90 năm và câu chuyện của lời tạ ơn: Đôi dòng tự tình bên dòng Trà Lý

  • 03/02/2026
  • Sống trong Năm Thánh mừng kỉ niệm 90 năm thành lập Giáo phận, trong tư cách là người kế thừa di sản của các bậc tiền nhân, chúng ta không chỉ dừng lại để chiêm ngắm những cột mốc thời gian vô hồn, mà đây cũng là dịp để dừng lại và suy tư, dừng lại để khám phá những mạch nguồn đã nuôi dưỡng đức tin của Giáo phận Thái Bình vốn được sinh ra trong nghèo khó nhưng lại giàu có lạ thường về lòng mến.

    Dòng chảy bất tận của ân sủng trên mảnh đất nhuốm mùi phù sa

    Khi những hạt phù sa đỏ nặng của dòng sông Trà Lý và sông Hồng mải miết bồi đắp cho cánh đồng quê lúa, thì dòng chảy của lịch sử cứu độ cũng âm thầm, bền bỉ thấm đẫm vào tâm hồn của con người Thái Bình, cách riêng trong suốt chặng dài lịch sử chín mươi năm qua (1936-2026)[1]. Sống trong Năm Thánh mừng kỉ niệm 90 năm thành lập Giáo phận, trong tư cách là người kế thừa di sản của các bậc tiền nhân, chúng ta không chỉ dừng lại để chiêm ngắm những cột mốc thời gian vô hồn, mà đây cũng là dịp để dừng lại và suy tư, dừng lại để khám phá những mạch nguồn đã nuôi dưỡng đức tin của Giáo phận Thái Bình vốn được sinh ra trong nghèo khó nhưng lại giàu có lạ thường về lòng mến.

    Chín mươi năm – một khoảng thời gian có lẽ chưa đủ dài để những hàng rêu phong phủ kín ngọn tháp chuông cổ kính, nhưng đã đủ “dài rộng cao sâu”[2] để máu và nước mắt của các thế hệ tiền nhân kết tinh thành những viên ngọc quý của đức tin. Trong Thư Mục vụ Năm Thánh, Đức cha Đa Minh Đặng Văn Cầu - Giám mục Giáo phận, đưa ra lời mời gọi “đón nhận hồng ân, tạ ơn và canh tân”[3] không chỉ là một khẩu hiệu hành chính, mà là một mệnh lệnh của con tim, một tiếng gọi từ sâu thẳm ký ức. Để tạ ơn một cách xứng hợp, chúng ta cần một lăng kính mới để soi rọi lịch sử: Phải chăng lịch sử chỉ là sự tiếp nối của những sự kiện ngẫu nhiên, hay là một kịch bản vĩ đại? Sự hiện hữu của Giáo phận Thái Bình chúng ta phải chăng là một “định mệnh” tất yếu hay là một “huyền nhiệm” của ân sủng?

    “Những con số” phải chăng không phải là hướng đi của lịch sử

    Trong thời đại mà tư duy thực dụng và duy lý của thời đại công nghệ số lên ngôi, con người thường bị cám dỗ quy chiếu mọi sự về những con số, biểu đồ và hiệu quả định lượng. Đó là tư duy mang tính “bài toán”. Nhưng thiết nghĩ, việc áp dụng tư duy toán học vào cuộc đời và lịch sử đức tin là một sự sai lầm hữu thể, một sự giản lược nghèo nàn đối với sự phong phú của Thiên Chúa. Bình thường, một bài toán đúng chỉ có một kết quả. Trong bài toán, khi có những dữ kiện, thì kết quả gần như đã có rồi... Những cách giải toán dù có biến thiên hay khác biệt nhau thế nào, thì cũng vẫn chỉ là một lôgic cố định, đưa tới đáp số đã có.

    Đến đây, chúng ta hãy làm một câu hỏi và đưa lên google hoặc chat GPT: “Nếu coi lịch sử Giáo phận Thái Bình là một bài toán, và nạp vào đó những “dữ kiện đầu vào” của năm 1936, hãy cho tôi kết quả?”

    Và đáp án:

    Dữ kiện kinh tế: Một giáo phận nằm trên vùng đất thuần nông lạc hậu, “chiêm khê mùa thối”, tách ra từ giáo phận Bùi Chu trong bối cảnh kinh tế Đông Dương đang kiệt quệ sau cuộc khủng hoảng 1929-1933. Nếu lấy kết quả này để áp vào lối suy nghĩ logic kinh tế, kết quả hẳn là: Sự đói nghèo lâu dài.

    Dữ kiện nhân sự: Biến cố di cư năm 1954 là một biến cố hết sức đau thương[4]. Hàng vạn con chiên và chủ chăn rời bỏ miền Bắc, để lại những thánh đường rêu phong, những tháp chuông lặng thinh và những cộng đoàn bơ vơ không người chăn dắt. Nếu lấy kết quả này để áp vào lối suy tư dưới anh sáng của xã hội, kết quả là: Sự xóa sổ và lụi tàn của đức tin.

    Nhưng tạ ơn Chúa, lịch sử Cứu độ không bao giờ tuân theo sự lạnh lùng của những con số trong tính toán. Khám phá đến đây, ta chỉ biết thốt lên lời Thánh vịnh 125 rằng:

    Việc Chúa làm cho ta ôi vĩ đại

    Ta thấy mình chan chứa một niềm vui

    Sự phong phú và bất ngờ của “Câu chuyện” Cứu độ Thiên Chúa không phải là một kỹ sư hay một nhà toán học bị giam hãm trong các định lý. Ngài là một Người Kể Chuyện đầy thi vị, lãng mạn và quyền năng. “Cuộc đời con người không phải là một bài toán với đáp án chính xác, nhưng là một câu chuyện đúng nghĩa. Một con người là một huyền nhiệm và một cuộc đời luôn hàm chứa những bất ngờ, luôn ẩn chứa một hoặc nhiều khả năng sáng tạo”[5]. Chính sự “bất ngờ” và “sáng tạo” ấy là chìa khóa để giải mã sức sống mãnh liệt của Thái Bình. 90 năm qua là một thiên tiểu thuyết dòng sông, nơi Thiên Chúa đã khéo léo lồng ghép những tình tiết “vừa chân thực, vừa ‘hợp lý’ lại vừa tạo nên một sự chuyển hóa thật ly kỳ” [6]. Sự chuyển hóa ấy nằm ở đâu?

    Sự chuyển hóa ấy hệ tại ở việc Thiên Chúa biến sự thiếu thốn vật chất thành cơ hội để đức tin cậy trông được tôi luyện như vàng thử lửa.

    Sự chuyển hóa ấy hệ tại ở việc Thiên Chúa biến sự thiếu vắng linh mục thành thời cơ để vai trò giáo dân (các ông trùm, bà quản) được thăng hoa, tạo nên một mô hình Giáo hội hiệp thông sống động trước cả khi Công đồng Vatican II được triệu tập.

    Sự chuyển hóa ấy hệ tại ở việc Thiên Chúa biến những cuộc chia ly đẫm nước mắt thành những cuộc gieo vãi hạt giống Tin Mừng đi muôn phương, để hôm nay người Thái Bình có mặt khắp nơi.

    Đó chính là “logic của Thập Giá” – một thứ logic vượt xa sự khôn ngoan của loài người, biến cái ô nhục thành vinh quang, biến cái chết thành sự phục sinh.

    Giáo xứ và Giáo họ: Không phải một dấu chấm nơi bản đồ, nhưng là một “Câu chuyện tình yêu”

    Để câu chuyện đức tin nơi mảnh đất quê lúa Thái Bình được lưu truyền và sống động qua bao thế hệ, Thiên Chúa đã chuẩn bị cho Giáo phận Thái Bình một “cấu trúc” vô cùng đặc biệt. Đó không phải là những thực thể hành chính, mà là những thực thể cơ sở thấm đẫm tình người, mà ngôn ngữ nhà đạo gọi là “Giáo xứ” và “Giáo họ”. Trong tư duy mục vụ truyền thống, đôi khi chúng ta coi giáo xứ như những trạm trung chuyển ân sủng. Nhưng nhìn dưới lăng kính lịch sử và thần học, giáo xứ là một Cộng đoàn Thánh Thể (Eucharistic Community), là nơi hiện thực hóa mầu nhiệm Giáo hội tại địa phương[7].

    Theo ngôn ngữ của người Việt, “Xứ” gợi lên ý tưởng về không gian (xứ sở), còn “Họ” gợi lên ý tưởng về huyết thống (họ hàng). Sự kết hợp này tạo nên một thực tại “vừa chân thực, vừa hợp lý” trong câu chuyện đức tin. Mỗi giáo xứ, giáo họ là một “thực thể” sống động. Có giáo xứ mang nét trầm mặc của người cao niên, có giáo xứ mang nét sôi nổi của người trẻ. Có giáo họ đạo đức bình dân sâu sắc, có giáo họ lại mạnh mẽ trong việc bác ái xã hội. Chính sự đa dạng của các này tạo nên sự hấp dẫn cho “câu chuyện” Giáo phận. Nếu tất cả các giáo xứ đều giống hệt nhau như những đáp số của một bài toán, Giáo phận sẽ trở nên đơn điệu và nghèo nàn biết bao!

    Hẳn là một câu chuyện hay cần có những tình tiết “tạo nên một sự chuyển hóa thật ly kỳ”. Sự chuyển hóa lớn nhất mà chúng ta cần thực hiện trong Năm Thánh này là chuyển hóa cái nhìn về mối tương quan giữa Giáo xứ và Giáo phận. Giáo phận không phải là một tập đoàn quản lý các chi nhánh mà là một “Gia đình của Thiên Chúa” (Familia Dei), trong đó các giáo xứ là những tế bào sống[8]. Khi một giáo họ nhỏ bé ở vùng sâu vùng xa gặp khó khăn, cả Giáo phận “đau” cái đau của chi thể ấy. Khi một giáo xứ gặt hái được nhiều thành quả trong công cuộc loan báo Tin Mừng, niềm vui ấy lan tỏa ra toàn Giáo phận. Đây là sự chuyển hóa từ tư duy “cục bộ địa phương” theo kiểu xứ họ nào biết xứ họ ấy, sang tư duy “hiệp thông trọn vẹn”. Chính trong sự liên kết hữu cơ này, chúng ta thấy được khuôn mặt của Đức Kitô toàn thể (Christus Totus). Không một giáo xứ nào là một hòn đảo. Sức sống của Giáo phận tùy thuộc vào nhịp đập của từng giáo xứ giáo họ, dù là nhỏ bé nhất.

    Chất xúc tác để làm nên sự nối kết ấy chính là sự khiêm hạ và lòng bác ái. Điều ấy được gợi nên cách rõ nét khi nối kết khẩu hiệu Giám Mục của các Đấng Bản Quyền của Giáo phận trong suốt dọc dài 90 năm hình thành và phát triển.[9]. Qua 8 đời Đấng Bản quyền, tinh thần khiêm hạ và lòng bác ái đã được dệt nên như một “huyền nhiệm” đầy sức sáng tạo. Sự khởi đầu từ Đức cha Gioan Casado Thuận, O.P., với khẩu hiệu “Pax fructus justitiae - Hòa bình là thành quả của sự công chính” đã đặt nền móng cho một tình yêu gắn liền với công lý. Tiếp bước ngài là sự hy sinh tận hiến của Đức cha Santos Ubierna Ninh, O.P., qua châm ngôn “Sanguis et Sacrificium - Đổ máu hòa dâng với hy sinh tế lễ”. Đây chính là đỉnh cao của lòng bác ái: hiến dâng chính mình để tái lập tương quan thân tình. Trong những giai đoạn thử thách, Đức cha Đa Minh Maria Đinh Đức Trụ chọn làm “Miles Christi - Tinh binh của Chúa Kitô” để kiên tâm bảo vệ đức tin bằng sự khiêm nhường của một người lính tốt. Sự khiêm hạ ấy càng rõ nét hơn nơi Đức cha Giuse Maria Đinh Bỉnh với lời thưa “Ecce Mater Tua - Này là Mẹ con” – một sự phó thác tuyệt đối vào mẫu tâm. Khi Giáo phận bước sang trang sử mới, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Sang khẳng định “Veritatem in Caritate - Chân lý trong Tình yêu”, nhắc nhở rằng mọi giá trị chỉ có ý nghĩa khi được bao phủ bởi lòng mến. Tinh thần bác ái ấy được cụ thể hóa bằng nỗi khao khát cứu độ “Da Mihi Animas - Hãy cho tôi các linh hồn” của Đức cha Phêrô Nguyễn Văn Đệ, S.B.D. Cuối cùng, sự khiêm hạ đạt đến độ tròn đầy trong lời thưa “Ecce Venio - Này con xin đến” của Đức Cha đương nhiệm Đa Minh Đặng Văn Cầu. Tuy mỗi vị mục tử mang một sắc thái riêng, nhưng “môi sinh” sự khiêm hạ và lòng bác ái nơi sứ vụ của các Ngài, Chúa đã làm phép lạ, biến Giáo Phận thành một nơi chứa chan niềm vui khi tình người và tình Chúa giao thoa.

    Các giáo xứ, giáo họ trong Giáo phận Thái Bình cũng được mời gọi viết tiếp trang sử của mình bằng loại “mực” ấy. Đừng để giáo xứ trở thành những “pháo đài” kiên cố, đóng kín cửa với thế giới bên ngoài. Hãy biến giáo xứ, giáo họ thành những “Ngôi nhà mở ngỏ”. Giáo xứ là sự hiện diện của Hội Thánh trong một lãnh thổ cụ thể, là môi trường để nghe Lời Chúa, để lớn lên trong đời sống Kitô hữu, để đối thoại, để ra đi loan báo Tin Mừng, làm việc bác ái và thờ phượng[10]. Khi các giáo xứ, giáo họ cùng nhau thực thi sứ mạng này, Giáo phận Thái Bình sẽ không còn là một bản đồ hành chính với những chấm tròn vô cảm mà sẽ trở thành một bài ca, một bản tình ca sống động dâng lên Thiên Chúa. Và đó chính là đáp số tuyệt vời nhất mà không một “bài toán” nào có thể tính ra được.

    Giấc mơ về “pháo đài” của chữa lành và niềm vui

    90 năm không phải là đích đến để chúng ta ngủ quên trong chiến thắng, mà là bệ phóng cho một sứ vụ mới. Hướng về tương lai, ước mong khao khát hiện thực hóa hai hình ảnh mang tính ngôn sứ, được gợi hứng từ hai công trình đức tin vĩ đại của giáo phận: “Trung tâm Lòng Chúa Thương Xót” và “Đại Chủng Viện Thánh Tâm Thái Bình”.

    Khi đi qua cung đường chạy dọc theo các giáo xứ của miền Bồng Tiên, ta dễ dàng thấy được Trung tâm Lòng Chúa Thương Xót được dựng nên như một “pháo đài” của sự chữa lành. Trung tâm này chính là một chương sách sống động viết về huyền nhiệm của lòng trắc ẩn. Nơi đây không có những hào nhoáng của thế gian, mà chỉ có tình yêu thương – thứ tình yêu dám cúi xuống những phận người bé mọn nhất. Đây là thành quả của khởi đi từ một trái tim “chạnh lòng thương” đó là Đức cha Phêrô Nguyễn Văn Đệ, S.D.B., nguyên Giám mục Giáo phận. Tại đây, những cụ già neo đơn, những người khuyết tật không còn là những “dữ kiện thừa” của xã hội, mà trở thành những nhân vật chính trong câu chuyện của Lòng Thương Xót. Họ được chăm sóc, được yêu thương và tìm thấy phẩm giá của mình. Đó là một “sự chuyển hóa thật ly kỳ”: từ nỗi đau khổ tột cùng trở thành niềm an ủi và chứng tá cho Nước Trời. Đến đây, người ta không chỉ thấy những ngôi nhà gạch đá, mà thấy được khuôn mặt của một Thiên Chúa đang rưng rưng nước mắt vì yêu thương con người. Đó chính là vẻ đẹp của Lòng Thương Xót – một tình yêu ứa tràn, bất chấp mọi tính toán của lý trí con người. Uớc mong, mỗi giáo xứ, giáo họ cung hãy nên như một “pháo đài” của tình người. Trong một thế giới hiện đại đầy rẫy những tổn thương tâm lý, sự cô đơn và gãy đổ; mỗi gíao xứ, giáo họ phải trở thành nơi chữa lành. Nơi này không dùng dao kéo y khoa hay dược phẩm hóa học, mà dùng liệu pháp của Lòng Thương Xót và sự Lắng Nghe. Đó là nơi tái thiết lập các mối tương quan bị đứt gãy. “Nếu tội lỗi là việc cắt đứt tình nghĩa với Thiên Chúa... thì cứu độ là tái lập tương quan thân tình với Chúa đồng thời cũng nối kết lại tình thân con người với nhau”[11]. Một khi mỗi giáo xứ, Gíao họ nên như một “pháo đài” của sự chữa lành, giáo phận Thái Bình sẽ trở nên nơi băng bó những vết thương gia đình, xoa dịu nỗi đau của người di dân, người bị bỏ rơi bên lề xã hội, để họ cảm nhận được hơi ấm của Thiên Chúa qua bàn tay nhân loại.

    Qua bên kia sông Hồng, Đại Chủng viện Thánh Tâm Thái Bình không đơn thuần là một ngôi trường đào tạo, mà là một huyền nhiệm sống động giữa lòng Giáo phận. Hành trình dâng hiến của quý thầy chủng sinh dưới mái trường Đại Chủng Viện không phải là một lộ trình được lập trình sẵn, mà là một câu chuyện tình yêu đầy kịch tính được viết bởi ngòi bút của Đấng Sáng Tạo[12]. Nơi bốn bức tường chủng viện, việc tu học không đơn thuần là thu nạp kiến thức, mà là một cuộc chuyển hòa ly kỳ, nơi những tâm hồn trẻ tuổi tự nguyện đặt mình vào lòng thương xót để được nhào nặn. Tất cả hòa quyện để cho thấy Nước Trời không phải là điều xa vời, mà đã hiện diện cách mầu nhiệm ngay tại đây. Nụ cười bình an của đời dâng hiến nơi các thầy khẳng định một chân lý: Hạnh phúc đích thực không đến từ việc sở hữu, mà đến từ sự tự hiến trọn vẹn cho Tình Yêu ứa tràn của Thiên Chúa. Dùng từ “niềm vui” là một phản đề đầy táo bạo và lãng mạn đối với nền kinh tế thị trường khắc nghiệt, nơi con người bị biến thành hàng hóa. Tại ngày “hội vui” của Năm Thánh mùng 90 năm thành lập Giáo phận Thái Bình, không có một quy luật cung cầu nào ở đây mà quy luật của sự trao ban nhưng không được thể hiện cách tròn đầy. Đây là hình ảnh tiên báo về Nước Trời, nơi “Vương Quốc ấy đã hiện diện cách mầu nhiệm ở trần gian này”[13], mời gọi mọi người tham dự vào niềm vui của sự hiệp thông trọn vẹn, vượt lên trên mọi toan tính vị kỷ.

    Cuộc “xuất hành” mới – người tín hữu Thái Bình xa quê trở nên “môn đệ thừa sai”

    Lịch sử 90 năm của Thái Bình cũng là lịch sử của những cuộc ra đi không ngừng nghỉ. Nhưng dưới cái nhìn đức tin, mỗi cuộc ra đi không phải là sự mất mát nhân sự, mà là một cuộc sai đi truyền giáo (Missio Ad Gentes).

    Trong dòng chảy của một câu chuyện tình yêu mà Thiên Chúa đang viết cùng dân Ngài, cuộc di cư 1954 và thực trạng đi làm ăn xa của giáo dân Thái Bình hôm nay chính là những chương hồi của một cuộc “xuất hành” đầy huyền nhiệm. Đây không đơn thuần là sự dịch chuyển địa lý, mà là một cuộc chuyển hòa ly kỳ của đức tin giữa lòng đời biến động[14].

    Biến cố 1954 là cuộc xuất hành vì đức tin, nơi cha ông ta chấp nhận rời bỏ lũy tre làng để bảo vệ kho tàng ân sủng. Còn thực tế xa quê hôm nay là một cuộc di cư của con dân Thái Bình vào các đô thị và khu công nghiệp nơi các Thánh phố lớn. Người giáo dân khi rời xa quê mẹ không chỉ mang theo hành lý mưu sinh, mà còn mang theo căn tính của những “Lính tốt Chúa Kitô”, âm thầm tái lập tương quan thân tình nơi đất khách[15]. Dù đối mặt với những bóng tối của sự cô đơn hay cám dỗ, họ vẫn được mời gọi để trở thành muối cho đời và ánh sáng cho trần gian[16], biến những vất vả nhọc nhằn thành chất liệu sáng tạo nên những cộng đoàn mà mỗi con dân Thái Bình hiện diện.

    Cuộc xuất hành này không phải là một lộ trình có sẵn, nhưng là một hành trình mở, nơi mỗi người di dân đang cùng nhau dệt nên một ngày hội vui của ân tình: Tình Chúa và tình người. Qua đó, niềm hy vọng về Nước Trời không còn là điều xa vời, mà đang được hiện thực hóa qua từng bước chân lữ hành, chuẩn bị cho một ngày hội ngộ trong “lễ phục huy hoàng” của tình thương[17].

    Từ câu chuyện trần thế đến quê hương vĩnh cửu

    Có thể nói, nếu ví Giáo phận tựa một cây xanh, cây ấy có trổ sinh hoa trái như ngày hôm nay chắc chắn không thể không nhắc đến một dòng chảy âm thầm và anh dũng, đó là dòng máu của các Thánh Tử Đạo đã thấm sâu vào lòng đất mẹ Thái Bình. Ngày 19.06.1988, 117 vị Chân phướcTử đạo Việt Nam được Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II tôn phong Hiển thánh, trong đó Giáo phận Thái Bình có 19 người con ưu tú đứng trong hàng ngũ các vị Hiển thánh (5 Linh mục, 4 thầygiảng, 5 nông dân, 4 ngư dân và 1 thợ may)[18]. Các ngài là những “hạt lúa” thiêng liêng đầu tiên, chấp nhận chịu thối đi trong lòng đất bách hại, để từ sự mục nát ấy, một mùa vàng rực rỡ được khai sinh. Chính nhờ sự tự hiến này mà ơn cứu độ không còn là điều trừu tượng, nhưng đã trở thành hành động tái lập tương quan thân tình với Chúa và nối kết lại tình thân giữa người với người qua từng thế hệ con cháu. Huyết nhục của tiền nhân nay đã hóa thành nhựa sống, chảy ngược lên những tán nhãn lồng xanh mướt, kết tinh thành vị ngọt thanh tao của lòng mến nơi những người con Thái Bình hôm nay. Sự hy sinh của các Thánh Tử Đạo đã biến mảnh đất nghèo khó này thành miền đất thiêng liêng, nơi niềm xác tín vào Nước Trời được nuôi dưỡng qua những chứng tá muôn mặt của cuộc đời .

    Khép lại dòng suy tư nửa vời miên man bên dòng lịch sử, chúng ta nhận ra rằng 90 năm qua chỉ là một chương ngắn ngủi nhưng rực rỡ trong cuốn sách vĩ đại mà Thiên Chúa đang viết. Từ những “nan đề” hóc búa tưởng chừng không lời giải của lịch sử, Thiên Chúa đã chuyển hóa thành một “câu chuyện” tình yêu đầy huyền nhiệm, nơi tình yêu Thiên Chúa là tình yêu ứa tràn trong sự sáng tạo muôn loài. Mọi nỗ lực xây dựng Giáo phận ở trần gian này đều là hình bóng (Typos), là sự chuẩn bị cho đích điểm cuối cùng. Từ việc làm mỗi người mong ngóng một ngày kia chúng ta sẽ được Chúa ân thưởng về quê hương vĩnh cửu. Đó là nơi mà niềm vui bất tận sẽ mở ra, nơi mọi giọt nước mắt sẽ được lau khô, và lời kinh tạ ơn sẽ vang lên đời đời kiếp kiếp[19]. Khi ấy, mọi cuộc xuất hành sẽ dừng lại, mọi cách biệt sẽ được xóa nhòa trong một ngày hội ngộ đầm ấm[20]. Năm Thánh mừng kỉ niệm 90 năm Thành lập giáo phận như là một trạm dừng chân thiêng liêng để chúng ta lấy lại sức, định vị lại tọa độ của mình trong “Câu chuyện” của Thiên Chúa, và tiếp tục bước đi với niềm hy vọng sắt son như chủ đề của Năm Thánh: DILEXI TE – TA ĐÃ YÊU CON.

    Xin được hiệp cùng đoàn dân Chúa Giáo phận dâng lên lời kinh tạ ơn:

    Lạy Cha giàu lòng thương xót,
    Chúng con dâng lên Cha lời cảm tạ,
    qua Chín Mươi năm,
    Cha đã thương yêu và gìn giữ Giáo phận chúng con,
    qua bao thăng trầm của lịch sử,
    Cha vẫn dìu dắt và ban muôn ơn lành.

    Hôm nay, mừng kỷ niệm 90 năm thành lập Giáo phận,
    chúng con sấp mình trước nhan Cha,
    xin dâng lời tạ ơn chân thành,
    và xin Cha thương tha thứ những lỗi lầm,
    mà chúng con đã phạm đến Cha và tha nhân.

    Xin Cha ban ơn đổi mới tâm hồn chúng con,
    cho chúng con biết yêu thương và hiệp nhất,
    biết dấn thân phục vụ và loan báo Tin Mừng,
    để Giáo phận chúng con ngày càng phát triển,
    và trở nên nhân chứng cho tình yêu của Cha.

    Xin Mẹ Maria và các Thánh chuyển cầu,
    cho chúng con được hưởng ơn lành của Năm Thánh,
    và vững bước trên con đường chân lý,
    như xưa Cha đã dìu dắt Cha ông chúng con.

    Chúng con cầu xin,
    nhờ Đức Kitô, Chúa chúng con. Amen.[21]

    Đức Hữu


    [1] Người viết chỉ giới hạn thời gian vào con số 90 năm, nghĩa là từ khi Đức Giáo hoàng Piô XI ban Sắc chỉ Praecipuas inter Apostolicas thành lập Giáo phận Thái Bình vào ngày 09 tháng 3 năm 1936. Trên thực tế, hạt giống Tin Mừng đã được gieo trên miền đất này từ lâu. Xin xem thêm tại: https://giaophanthaibinh.net/luoc-su-giao-phan-thai-binh

    [2] Người viết sử dụng cụm từ “dài, rộng, cao, sâu” dựa trên ý tưởng trong thư Phaolô (Ep 3,18) mang ý nghĩa tâm linh sâu xa về tình thương bao la của Đức Kitô, vượt xa hiểu biết thông thường

    [3] Trong Thư Mục Vụ, Đức cha Đa Minh nhấn mạnh: “Xin được cùng toàn thể cộng đoàn dâng lời tạ ơn Chúa... về tinh thần hiệp hành 'chúng tôi cùng đi với anh”. Đây là lời mời gọi nhìn lại lịch sử như một hành trình của ân sủng.

    x. https://giaophanthaibinh.net/thong-bao-cac-thong-tin-can-thiet-ve-nam-thanh-mung-90-nam-thanh-lap-giao-phan-thai-binh

    [4] Nhân tiện, xin được lược qua một vài số liệu về số linh mục trong giáo phận qua các thời kỳ:

    [7] Xc. Lm. Phan Tấn Thành, O.P., Các giáo xứ: Lịch sử và Thần học, Thời sự Thần học, số 87 (03/2020). Truy cập tại: thoisuthanhoc.net.

    [8] Đức Thánh Cha Phaolô VI, hiến chế Lumen Gentium, số 28

    [9] https://giaophanthaibinh.net/dang-ban-quyen

    [10] Đức Thánh Cha Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 28

    [12] Đức Thánh Cha Phaolô VI, hiến chế Gaudium et Spes, số 19

    [13] Đức Thánh Cha Phaolô VI, hiến chế Gaudium et Spes, số 39

    [14] Đức Thánh Cha Phanxicô, tông huấn Evangelii Gaudium, số 210

    [15] Đức Thánh Cha Phaolô VI, sắc lệnh Ad Gentes, số 2

    [16] Đức Thánh Cha Phaolô VI, sắc lệnh Apostolicam Actuositatem, số 2

    [17] Đức Thánh Cha Phanxicô, thông điệp Fratelli Tutti, số 129

    [18] Kỷ yếu năm Thánh 75 năm Thành lập Giáo phận Thái Bình, tr. 33

    [19] Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI, thông điệp Spe Salvi, số 31

    [20] Đức Thánh Cha Phaolô VI, hiến chế Sacrosanctum Concilium, số 8

    [21] Kinh năm thánh kỉ niệm 90 năm thành lập Giáo phận Thái Bình

    Bài viết liên quan