đã can thiệp để bảo toàn tính mạng cho họ. Dẫu vậy, sau khi thoát chết, các thuật sĩ lại tiếp tục vu khống và gieo rắc lời dối trá chống lại các ngài.

    Lựa chọn cành cọ

    Dù đối mặt với sự chống đối, Giuđa Tađêô và Simon vẫn kiên trì ở lại Ba Tư, tiếp tục công cuộc loan báo Tin Mừng trên khắp lãnh thổ đế quốc. Nhờ các phép lạ chữa lành và quyền năng biến đổi của các ngài, riêng tại Babylon đã có hơn 60.000 người gia nhập đức tin; các ngài cũng thụ phong thêm nhiều mục tử mới, trong đó có Abdias.

    Sứ vụ của hai Tông đồ đi đến hồi kết tại một đền thờ thờ mặt trời và mặt trăng của người Ba Tư. Hai thuật sĩ Zaroës và Arfaxat đã xúi giục đám đông ép buộc các ngài phải tế lễ cho các tà thần hoặc chịu án tử. Khước từ yêu cầu này, hai Tông đồ khẳng định chỉ có Thiên Chúa mà các ngài phụng sự mới là Đấng Sáng Tạo ra nhật nguyệt, rồi tiến hành trục xuất tà thần khỏi đền thờ. Dù hai ác quỷ hiện thân dưới hình dạng bóng đen ghê rợn tháo chạy, đám đông cuồng tín vẫn lao vào tấn công hai vị.

    Lúc ấy, Giuđa Tađêô nói với Simon: “Tôi thấy Chúa đang gọi chúng ta.” Simon đáp: “Tôi cũng thấy Ngài ở giữa các thiên thần.” Một thiên thần hiện ra trao cho các ngài hai lựa chọn: hoặc giáng án phạt xuống toàn bộ những kẻ có mặt, hoặc nhận lấy cành cọ tử đạo (biểu tượng của chiến thắng qua sự tử đạo, được ghi trong sách Khải Huyền 7,9). Và theo sách Công vụ, “họ đã chọn cành cọ”.

    Truyền thống lưu truyền nhiều câu chuyện khác nhau về cái chết của hai ông: người thì kể các ngài bị hạ sát bằng gậy gộc và đá, kẻ lại cho rằng các ngài gục ngã dưới giáo gươm; riêng Simon còn bị cưa làm đôi. Vì thế, tại Vương cung Thánh Đường Thánh Gioan Laterano ở Rôma, Thánh Giuđa Tađêô được tạc hình cùng cây giáo (hay chính xác hơn là cây rìu-giáo), còn Thánh Simon gắn liền với biểu tượng lưỡi cưa.

    Món quà của Thiên Chúa

    Sau cái chết của Giuđa Íscariốt, Nhóm Mười Hai cần bầu chọn thêm một môn đệ để lấp đầy số lượng tông đồ theo quan phòng. Mathia danh xưng mang nghĩa “Món quà của Thiên Chúa" đã được chọn lựa (Cv 1,15-26).

    Tân Ước ghi nhận rất ít về chặng đường sau đó của Mathia: Thánh Luca chỉ cho biết ngài đã trung thành đồng hành với Đức Giêsu từ thời nhận phép rửa tại sông Giođan cho đến khi Ngài Phục sinh và Thăng thiên (Cv 1,21-22). Sau khi gia nhập Tông đồ đoàn, ngài đã cùng 11 vị còn lại sống trong biến cố Lễ Ngũ Tuần (Cv 2,4.37), miệt mài trong sứ vụ giảng dạy, cầu nguyện (Cv 2,42-43), và kiên vững qua những đợt bách hại do Thượng Hội Đồng cùng Saulê kích động (Cv 5,18.40; 8,1). Sử gia Eusebius cũng nhận định rằng Mathia vốn thuộc Nhóm 72 môn đệ ban đầu được Đức Giêsu sai đi.

    Sứ vụ của Matthia

    Một trong những văn bản sớm nhất ghi lại công cuộc truyền giáo của Thánh Matthia là tác phẩm ngụy thư Công vụ của Anrê và Matthia. Theo bản văn này, Matthia được chỉ định đến rao giảng tại Myrmidon, một đô thị của người Scythia mang tục ăn thịt người. Ngay khi đặt chân đến, ngài bị nhóm người ngoại giáo đánh thuốc mê, chuốc cho mù mắt và tống giam, với dự định hạ sát ngài sau ba ngày. Tuy nhiên, Đức Giêsu đã hiện ra chữa lành đôi mắt cho Mathia và hứa sai Tông đồ Anrê đến giải cứu. Anrê cập bến, giải thoát bạn đồng sự và cùng ngài chữa lành cho các tù nhân mù lòa khác. Sau thời gian Anrê lưu lại Myrmidon, một đám mây nhiệm lạ xuất hiện, đưa cả hai vị về một thành phố phương Đông để hội ngộ với Thánh Phêrô.

    Một truyền thống Phương Đông khác lại khẳng định Matthia và Simon đã đồng hành cùng Anrê trong sứ vụ tại Georgia (vùng đất phía tây nước Nga ngày nay). Tại Asparos, Georgia, một bia mộ cổ hiện vẫn được cho là đánh dấu nơi an nghỉ cuối cùng của ngài.

    Do các bản văn Tân Ước về Mathia quá hạn hẹp, các tác giả hậu thế đã thêu dệt nên nhiều chi tiết giai thoại:

    Một tài liệu Byzantine muộn thuật lại rằng Mathia đã hành trình đến Ethiopia, rao giảng rồi chịu đóng đinh tử đạo.

    Ngược lại, Giám mục Hippolytus xứ Rôma khẳng định ngài an tử tự nhiên: “Và Matthia, vị thuộc Nhóm 70, đã được đếm vào số mười một Tông đồ, rao giảng tại Giêrusalem, rồi an nghỉ và được an táng tại đó.”

    Một truyền thống khác kể rằng ngài bị các thượng tế và nhóm Pharisêu ném đá đến chết tại Giêrusalem; số khác lại cho rằng ngài gục ngã dưới rìu hoặc giáo.

    Giám mục Abdias xứ Babylon còn lưu lại một huyền thoại kỳ ảo khác: Matthia rao giảng tại Đamát (Damascus), bị dân thành bắt giữ và thiêu sống trên vỉ nướng. Ngài kiên cường chịu đựng hình phạt suốt 25 ngày. Chứng kiến phép lạ sinh tồn ấy, dân chúng tung hô Đức Giêsu là Thiên Chúa quyền năng và ồ ạt cải đạo; họ phá bỏ thần tượng, san bằng đền tà và dựng nên một thánh đường. Abdias kết luận: “Sau khi rao giảng và loan báo Tin Mừng, ngài đã đi vào giấc ngủ ngàn thu, nghỉ ngơi khỏi những lao nhọc tại thành phố Phalaon, thuộc xứ Giuđê.”

    Từ những truyền thống đa dạng và đầy mâu thuẫn này, có thể thấy rất ít chi tiết lịch sử xác thực về chặng đường sứ vụ và cái chết của Thánh Matthia. Nhiều khả năng ngài đã khởi đầu sứ vụ tại Giêrusalem cùng các Tông đồ, rồi tiếp bước ra ngoài xứ Giuđê, tới Đamat, Myrmidon, Georgia hoặc Ethiopia. Dù ngài trút hơi thở cuối cùng theo quy luật tự nhiên hay qua bản án tử đạo, Thánh Matthia vẫn mãi là một Vị Tử Đạo kiên trung, trọn đời làm chứng nhân cho Chúa và Đấng Cứu Thế là Đức Giêsu Kitô.

    Dù sống trong sự mờ nhạt của lịch sử, ký ức về ba vị Tông đồ (Simon, Giuđa Tađêô và Matthia) vẫn được các Giáo hội sơ khai tôn vinh và gìn giữ như nền tảng đức tin vững chắc cho muôn thế hệ.

    ***

    Đôi nét về tác giả: Dr. Rex D. Butler là một Giáo sư Thần học và Lịch sử Giáo hội (Professor of Church History and Patristics) tại Chủng viện Thần học Baptist New Orleans (New Orleans Baptist Theological Seminary - NOBTS), Hoa Kỳ.

    Một số thông tin nổi bật về ông:

    Chuyên môn: Ông là chuyên gia về Giáo sử sơ khai (Early Church History), Giáo phụ học (Patristics) và truyền thống tử đạo Kitô giáo.

    Tác phẩm & Bài viết: Ông là tác giả của nhiều công trình nghiên cứu về các thánh tử đạo sơ khai (như Thánh Perpetua và Felicita), các bài phân tích Tân Ước và lịch sử truyền giáo.

    Đức Hữu chuyển ngừ từ https://christianhistoryinstitute.org/magazine/article/ch156-the-rest-of-the-apostles

    Bài viết liên quan