Hạt lúa khước từ hồ thu

  • 25/06/2026
  • Mỗi chuyến đi trong cuộc đời đều để lại một dấu ấn, nhưng chuyến viếng thăm Trung tâm hành hương Tắc Sậy, bên ngôi mộ tĩnh lặng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, lại để lại trong tôi những khoảng lặng tự vấn sâu sắc[1]. Giữa dòng người ngược xuôi đổ về nơi thánh thiêng ấy, tôi bước đi không phải với tư cách của một bậc thông thái am tường triết lý, cũng chẳng phải một chứng nhân đức tin kiên cường. Tôi chỉ đơn thuần là một người trẻ mang theo một tâm hồn còn nhiều va vấp, một đôi mắt còn vướng bụi trần và một trái tim đôi khi vẫn lạc lối giữa guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại.

    Bài viết này hoàn toàn không mang tham vọng truyền tải những giáo điều to tát, những phân tích thần học hay những bài học luân lý. Đây thực chất chỉ là một bài suy tư vụn dại, một vài cảm nhận có phần nửa vời và ngây ngô của một người trẻ tập tành học cách nhìn sâu vào phận người. Những dòng chữ này được đặt bút trong một tâm thế rất cá nhân, khởi đi từ việc quan sát thế giới xung quanh và soi chiếu lại sự nhỏ nhen, ích kỷ của chính bản thân mình trước ngọn hải đăng vĩ đại của tình yêu tự hiến nơi Cha Diệp.

    Vì là cảm nhận chủ quan của một người lữ khách dừng chân bên đường, bài viết chắc chắn không tránh khỏi những góc nhìn phiến diện, những suy nghĩ có lúc còn lưng chừng, chưa thấu đáo. Xin hãy đón nhận như một sự sẻ chia đồng điệu, một chút hương thơm nhẹ nhàng từ mảnh đất Tắc Sậy mà tôi may mắn được nhận lãnh và muốn gửi gắm lại cho cuộc đời, mong tìm thấy một sự cảm thông từ những tâm hồn cũng đang thao thức ngoài kia.

    1. Bước chân Tắc Sậy

    1.1. Cái nhìn từ dòng người hành hương

    Vào một buổi chiều, khi đứng giữa khuôn viên rộng lớn của Trung tâm hành hương Tắc Sậy, tôi bỗng nhận ra tiếng bước chân của dòng người đổ về đây hình như không hề có sự thảnh thơi. Đó là những tiếng bước chân vội vã, nặng nề, mang theo cả sức nặng của trăm ngàn nỗi lo toan trần thế. Nhìn vào biển người mênh mông đang vây quanh mộ Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, tôi không thấy một đám đông thuần túy đang đi du lịch hay chiêm bái cảnh quan. Điều mà tôi nhìn thấy là một bức tranh sống động và chân thực nhất về những giới hạn, nỗi đau và sự bất an của thân phận con người. Giữa khói hương nghi ngút và tiếng lầm rầm khấn nguyện, những gương mặt hiện lên rõ mồn một với đủ mọi sắc thái của sự ưu tư. Kia là một người mẹ trẻ mắt nhòe lệ, tay ôm đứa con nhỏ đang đau yếu; đây là một người đàn ông trung niên với đôi lông mày cau lại, có lẽ đang đối diện với sự đổ vỡ của một sản nghiệp hay một mối quan hệ; và kia nữa, những người trẻ tuổi ăn mặc thời thượng nhưng ánh mắt không giấu nổi sự lạc lõng, hoang mang trước ngưỡng cửa cuộc đời. Họ đến từ mọi miền đất nước, thuộc mọi tầng lớp xã hội, và thậm chí thuộc những tôn giáo khác nhau. Nhưng tại không gian linh thiêng này, tất cả đều gặp nhau ở một điểm chung: họ đến để “xin khấn”. Họ xin gì? Có lẽ, những lời cầu nguyện dâng lên Cha Diệp phần lớn đều xoay quanh những nhu cầu rất thực tế, rất trần gian: xin cho tai qua nạn khỏi, xin cho công việc làm ăn được thuận buồm xuôi gió, xin cho bệnh tật được chữa lành, xin tiền tài, danh vọng và sự ổn định vật chất. Con người ta quỳ bên mộ Ngài, tha thiết nài xin một phép lạ, một sự can thiệp siêu nhiên để lấp đầy những thiếu thốn hoặc để dập tắt những ngọn lửa lo âu đang thiêu đốt cuộc sống thường nhật.

    Đứng ngoài lề đám đông ấy, tôi tự đặt cho chính mình một câu hỏi thấm thía: Con người hôm nay đang thực sự thiếu thốn điều gì mà phải chạy trốn thực tại để tìm về với một linh mục đã khuất ngót một thế kỷ? Có phải chúng ta chỉ thiếu tiền bạc, sức khỏe hay danh vọng? Không, nếu chỉ có thế thì tại sao ngay cả những người giàu có, những kẻ có địa vị xã hội vẫn phải lặn lội đường xa, hạ mình quỳ gối nơi đây? Phải chăng, đằng sau những lời cầu xin vật chất ấy là một cơn khát sâu thẳm hơn rất nhiều, một cơn khát về sự bình an nội tâm, một niềm mong mỏi được lắng nghe, và một sự trốn chạy vô thức khỏi một thực tại quá đỗi ngột ngạt và tàn nhẫn? Họ tìm về một linh mục đã khuất vì ở thế giới của người sống, họ không tìm đâu ra một bờ vai đủ bao dung, một trái tim đủ quảng đại để họ dám trút bỏ những gánh nặng của lòng mình.

    1.2. Bi kịch của sự “đầy đủ vật chất nhưng trống rỗng tâm linh”

    Nhìn sâu vào dòng người hành hương, ta bảng lảng nhận ra chân dung của chính xã hội chúng ta đang sống, một xã hội với những nghịch lý đầy cay đắng. Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà sự phát triển khoa học công nghệ và sự thịnh vượng vật chất đạt đến đỉnh cao chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Con người hôm nay chỉ cần một cái chạm tay trên màn hình điện thoại là có thể kết nối với bất kỳ ai ở bên kia bán cầu. Chúng ta có những ngôi nhà kiên cố trị giá bạc tỷ, có những phương tiện di chuyển hiện đại, có những dịch vụ y tế tiên tiến bảo bọc cuộc sống. Thế nhưng, một cách kỳ lạ, chưa bao giờ con người lại cảm thấy cô đơn và bất an đến như vậy[2]. Đây chính là bi kịch của một thời đại đầy đủ vật chất nhưng trống rỗng tâm linh. Chúng ta được kết nối toàn cầu nhưng lại hoàn toàn mất kết nối với chính tâm hồn mình và với những người thân cận lân cận. Sự bùng nổ của mạng xã hội tạo ra một thế giới ảo đầy ắp những tương tác, nhưng lại đẩy con người vào một sự cô đơn tột cùng trong thế giới thực. Người ta có thể có hàng vạn người theo dõi trên không gian mạng, nhưng lại chẳng tìm nổi một tri kỷ để sẻ chia một giọt nước mắt đời thường.

    Đồng thời, con người thời đại này đang tôn thờ một chủ nghĩa mới: Chủ nghĩa cá nhân cực đoan (Self-centrism). Lối sống phổ biến, tràn ngập trên các diễn đàn mạng xã hội ngày hôm nay luôn rao giảng một triết lý có vẻ rất thời thượng kiểu: ‘Tôi phải yêu bản thân tôi trước hết; trung tâm của vũ trụ này là tôi; tôi phải lo cho cái cuộc đời của tôi, phải thủ lấy cái thân của mình chứ!”. Người ta coi đó như một nguyên tắc sống tốt nhất, khôn ngoan nhất để tự bảo vệ mình. Từ chối sự hy sinh, từ chối dấn thân, người ta cố gắng vun quén, thu tích thật nhiều cho bản thân để biến cuộc đời mình thành một “mặt nước lặng”, tức là một cuộc sống hoàn toàn an ổn, bình lặng, không có xáo động, không có rủi ro, và tuyệt đối không có sự can dự của nỗi đau vì kẻ khác. Nhưng trớ trêu thay, chính cái lối sống quay quắt vào bên trong, vun vén cho cái tôi ấy lại là nguồn cơn của sự bất an vĩnh cửu. Khi con người coi cái tôi là tuyệt đối, họ sẽ luôn sống trong nỗi sợ hãi bị mất mát. Họ sợ mất tiền, sợ mất danh tiếng, sợ mất sức khỏe, và sợ cả việc người khác vượt trội hơn mình. Việc đóng cửa lòng mình với tha nhân, từ chối làm một hạt lúa mì chịu mục nát và tan biến đi vì người khác, đã biến tâm hồn con người thành một vùng đất khô cằn, nơi mà sự ích kỷ gieo rắc những mầm mống của sự hoảng loạn, trầm cảm và mất phương hướng. Giới trẻ ngày hôm nay, do được nuôi dưỡng quá mức trong bầu khí nuông chiều, nghĩa là chỉ biết nhận vào, chỉ biết khoe hương khoe sắc và thăng tiến bản thân, đã trở nên vô cùng mong manh và dễ vỡ. Chỉ cần một lời chê bai, một thất bại nhỏ trong tình cảm hay một sự mất mát vật chất không đáng có cũng đủ để họ rơi vào khủng hoảng, thậm chí dễ dàng buông xuôi và tìm đến cái chết. Họ thiếu đi một điều quan trọng: chân lý của sự hy sinh và cống hiến.

    1.3. Lời mời gọi

    Chính trong cái bối cảnh khủng hoảng đức tin và trống rỗng nội tâm ấy, Cha Trương Bửu Diệp hiện lên trong tâm thức tôi không phải như một vị thần linh xa vời, đầy quyền năng ban phát các phép lạ nhãn tiền, mà Ngài xuất hiện như một “liều thuốc giải” duy nhất và linh hiệu cho những căn bệnh tinh thần của thời đại. Khi dòng người đến với Ngài để xin những chiếc “phao cứu sinh” vật chất, thì từ nơi ngôi mộ tĩnh lặng của Ngài, một tiếng vọng mạnh mẽ từ quá khứ dội về, thách thức và đảo lộn toàn bộ hệ giá trị của con người hiện đại. Con người hôm nay đến để xin nhận vào, còn cuộc đời của Cha Diệp lại là một minh chứng hùng hồn cho việc cho đi. Con người hôm nay đến để tìm kiếm sự an toàn cho cái tôi, còn Cha Diệp lại chọn một lối sống chấp nhận rủi ro, chấp nhận bước vào chỗ chết để bảo vệ đoàn chiên của mình. Cha không cứu chúng ta bằng cách làm cho chúng ta giàu có hơn hay giúp chúng ta né tránh mọi nghịch cảnh của cuộc đời. Ngài cứu chúng ta bằng cách chỉ cho chúng ta thấy một con đường sống khác, con đường của một sự tuôn tràn sức sống. Sự hiện diện của Cha Diệp là một lời nhắc nhở đóng đinh vào tâm trí mỗi người: Cuộc đời con người chỉ thực sự đạt đến sự thành toàn khi dám bước vào chặng đường làm hạt lúa, chịu thối đi, chịu mất mát đi vì một lý tưởng cao cả hơn là sự sinh tồn ích kỷ của bản thân. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chính là tấm gương soi phản chiếu sự nhỏ nhen của chúng ta, đồng thời là ngọn hải đăng mời gọi chúng ta can đảm bước ra khỏi cái vỏ ốc an toàn của chủ nghĩa cá nhân để dấn thân vào một cuộc sống phong phú, tràn đầy ý nghĩa của tình yêu tự hiến.

    2. Chọn lựa ở lại

    2.1. Tâm thế “trốn chạy” của con người hôm nay

    Nhìn thẳng vào thực tại đời sống xã hội hôm nay, có một căn bệnh trầm kha đang gặm nhấm chiều sâu nhân cách của con người, đó chính là tâm thế “trốn chạy”. Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà sự tiện nghi, nhanh chóng và tính hiệu năng được đẩy lên thành chuẩn mực tối cao. Khi mọi thứ từ thông tin, hàng hóa cho đến các dịch vụ giải trí đều có thể được giải quyết chỉ bằng một cú “click” chuột hoặc một cái lướt màn hình, con người bỗng chốc mất đi năng lực chịu đựng và kiên trì trước những tiệm tiến tự nhiên của đời sống. Hệ quả tất yếu là khi đối diện với những khúc quanh ngặt nghèo, những khủng hoảng trong hôn nhân, áp lực đè nặng từ công việc hay gánh nặng trách nhiệm xã hội, phản xạ đầu tiên và phổ biến nhất của con người thời đại là tìm đường rút lui, buông bỏ hoặc tìm cách “unfollow” (hủy theo dõi) thực tế tục lụy. Hãy nhìn vào những rạn nứt trong đời sống gia đình hiện đại. Khi ngọn lửa lãng mạn ban đầu nhường chỗ cho những lo toan cơm áo gạo tiền, cho những bất đồng quan điểm và sự tẻ nhạt thường nhật, thay vì ngồi lại để cùng nhau đối thoại, tha thứ và hàn gắn, người ta dễ dàng chọn giải pháp ly hôn như một lối thoát nhanh gọn nhất. Người ta ngụy biện rằng đó là sự giải thoát cho cả hai, là quyền tự do cá nhân, nhưng thực chất, đó là sự hèn nhát không dám đối diện với cái giá của sự trưởng thành trong tình yêu. Trong môi trường công sở cũng thế, trào lưu “quiet quitting” (nghỉ việc trong im lặng) hay việc liên tục nhảy việc khi vừa gặp chút áp lực từ cấp trên hoặc đồng nghiệp đã trở thành một thứ văn hóa ứng xử của giới trẻ. Người ta không còn muốn cống hiến, không còn muốn mài giũa bản thân qua những thử thách gian lao.

    2.2. Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng chết giữa đoàn chiên

    Đối lập hoàn toàn với tâm thế trốn chạy, tìm kiếm sự an toàn thụ động của con người thời đại, dáng đứng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp giữa những năm tháng loạn lạc 1945 - 1946 hiện lên như một dấu chấm hỏi lớn, thức tỉnh lương tri chúng ta. Giữa bối cảnh chiến tranh ác liệt, khi mạng sống con người mỏng manh như chiếc lá trước gió, Cha Diệp đã có rất nhiều cơ hội để lánh đi nơi khác, tìm đến những vùng đất an toàn hơn để bảo toàn tính mạng. Bề trên và giáo dân đã nhiều lần khuyên Ngài trốn đi, thậm chí đã chuẩn bị sẵn những đường lui cho Ngài. Thế nhưng, vị mục tử ấy đã khước từ tất cả để thốt lên lời tuyên ngôn định mệnh: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng chết giữa đoàn chiên[3].”

    Để hiểu được chiều sâu tâm linh của lời nói này, chúng ta cần phải khẳng định rằng đây tuyệt đối không phải là một sự liều lĩnh nhất thời, một hành động anh hùng cá nhân mang tính bột phát hay một sự coi thường mạng sống theo kiểu cực đoan. Bản chất cốt lõi của lời tuyên ngôn ấy chính là sự ý thức sâu sắc về căn tính mục tử. Đó là kết quả của một hành trình nội tâm dài dẳng, nơi mà cái tôi vị kỷ của Cha đã hoàn toàn được gọt giũa và chết đi từng ngày để nhường chỗ cho tình yêu tự hiến. Khi Cha chọn ở lại vùng đất chết Tắc Sậy, Ngài biết rõ điều gì đang chờ đợi mình phía trước: sự bắt bớ, gian khổ, bạo lực và thậm chí là một cái chết thảm khốc. Nhưng đối với Ngài, nỗi sợ hãi cái chết không thể mạnh hơn tình yêu dành cho những con người mà Chúa đã trao phó cho Ngài coi sóc[4].

    Sự chọn lựa ở lại của Cha Diệp là một sự đảo ngược hoàn toàn lô-gic thông thường của thế gian. Người ta sống ở đời thường cố gắng tích lũy, vun quén để nâng mình lên, thăng tiến bản. Nhưng Cha Diệp đã tình nguyện chấp nhận một hành trình đi xuống, tan đi, biến đi và thối đi trong lòng đất mẹ Tắc Sậy. Ngài đã họa lại một cách trọn vẹn và sống động dáng dấp của Thầy Chí Thánh Giêsu, Đấng không đến để được phục vụ nhưng để phục vụ và ban mạng sống mình làm giá chuộc cho nhiều người. Lời tuyên ngôn của Ngài là sự cụ thể hóa của việc dám uống cạn chén đắng và chịu chung một phép rửa tử nạn với Đức Kitô. Khi chấp nhận ở lại, đổi mạng sống mình để bảo vệ cho các giáo dân được sống, Cha Diệp đã đạt đến đỉnh cao của sự tự do nội tâm đích thực. Ngài không còn bị xiềng xích bởi lòng ham sống sợ chết tầm thường, bởi vì Ngài đã tìm thấy ý nghĩa thành toàn của trọn một cuộc đời ngay trong sự tiêu hao và hiến dâng chính mình.

    Từ ngọn lửa tự hiến của Cha Trương Bửu Diệp tại Tắc Sậy, con người hôm nay nhận được một bài học vô cùng đắt giá: bài học về bản lĩnh dám hiện diện, dám đối mặt và đứng vững trong giông bão cuộc đời. Sự hy sinh của Cha đặt ra cho mỗi chúng ta một câu hỏi nghiêm túc: Làm sao để chúng ta không chạy trốn trước những trách nhiệm đối với gia đình, Giáo hội và xã hội khi gặp gian lao, thử thách? Trước hết, chúng ta cần phải hiểu rằng, để có thể sống một cuộc đời ý nghĩa và thành toàn, con người không thể mãi chỉ biết hút lấy nhựa sống của gia đình, xã hội nhằm tôn vinh cái tôi cá nhân. Chúng ta bắt buộc phải tập làm quen với sự mất mát, hy sinh và cống hiến từng chút một cho tha nhân. Chúng ta không sống trong thời chiến, không bắt buộc phải đổ máu hay đổi mạng sống theo cách của Cha Diệp, nhưng chúng ta được gọi để tử đạo từng ngày trong đời sống thường ngày. Đó là việc một người cha, người mẹ chấp nhận thức khuya dậy sớm, hy sinh những sở thích cá nhân, tiêu hao sức khỏe và tuổi xuân để nuôi nấng, giáo dục con cái thành người. Đó là việc một người trẻ dám từ khước những cám dỗ của lối sống hưởng thụ, buông thả để chọn con đường dấn thân phục vụ cộng đồng, đứng về phía những người nghèo khổ, rách nát và bị bỏ rơi. Bản lĩnh của việc “ở lại” trong thời hiện đại này chính là sự trung tín với những cam kết của bản thân. Trong đời sống hôn nhân, đó là việc giữ trọn lời thề hứa yêu thương và tôn trọng nhau khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi mạnh khỏe cũng như lúc đau yếu. Thay vì trốn chạy khi hôn nhân gặp giông bão, người ta phải có can đảm ở lại để đối thoại, để chết đi cái tôi kiêu ngạo của mình mà tha thứ và bao dung cho bạn đời[5]. Trong công việc và trách nhiệm xã hội, đó là sự liêm chính, lòng tận tụy, không tìm cách đổ lỗi hay né tránh khi xảy ra sự cố, mà dám đứng mũi chịu sào, dám chịu trách nhiệm trước tập thể và lương tâm.

    3. Một đời sống vị tha

    3.1. Cái bẫy của “Chủ nghĩa cá nhân cực đoan” (Self-centrism)

    Người trẻ trong thời hiện đại, khi bước chân vào một giảng đường đại học hay đối diện với sự tấp nập của những đô thị lớn, chúng ta thường ngỡ ngàng nhận ra thế giới rộng lớn này có quá nhiều thứ để so sánh và chạy đua. Có một thực tế đáng buồn là guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại dễ dàng cuốn phao ta đi, nhấn chìm ta vào một lối sống bộn bề với những suy nghĩ lưng chừng nhưng lại vô cùng ích kỷ. Người ta dùng thế giới ảo để phô diễn những hào nhoáng bề ngoài, cố gắng làm cho mình trở nên lung linh nhất, nổi bật nhất nhằm tìm kiếm sự công nhận, tán thưởng từ những người xa lạ. Chính trong cái không gian của những tương tác ảo và sự sùng bái bản thân ấy, một cái bẫy vô hình nhưng vô cùng nguy hại đã sập xuống: chủ nghĩa cá nhân cực đoan (Self-centrism). Lối sống này dạy con người ta nhìn mọi sự bằng đôi mắt tính toán, trục lợi. Mọi mối quan hệ xã hội, từ tình bạn, tình đồng nghiệp, thậm chí là tình cảm gia đình, đôi khi cũng bị đem ra cân đong đo đếm bằng thước đo của giá trị lợi dụng. Trước khi bắt đầu một mối tương giao hay làm một việc gì đó cho ai, câu hỏi đầu tiên xuất hiện trong tâm trí con người thời nay luôn là: “Tôi sẽ nhận được gì từ điều này? Người đó có mang lại lợi ích gì cho con đường thăng tiến của tôi không?” Khi trái tim bị thu hẹp lại trong cái tôi chật chội, chúng ta vô tình biến cuộc đời mình thành một cuộc đời cô độc. Người ta từ chối việc cho đi nếu không nắm chắc phần nhận lại. Sự ích kỷ ấy lừa dối chúng ta rằng đó là cách khôn ngoan nhất để bảo vệ mình khỏi tổn thương, để đứng vững giữa mảnh đất đông đúc này. Nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại. Một tâm hồn chỉ biết vun quén cho bản thân, coi mình là trung tâm của vũ trụ, sẽ luôn sống trong sự bất an kinh niên. Họ sợ hãi sự từ khước, sợ hãi việc không làm hài lòng tất cả mọi người, và sợ cả việc người khác nhìn thấu những khoảng trống rỗng sau cái vỏ bọc tự tôn ngạo mạn. Cái guồng quay kiếm tìm sự công nhận ấy quá mệt mỏi, nó biến những thanh âm trong trẻo của tuổi trẻ thành những tiếng thở dài oán trách, giận dỗi và hận thù khi thực tế không đáp ứng được lòng tham của cái tôi. Chúng ta đã quên mất rằng, ta sinh ra ở đời không phải để làm hài lòng tất cả mọi người bằng sự ích kỷ, mà là để sống một cuộc đời trọn vẹn, có chiều sâu và chạm đến được sự bình an đích thực.

    3.2. Cuộc đổi mạng

    Đối lập hoàn toàn với một bức tranh thời đại đầy rẫy sự toan tính và vun quén cá nhân, khoảnh khắc lịch sử vào tháng 3 năm 1946 tại vùng đất Tắc Sậy hiện lên như một vầng sáng chói lọi, làm đảo lộn toàn bộ tư duy thực dụng của thế gian. Khi họng súng của lực lượng vũ trang bủa vây và tính mạng của hàng trăm giáo dân vô tội nằm trong lằn ranh sinh tử, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã đưa ra một quyết định làm rúng động lòng người: bước ra nhận cái chết để đổi lấy sự sống cho đoàn chiên của mình. Cái chết “đổi mạng” ấy không đơn thuần là một hành động dũng cảm mang tính nhất thời, mà là sự phủ nhận hoàn toàn và triệt để cái tôi ích kỷ, nâng tầm giá trị của tha nhân lên mức tuyệt đối. Trong giờ phút ngặt nghèo đó, nếu đặt theo tư duy của chủ nghĩa vị kỷ thông thường, một người có học thức, có địa vị như Cha hoàn toàn có quyền tìm cách thoát thân, bởi mạng sống của một linh mục thời bấy giờ được coi là vô cùng quý giá. Nhưng không, Cha Diệp đã nhìn cuộc sống bằng một đôi mắt rất khác, đôi mắt của tình yêu tự hiến vô điều kiện. Khoảnh khắc Ngài tự nguyện nộp mình chính là lúc Ngài khẳng định một chân lý bất biến: có những thứ còn quý giá hơn cả sự sinh tồn sinh học thuần túy, đó chính là phẩm giá và sự sống của đồng loại. Xét dưới góc độ triết lý sâu xa, người dám chết thay cho người khác thực chất là người đã đạt đến đỉnh cao tuyệt đối của tự do nội tâm. Họ không còn bị xiềng xích, giam hãm bởi nỗi sợ hãi cái chết hay lòng ham sống sợ chết tầm thường của bản năng con người. Khi ta không còn bị ràng buộc bởi nỗi lo sợ mất mát cho bản thân, ta trở nên tự do hơn bao giờ hết. Cha Diệp bước vào cõi chết với một tâm thế vô cùng thanh thản, không một lời trách cứ, không một chút oán hận kẻ sát hại mình. Ngài đi qua cái chết như một làn gió mát, để lại một hương thơm vĩnh cửu của tình yêu thương. Sự hy sinh này chứng minh rằng, khi một người biết mở rộng tấm lòng đến mức dám tiêu hao chính mình vì người khác, thì cái chết không còn là một sự chấm dứt bi thảm, mà là một sự hoàn tất, một sự thành toàn vĩ đại nhất của một kiếp người. Ngài đã dâng hiến trọn vẹn "chút lòng son" của mình cho tha nhân và cho Thiên Chúa, biến cái chết thành một khúc ca khải hoàn của tình yêu thương vị tha.

    3.3. Sống chậm lại để hiến dâng

    Sống chậm lại không phải là lười biếng, buông xuôi hay từ bỏ ước mơ, mà là biết dừng lại giữa cái guồng quay hối hả của cơm áo gạo tiền để nhìn sang những người bên cạnh. Có bao giờ giữa những bận rộn bộn bề, ta dành ra mười phút để thực sự lắng nghe tâm sự của cha mẹ? Có bao giờ ta kiên nhẫn ngồi lại để thấu hiểu nỗi đau của một người bạn đang rơi vào bế tịt, thay vì vội vã phán xét hay đi qua cuộc đời họ một cách vô tình? Dám “chết đi” cái tôi ngạo mạn chính là học cách mỉm cười và bao dung trước những khuyết điểm của người khác, không để những suy nghĩ giận dỗi, hận thù nhỏ nhen làm mệt mỏi tâm hồn mình. Khi ta cho đi sự cảm thông, dù có thể không nhận lại được điều gì từ đối phương, ta vẫn cảm thấy lòng mình tràn ngập một niềm vui tự tại. Một chút mở rộng tấm lòng như thế sẽ khiến tâm hồn ta được thanh thản và bình an lạ lùng. Đồng thời, sự hy sinh của Cha Diệp buộc chúng ta phải định nghĩa lại một cách nghiêm túc về “sự thành công” ở đời. Xã hội hôm nay thường đóng khung sự thành công bằng những con số: thu nhập bao nhiêu một tháng, sở hữu bao nhiêu tài sản, có bao nhiêu lượt người theo dõi trên mạng xã hội. Người ta mải miết lấy vào, thu tích thật nhiều cho bản thân để khỏa lấp nỗi cô đơn. Nhưng ngọn lửa từ Tắc Sậy dạy chúng ta điều ngược lại: Thành công đích thực của một đời người không phải là bạn đã lấy vào bao nhiêu, mà là bạn đã buông ra được bao nhiêu cho cuộc đời; không phải là có bao nhiêu người phục vụ bạn, mà là bạn đã phục vụ và đem lại hạnh phúc cho bao nhiêu con người. Khi biết sống vì người khác, trân trọng hết thảy những giây phút khi tiếp xúc với đồng loại và đặt sự tin tưởng lên trên những toan tính thực dụng, chúng ta sẽ thấy cuộc sống này đẹp đẽ và đáng sống biết bao. Chúng ta không thể thay đổi được hướng đi của những cơn gió thời đại, nhưng hoàn toàn có thể thay đổi được cánh buồm của chính mình. Hãy để cánh buồm ấy hướng về bến bờ của sự vị tha, để hành trang tuổi trẻ của chúng ta không phải là một túi đầy những danh vọng ích kỷ, mà là một trái tim tràn ngập tình yêu thương, sẵn sàng tiêu hao vì hạnh phúc của tha nhân, giống như chút lòng son mà Cha Diệp đã gửi lại cho mảnh đất này.

    4. Tình yêu đáp đền tình yêu

    4.1. Khởi đi với những định kiến

    Hãy nhìn vào cách chúng ta ứng xử hằng ngày trên mạng xã hội lẫn ngoài đời thực. Người ta sẵn sàng miệt thị, cô lập một ai đó chỉ vì họ không có cùng suy nghĩ, không cùng quan điểm sống với mình. Một người nghèo khó, rách nát đi bên cạnh một người giàu sang quý phái bỗng chốc nhận lấy những ánh mắt dò xét, khinh khi. Sự kỳ thị ấy diễn ra âm thầm nhưng tàn nhẫn, nó băm nát niềm tin của con người vào tình đồng loại. Người ta dán lên ngực nhau những chiếc nhãn mác: “người ngoại đạo”, “kẻ hạ lưu”, “người khác phe”... để biện minh cho sự lạnh lùng và ích kỷ của chính mình. Bản tính tự tôn và ngạo mạn khiến cái tôi cá nhân phình to, bắt ta phải đứng ở một vị thế cao hơn để phán xét thế gian. Ta bận rộn xây dựng một khoảng không gian an toàn nhưng cô độc, nơi ta từ chối tiếp nhận những gì khác biệt. Chính lối sống co cụm và định kiến ấy đã làm mệt mỏi tâm hồn chúng ta, biến những năm tháng thanh xuân đầy khát vọng thành chuỗi ngày dài ngập tràn sự nghi kị, giận dỗi và hận thù. Chúng ta quên mất rằng, ranh giới lớn nhất không nằm ở màu da, sắc áo hay đức tin, mà nằm ở sự khép chặt của một trái tim thiếu vắng tình thương.

    4.2. Cái nhìn bao dung của Cha Diệp qua trải nghiệm cá nhân tác giả

    Thế nhưng, khi trút bỏ những bộn bề lo toan của phố thị để tìm về bên ngôi mộ tĩnh lặng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp tại Tắc Sậy, tôi đã lặng người đi trước một hình ảnh làm lay động tận tâm can. Đứng giữa dòng người đông đúc, tôi lặng lẽ chiêm nghiệm một cảnh tượng mà có lẽ khó có thể tìm thấy ở một nơi nào khác trên cuộc đời này: ngay tại thềm mộ Cha, một người Phật tử thuần thành tay cầm tràng hạt, một người vô thần trải đời với gương mặt phong sương, và một người Công giáo đang cầm cuốn kinh thánh, họ quỳ cạnh nhau, vai kề vai, cùng chung một dòng nước mắt tuôn rơi mà không hề có một chút kỳ thị, phân biệt. Không có một rào cản nào tồn tại giữa họ trong khoảnh khắc ấy. Chiếc nhãn mác về tôn giáo hay địa vị bỗng chốc rụng xuống, chỉ còn lại những tâm hồn chân thành đang tìm về một điểm tựa yêu thương.

    Tại sao một vị linh mục Công giáo đã khuất từ lâu lại có sức mạnh xóa nhòa mọi lằn ranh định kiến mãnh liệt đến thế? Câu trả lời nằm ở chính lối sống của Ngài lúc sinh thời. Cha Trương Bửu Diệp đã yêu thương con người bằng một tình yêu hoàn toàn vô điều kiện, một tình yêu không bao giờ gắn mác. Cha không yêu thương một người vì họ là người Công giáo, cũng không dang tay giúp đỡ một ai đó vì họ mang lại lợi ích cho họ đạo của Ngài. Cha yêu họ đơn giản vì họ là con người, vì họ đang đau khổ, nghèo đói và cần đến một bàn tay nâng đỡ. Đối với Cha, mỗi một thân phận khổ đau xuất hiện trước mắt Ngài đều là một nhân vị đáng tôn trọng cần được sưởi ấm. Sự bao dung của Ngài lớn lao đến mức có thể ôm trọn mọi sự khác biệt, biến vùng đất Tắc Sậy hoang sơ thành mái nhà chung của lòng trắc ẩn. Chính tình yêu tự hiến, không mưu cầu tư lợi ấy đã đi qua cuộc đời này như một làn gió mát, xóa tan những hận thù, định kiến và tiếp tục tỏa hương, kết nối những con người xa lạ lại với nhau ngay cả khi Ngài đã nằm sâu trong lòng đất mẹ.

    Bước ra khỏi khuôn viên Tắc Sậy, hành trang tôi mang theo không phải là những lời cầu xin ích kỷ cho bản thân, mà là một bài học nhân sinh sâu sắc về nghệ thuật thấu cảm và lòng bao dung. Cuộc đời thì dài nhưng cuộc sống lại có hạn, ta sinh ra không phải để làm hài lòng tất cả mọi người bằng sự giả tạo, cũng không phải để dựng lên những bức tường kỳ thị nhằm tôn vinh cái tôi ngạo mạn. Từ tấm gương của Cha Diệp, con người hôm nay, đặc biệt là thế hệ trẻ đang sống giữa một xã hội đầy rẫy những rạn nứt, phải học cách nhìn người khác bằng đôi mắt không định kiến. Hãy học cách nhìn không định kiến là khi tiếp xúc với một ai đó, ta biết chậm lại một nhịp để lắng nghe thay vì vội vã phán xét dựa trên bề ngoài hay xuất thân của họ. Ta trân trọng hết thảy những giây phút khi tiếp xúc với người khác, không quan tâm họ thích hay không thích mình, mà chỉ quan tâm đến việc ta có đem lại sự tin tưởng và an hòa cho họ hay không. Để sống hài hòa và kiến tạo hòa bình trong một tập thể đầy những cái tôi khác biệt, mỗi người phải dám chết đi một chút sự ích kỷ của mình. Khi đối diện với những bất đồng, thay vì để ngọn lửa giận dỗi, oán trách thiêu rụi các mối quan hệ, ta chọn cách mỉm cười bao dung, đi qua những lỗi lầm của người khác như một làn gió nhẹ.

    Chúng ta không thể thay đổi được hướng gió của một xã hội đang ngày càng thực dụng và phân hóa, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể thay đổi được cánh buồm của chính mình. Bằng cách mở rộng tấm lòng, chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt của tha nhân, ta biến cuộc đời mình từ một mặt hồ tù đọng thành một ngọn thác tuôn đổ tình thương. Khi ta cho đi mà không đòi hỏi sự đáp đền, không dán nhãn lên tình yêu thương, ta sẽ nhận lại một phần thưởng vô giá: đó là sự thanh thản, bình an tuyệt đối trong tâm hồn và cảm thấy cuộc sống này đẹp đẽ, đáng sống biết bao.

    5. Từ “xin ơn”đến “biến đổi”

    5.1. Một chút suy ngẫm về văn hóa “Xin – Cho”

    Khi đặt chân vào khuôn viên rộng lớn của nhà thờ Tắc Sậy, hòa mình vào dòng người đang cúi đầu khấn nguyện, tai ta ngập tràn những tiếng xầm xì nài xin, lòng ta bỗng dâng lên một nỗi tự vấn ưu tư sâu sắc. Có một thực tế đang hiện hữu trong đời sống đức tin thường nhật: chúng ta dường như đang vô tình cuốn vào một thứ văn hóa “xin – cho” tâm linh mang tính thực dụng và sòng phẳng. Đứng trước mộ Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người ta dâng lên cơ man là lễ vật, hương hoa, rồi đổi lại bằng một danh sách dài những ước muốn trần thế: từ xin ơn chữa bệnh, cầu tài lộc, công danh, cho đến những chuyện may rủi trong kinh doanh thương trường. Ta tự hỏi lòng mình: Có phải chúng ta đang biến các vị thánh, các bậc vĩ nhân, và cả chính Cha Diệp thành những “cỗ máy đáp ứng ước muốn” của chúng ta chăng?

    Lối suy nghĩ lưng chừng ấy vô tình đẩy mối tương quan giữa con người và thế giới siêu nhiên thành một cuộc mua bán, đổi chác sòng phẳng. Chúng ta đến với các đấng thiêng liêng không phải bằng một tình yêu mến thiết tha, không phải vì muốn học hỏi đức độ hay công nghiệp của các Ngài, mà chỉ vì muốn tìm một giải pháp nhanh chóng cho những khủng hoảng, lo âu của cuộc đời mình. Chúng ta coi việc khấn xin như một bài toán: có dữ kiện khấn vái, có lễ vật đáp trả, thì phải có đáp số là những ơn lành nhãn tiền. Nhưng nếu tội lỗi là việc cắt đứt tình nghĩa với Thiên Chúa và gây nên sự đổ vỡ tương quan với tha nhân, thì việc biến đức tin thành một công cụ ích kỷ như thế chỉ càng làm mệt mỏi tâm hồn, cô lập ta trong cái vỏ ốc chật chội của riêng mình. Bản chất của Nước Trời, nơi mà mỗi vị thánh được ngập tràn trong tình yêu của Chúa, không phải là một tổ chức phi chính phủ hay một cỗ máy ban phát, mà là một "câu chuyện tình yêu" được sinh ra trong trái tim của Chúa Cha[6]. Văn hóa “xin – cho” thực dụng đã làm lu mờ đi nét đẹp đa dạng và phong phú của chứng tá đức tin, khiến con người mãi loay hoay trong cái vòng luẩn quẩn của lòng tham và sự sợ hãi.

    5.2. Đâu mới là “phép lạ”?

    Nếu chúng ta bước ra khỏi tư duy thực dụng ấy để chiêm ngắm trọn vẹn cuộc đời và cái chết tự hiến của Cha Trương Bửu Diệp, ta sẽ nhận ra một chân lý hoàn toàn khác biệt về mầu nhiệm của các phép lạ. Thế gian thường trầm trồ, kinh ngạc trước những hiện tượng siêu nhiên mang tính nhãn tiền: một căn bệnh nan y bỗng dưng biến mất, một thương vụ làm ăn bên bờ vực phá sản bỗng lội ngược dòng thành công, hay tiền tài danh vọng đến một cách bất ngờ sau một lời khấn nguyện. Người ta đồn thổi và chạy theo những điều đó như một minh chứng cho quyền năng của Cha. Nhưng từ chiều sâu cảm nghiệm cá nhân, người viết nhận ra rằng: Phép lạ lớn nhất của Cha Diệp không phải là chữa lành một căn bệnh thể xác, cũng không phải là giúp ai đó trở nên giàu có, phát đạt về mặt vật chất. Phép lạ lớn nhất, vĩ đại nhất và linh thánh nhất luôn diễn ra một cách âm thầm nhưng mãnh liệt trong sâu thẳm tâm hồn con người. Đó là khi một người bước vào nhà thờ Tắc Sậy với một trái tim trĩu nặng thù hận, tham lam, một tâm hồn rách nát bởi những toan tính hơn thua của cuộc đời; nhưng khi họ đứng trước ngôi mộ tĩnh lặng của Ngài, chiêm ngưỡng hy sinh cứu đoàn chiên của vị mục tử, thì một sự chuyển hóa ly kỳ và bất ngờ xảy ra. Họ bỗng chốc nhận ra sự nhỏ nhen của cái tôi ích kỷ, ngọn lửa giận dỗi và hận thù trong lòng bỗng dưng nguội tắt. Khi bước ra khỏi khuôn viên ấy, họ không còn là con người cũ: họ muốn sống tốt hơn, họ có can đảm tha thứ cho kẻ thù, biết mỉm cười đi qua những tổn thương như một làn gió, và biết mở rộng tấm lòng để chia sẻ, nâng đỡ những người nghèo khổ xung quanh. Đó mới chính là phép lạ đúng nghĩa, là sự cứu độ đích thực nhằm tái lập tương quan thân tình với Chúa đồng thời nối kết lại tình thân giữa con người với nhau[7]. Chữa lành một căn bệnh thể xác chỉ kéo dài thêm một vài năm sống trên trần thế, cho ai đó tiền bạc chỉ thỏa mãn lòng tham nhất thời của họ; nhưng biến đổi một trái tim chai đá thành một trái tim biết yêu thương, biết hy sinh thì đó là một phép lạ mang giá trị vĩnh cửu, mang chất thánh của Nước Trời vào giữa lòng thế gian tục lụy. Cuộc đời một con người không phải là một bài toán với những lô-gic cố định, mà là một câu chuyện luôn ẩn chứa những khả năng sáng tạo và làm mới[8]. Sự hoán cải nội tâm của một con người khi đứng trước mộ Cha Diệp chính là khoảnh khắc một câu chuyện đời được làm mới, một mầm sống mới được sinh ra từ sự mục nát, thối đi của cái tôi cũ kỹ.

    Thay vì dành cả cuộc đời để mải miết đi tìm kiếm những phép lạ từ thế giới siêu nhiên, hay biến mình thành những kẻ ăn xin ích kỷ nơi cửa thánh, mỗi người chúng ta hãy tự biến chính mình thành một phép lạ, một điểm tựa vững chắc và một nguồn năng lượng tích cực cho những người đang tuyệt vọng xung quanh mình. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự cô đơn, trầm cảm và cảm giác mất phương hướng đang gặm nhấm rất nhiều tâm hồn, đặc biệt là những tâm hồn trẻ. Giữa một xã hội chuộng vật chất và hiệu năng, người ta rất dễ bị tổn thương, dễ rơi vào trạng thái buông xuôi trước những thất bại của đời sống. Họ đang rất cần những phép lạ. Nhưng phép lạ ấy không cần phải là một điều gì đó quá cao siêu hay mang màu sắc thần bí. Phép lạ đôi khi chỉ đơn giản là một ánh mắt cảm thông, một sự kiên nhẫn ngồi lại để thực sự lắng nghe một người bạn đang bế tắc mà không phán xét, không oán oán trách. Phép lạ là khi ta dám chết đi một chút thời gian, một chút sự ích kỷ của mình để đến bên một người đang đau khổ, dùng tình yêu thương chân thành để sưởi ấm cho họ, đem lại cho họ sự tin tưởng và an hòa để tiếp tục vững bước trên đường đời.

    Trở thành phép lạ cho người khác chính là việc chúng ta chấp nhận sống cuộc đời làm hạt lúa, họa theo cuộc đời của Thầy Chí Thánh và theo gương sáng của Cha Trương Bửu Diệp. Ta chấp nhận mất mát một chút quyền lợi, tiêu hao một chút sức lực để làm cho cuộc sống của người khác được hạnh phúc hơn. Khi chúng ta cho đi mà không bận tâm đến việc nhận lại, không cần phải làm hài lòng tất cả thế gian mà chỉ thiết tha làm hài lòng Thượng Đế, ta sẽ nhận ra một sự thật diệu kỳ: chính lúc ta tiêu hao, hiến dâng vì tha nhân là lúc tâm hồn ta nhận được sự thanh thản, bình an tuyệt đối. Hãy để cuộc đời của chúng ta trở thành những lời chứng muôn mặt về tình yêu cứu độ, nối kết lại những rạn nứt của nhân gian và biến mỗi ngày trôi qua thành một chương truyện thật đẹp, ngập tràn ánh sáng của lòng vị tha[9].

    6. Ngọn đèn sáng lên

    6.1. Đúc kết những suy tư nửa vời

    Hành trình trầm tư bên đài kỷ niệm và ngôi mộ tĩnh lặng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp tại Tắc Sậy không đưa tôi về một lối mòn của những hoài niệm lịch sử khô khan, mà trái lại, nó mở ra một khoảng trời phản tỉnh sâu sắc về căn tính và giá trị sống của con người giữa thời đại hôm nay. Sự hy sinh oanh liệt của Cha tuyệt đối không phải là một câu chuyện quá khứ xa xôi, một sự kiện đã bị đóng đinh và ngủ yên vào năm 1946. Trái lại, cuộc đời tự hiến ấy là một thực tại sống động, một ngọn đèn thiêng chưa bao giờ tắt, vẫn đang hằng ngày, hằng giờ tỏa chiếu và dội vào lòng xã hội đương đại những tiếng chuông thức tỉnh lương tri mạnh mẽ.

    Giờ đây, khi bước chân lùi dần khỏi khuôn viên linh thiêng của nhà thờ Tắc Sậy để trở về với guồng quay hối hả, bộn bề của phố thị, tôi nhận ra tâm thế của mình đã hoàn toàn đổi thay. Tôi rời mảnh đất này không phải với một túi đầy những “ơn lành” ích kỷ, không phải với sự thỏa mãn của một kẻ vừa đi cầu xin được những chiếc “phao cứu sinh” vật chất hay sự an ổn thụ động cho riêng mình. Hành trang tôi mang theo trên đôi vai chính là một lời hứa nội tâm trầm lặng nhưng kiên định: học cách sống trách nhiệm hơn với gia đình, biết yêu thương bao dung hơn với tha nhân, và can đảm dấn thân để tự biến chính mình thành một phép lạ giữa đời thường.

    Tôi sẽ không chọn lối sống khép kín cửa lòng, dán nhãn lên tha nhân bằng những định kiến giàu nghèo hay tôn giáo sắc tộc. Thay vào đó, tôi nguyện học theo gương sáng của Cha Diệp, biết trân trọng hết thảy những giây phút khi tiếp xúc với người khác, đem lại cho họ sự tin tưởng, an hòa, và sẵn sàng làm một điểm tựa tinh thần, một nguồn năng lượng tích cực cho những tâm hồn đang tuyệt vọng xung quanh[10]. Cuộc đời này dài nhưng cuộc sống lại có hạn, ta sinh ra không phải để làm hài lòng tất cả thế gian bằng sự giả tạo, mà là để sống một cuộc đời trọn vẹn và ý nghĩa nhất theo ý muốn của Thiên Chúa. Ngọn lửa tự hiến từ Tắc Sậy đã thắp lên ngọn đèn trong sâu thẳm tâm hồn tôi, nhắc nhở tôi rằng thành công đích thực không phải là lấy vào bao nhiêu, mà là đã buông ra và hiến dâng được bao nhiêu cho cuộc đời.

    6.2. Thay lời kết

    Nhìn lại toàn bộ hành trình trầm tư bên đài kỷ niệm và ngôi mộ tĩnh lặng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp tại Tắc Sậy, tâm hồn tôi trào dâng một niềm cảm mến tri ân sâu sắc. Hơn cả những cảm xúc bồi hồi của một người lữ khách, điều đọng lại lớn nhất trong tôi chính là tâm tình tạ ơn Thiên Chúa. Tạ ơn Ngài vì giữa dòng chảy lịch sử đầy biến động và thăng trầm, Ngài đã thương ban cho Giáo hội hoàn vũ, và cách riêng là Giáo hội Việt Nam, một vị mục tử nhân lành tuyệt vời đến thế. Cha Trương Bửu Diệp chính là món quà vô giá, là minh chứng hùng hồn cho thấy tình yêu thương và sự quan phòng của Chúa vẫn luôn hiện diện sống động trên mảnh đất quê hương chúng ta.

    Chính vì vậy, lời mời gọi sâu thẳm sau chuyến hành hương này là chúng ta hãy đến với Ngài bằng một tâm thế mới. Đừng chỉ tìm đến Tắc Sậy vì những nhu cầu rất thực tế, rất con người hay ích kỷ của cuộc sống thường nhật. Phép lạ đích thực không nằm ở những giá trị vật chất chóng qua, mà nằm ở sự biến đổi tận cốt lõi bên trong tâm hồn. Mỗi lần đôi mắt thể xác của chúng ta hướng về ngôi mộ tĩnh lặng hay chiêm ngưỡng dung nhan của Cha, xin cho chúng ta cũng biết dùng con mắt của đức tin và sự phản tỉnh nội tâm để suy niệm về cuộc đời, các hành vi ứng xử và đời sống thánh thiện của Ngài. Chiêm ngưỡng để rồi thấu cảm, và thấu cảm để rồi can đảm bắt chước, họa lại lối sống ấy trong chính hoàn cảnh của mình.

    Hãy bắt chước Cha Diệp trong việc dám chết đi cái tôi kiêu ngạo để bao dung với tha nhân, dám ở lại và đứng vững trước trách nhiệm giữa giông bão cuộc đời, và sẵn sàng tiêu hao như hạt lúa mì để mang lại sự an hòa cho người chung quanh. Ngọn đèn thiêng từ Tắc Sậy đã sáng lên, giờ đây, mỗi người chúng ta hãy mang ngọn lửa ấy trở về với gia đình, công sở và xã hội. Ước mong sao, qua mẫu gương tự hiến tuyệt vời của vị mục tử miền Tây sông nước, hành trang tuổi trẻ của chúng ta sẽ không còn là một túi đầy những toan tính thực dụng, mà là một trái tim rộng mở, sẵn sàng trở thành một phép lạ tình yêu cho những tâm hồn đang tuyệt vọng giữa cuộc đời tục lụy hôm nay.

    Đức Hữu


    [1] Nhan đề “Hạt lúa khước từ hồ thu” mang một sức gợi tả sâu sắc về sự lựa chọn tự do và can đảm của một nhân vị trước lý tưởng sống. Trong thế giới tự nhiên, “hồ thu” vốn là biểu tượng của một mặt nước lặng, một không gian hoàn toàn an ổn, bình lặng, không có xáo động và rủi ro. Nếu chọn thuộc về hồ thu, hạt lúa sẽ được bảo toàn nguyên vẹn, được khoe hương khoe sắc và thăng tiến bản thân trong sự nuông chiều của một cái tôi vị kỷ. Đó chính là hình ảnh ẩn dụ cho lối sống “Chủ nghĩa cá nhân cực đoan” (Self-centrism) của con người thời đại, những kẻ luôn cố vun quén, thu tích cho bản thân để biến cuộc đời mình thành một ốc đảo an toàn thụ động, trốn chạy khỏi nỗi đau của tha nhân. Thế nhưng, hành trình của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp lại là một sự khước từ quyết liệt cái mặt nước lặng đầy cám dỗ ấy. Ngài từ chối một cuộc sinh tồn ích kỷ để chọn dấn thân vào vùng đất chết Tắc Sậy. Thay vì làm một hạt lúa nằm co cụm, an phận trên bờ để rồi chịu khô cằn và trống rỗng tâm linh, Cha Diệp đã chọn con đường làm “hạt lúa mì chịu mục nát”, chấp nhận đi xuống, tan biến đi và thối đi trong lòng đất mẹ vì đoàn chiên của mình. Sự “khước từ hồ thu” ở đây không phải là sự liều lĩnh nhất thời, mà là bản lĩnh dám hiện diện, dám đối mặt với giông bão cuộc đời để đổi mạng sống mình cho tha nhân được sống. Nhan đề ấy vì thế vừa phản chiếu sự nhỏ nhen của lối sống thực dụng ngày nay, vừa là một lời mời gọi kiên định: muốn đạt đến sự thành toàn và tuôn trào sức sống vĩnh cửu, con người bắt buộc phải can đảm bước ra khỏi cái vỏ ốc an toàn để tiêu hao chính mình trong tình yêu tự hiến.

    [2] Charles Taylor, A Secular Age, Cambridge, Mass: Harvard University Press, 2007.

    [3] https://gpcantho.com/thu-gui-cha-phanxico-xavie-truong-buu-diep-nhan-ngay-sap-phong-chan-phuoc/

    [4] Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Tông thư Salvifici Doloris (11/02/1984), số 26

    [5] x. Đức Giáo hoàng Phanxicô, Thông điệp Fratelli Tutti (03/10/2020), số 87

    [6] Đức Giáo Hoàng Phanxicô, Bài giảng tại Nhà nguyện Nhà Thánh Martha, Vatican, ngày 24 tháng 4 năm 2013.

    [7] Công đồng Vatican II, Hiến chế Gaudium et Spes (07/12/1965), số 39.

    [8] Søren Kierkegaard, Entweder – Oder, Copenhagen, 1843.

    [9] Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Tông huấn Christifideles Laici (30/12/1988), số 36-37.

    [10] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Tông huấn Gaudete et Exsultate (19/03/2018), số 143-144.

    Bài viết liên quan